Volley là gì?

Vô lê — cú dứt điểm khi bóng còn trên không, chưa chạm đất.

Từ điển bóng đá · nhóm Kỹ thuật cá nhânTra ở chữ V · từ điển 157 thuật ngữ
VolleyKỹ thuật cá nhân · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Volley nghĩa là gì?

Vô lê — cú dứt điểm khi bóng còn trên không, chưa chạm đất.

Vì bóng không nảy nên cầu thủ không phải chỉnh nhịp, đổi lại phải canh chính xác điểm chạm và giữ mu bàn chân thật chắc để bóng không bay bổng. Biến thể half-volley là cú sút ngay khoảnh khắc bóng vừa nảy lên khỏi mặt sân. Bàn vô lê thường đến từ những quả tạt hoặc bóng bật ra ở rìa vòng cấm.

Tiếng Anh
Volley
Tên gọi khác
Vô lê
Nhóm chủ đề
Kỹ thuật cá nhân
Tra trong từ điển
Chữ V

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Volley khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Bicycle kick
Ngả bàn đèn — cú móc bóng ngược qua đầu khi ngả người trên không.
Chip
Bấm bóng — cú dứt điểm hoặc chuyền nhẹ vọt qua đầu thủ môn, hàng thủ.
Cross
Tạt bóng — đường chuyền bổng từ hai biên vào vòng cấm cho đồng đội dứt điểm.
Shot on target
Cú sút trúng đích — cú sút sẽ vào lưới nếu không bị thủ môn hoặc hậu vệ cản; sút trúng cột, xà không được tính.
Backheel
Đánh gót — chuyền hoặc dứt điểm bằng gót chân.
Clearance
Phá bóng — đưa bóng khỏi khu vực nguy hiểm trước khung thành, chấp nhận mất quyền kiểm soát.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO