Injury time là gì?

Bù giờ — thời gian cộng thêm cuối mỗi hiệp cho quãng bóng chết; còn gọi stoppage time.

Từ điển bóng đá · nhóm Luật thi đấuTra ở chữ I · từ điển 157 thuật ngữ
Injury timeLuật thi đấu · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Injury time nghĩa là gì?

Bù giờ — thời gian cộng thêm cuối mỗi hiệp cho quãng bóng chết; còn gọi stoppage time.

Trọng tài cộng lại thời gian đã mất vì thay người, chấn thương, kiểm tra VAR, ăn mừng bàn thắng và các tình huống câu giờ; trọng tài thứ tư giơ bảng báo số phút bù tối thiểu. Trận có thể kéo dài hơn con số trên bảng nếu tiếp tục mất thời gian, nhưng không được ngắn hơn. Từ World Cup 2022, các giải lớn tính bù giờ sát thực tế hơn nên con số 8–10 phút không còn hiếm.

Tiếng Anh
Stoppage time · Added time
Tên gọi khác
Bù giờ
Nhóm chủ đề
Luật thi đấu
Tra trong từ điển
Chữ I

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Injury time nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Injury time khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

VAR
Tổ trọng tài video — hỗ trợ bốn nhóm tình huống: bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ trực tiếp và nhận diện nhầm cầu thủ.
Diving
Ăn vạ — cố tình ngã để đánh lừa trọng tài kiếm quả phạt hoặc thẻ; bị thẻ vàng vì hành vi phi thể thao.
Kick-off
Giao bóng — quả phát động từ chấm giữa sân ở đầu mỗi hiệp và sau mỗi bàn thắng.
Extra time
Hiệp phụ — hai hiệp 15 phút đá thêm khi trận loại trực tiếp hòa sau 90 phút.
Advantage
Phép lợi thế — trọng tài cho chơi tiếp thay vì thổi phạt khi đội bị phạm lỗi vẫn đang có lợi thế tấn công; hết pha bóng có thể quay lại rút thẻ.
Back-pass
Chuyền về — thủ môn không được dùng tay bắt bóng đồng đội cố ý chuyền về bằng chân; vi phạm bị phạt gián tiếp tại chỗ.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO