Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
3'
Tomás Chancalay — kiến tạo Wil TrappMinnesota United
64'
Anders Dreyer(pen)San Diego
Thẻ phạt
64'
Drake CallenderMinnesota United
Đồ thị diễn biến
Minnesota UnitedHT 45'San Diego
Thống kê trận đấu
Minnesota UnitedThống kêSan Diego
San Diego kiểm soát thế trận với 68% thời lượng cầm bóng; Minnesota United vượt trội về số cú sút trúng đích (8).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Anders Dreyer
San Diego
1 bàn

Tomás Chancalay
Minnesota United
1 bàn

Wil Trapp
Minnesota United
1 kiến tạo · điểm 7.29

CJ dos Santos
San Diego
Điểm 8.27

Joaquín Pereyra
Minnesota United
Điểm 8.11

Jeppe Tverskov
San Diego
Điểm 7.7
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Minnesota United
6.71Anthony Markanich Jr.
San Diego
7.09Dagur Dan Thórhallsson
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Minnesota United
Sơ đồ 5-4-1
Dự bị
Minnesota United
1 Alec Smir2 Devin Padelford7 Dominik Fitz9 Kelvin Yeboah18 Mauricio Gonzalez21 Bongokuhle Hlongwane22 Marcus Caldeira24 Julian Gressel67 Carlos Harvey
San Diego
9 Lewis Morgan12 Gabriel Pirani14 Bryan Zamblé18 Duran Ferree20 Aníbal Godoy25 Ian Pilcher27 Luca Bombino33 Oscar Verhoeven77 Alex Mighten
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 3: Tomás Chancalay lập công cho Minnesota United (kiến tạo: Wil Trapp)
Phút 64: Anders Dreyer ghi bàn trên chấm phạt đền cho San Diego
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu4 trận gần nhất
Minnesota United · 2 thắng0 hòaSan Diego · 2 thắng
12/04/2026
San Diego
1 - 2
Minnesota United
MU
25/11/2025
San Diego
1 - 0
Minnesota United
SD
14/09/2025
San Diego
1 - 3
Minnesota United
MU
15/06/2025
Minnesota United
2 - 4
San Diego
SD
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 17 | 10 | 4 | 3 | +21 | 34 | BTBHH |
| 2 | Los Angeles FC | 19 | 10 | 4 | 5 | +16 | 34 | TTTTH |
| 3 | SJ Earthquakes | 17 | 10 | 3 | 4 | +15 | 33 | BBTBH |
| … |
| 8 | Seattle Sounders | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | BBBBB |
| 9 | Minnesota United | 18 | 6 | 6 | 6 | -5 | 24 | BHBHH |
| 10 | San Diego | 18 | 5 | 6 | 7 | +3 | 21 | HBBTH |
| 11 | Portland Timbers | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | BBTHT |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)