Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng1 bàn
22'
J. Ebobisse(phản lưới)Colorado Rapids
Thẻ phạt
20'
Y. CheberkoLos Angeles FC
41'
Nkosi TafariLos Angeles FC
88'
K. ThompsonColorado Rapids
Đồ thị diễn biến
Colorado RapidsHT 45'Los Angeles FC
Thống kê trận đấu
Colorado RapidsThống kêLos Angeles FC
Colorado Rapids vượt trội về số cú sút trúng đích (4).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Cabral Carter
Los Angeles FC
Điểm 7.9

Hamzat Ojediran
Colorado Rapids
Điểm 7.5

Aaron Long
Los Angeles FC
Điểm 7.5

Rob Holding
Colorado Rapids
Điểm 7.3

Loïc Williams
Colorado Rapids
Điểm 7.3

Paxten Aaronson
Colorado Rapids
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Colorado Rapids
7Nicholas Defreitas-Hansen
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Colorado Rapids
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Matt Wells
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-1-4-1 · HLV Marc Dos Santos
41
Nicholas Defreitas-Hansen
Dự bị
Colorado Rapids
31 Adam Beaudry33 Kosi Thompson2 Keegan Rosenberry24 Noah Cobb49 Nathan Tchoumba7 Dante Sealy93 Georgi Minoungou32 Donavan Phillip16 Alex Harris
Los Angeles FC
1 Hugo Lloris45 Kenny Nielsen33 Aaron Long22 Jude Terry21 Ryan Raposo8 Mark Delgado99 Denis Bouanga90 Tommy Mihalic7 Son Heung-min
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 22: J. Ebobisse phản lưới nhà, Colorado Rapids được hưởng bàn thắng
Phút 42: Rafael Navarro (Colorado Rapids) sút hỏng phạt đền
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Colorado Rapids · 1 thắng2 hòaLos Angeles FC · 2 thắng
23/04/2026
Los Angeles FC
0 - 0
Colorado Rapids
Hòa
19/10/2025
Colorado Rapids
2 - 2
Los Angeles FC
Hòa
10/07/2025
Los Angeles FC
3 - 0
Colorado Rapids
LAF
26/02/2025
Los Angeles FC
1 - 0
Colorado Rapids
LAF
19/02/2025
Colorado Rapids
2 - 1
Los Angeles FC
CR
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 18 | 11 | 4 | 3 | +23 | 37 | THHBT |
| 2 | Houston Dynamo | 19 | 11 | 2 | 6 | +4 | 35 | TTTTH |
| 3 | Los Angeles FC | 20 | 10 | 4 | 6 | +15 | 34 | BHTTT |
| 4 | San Jose Earthquakes | 19 | 10 | 3 | 6 | +11 | 33 | BBHBT |
| … |
| 7 | Real Salt Lake | 18 | 8 | 4 | 6 | +4 | 28 | HHBBH |
| 8 | Colorado Rapids | 19 | 8 | 1 | 10 | +4 | 25 | TTBTB |
| 9 | Minnesota United FC | 20 | 6 | 7 | 7 | -6 | 25 | BHHHB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)