Cập nhật lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi vs FK Zalgiris Vilnius với 3 lần gặp được ghi nhận từ 2023 đến 2026, gồm kết quả, tỷ số, giải đấu, sân thi đấu và phong độ gần đây của hai đội.
Trong 3 lần đối đầu được ghi nhận từ 2023 đến 2026, Dinamo Tbilisi thắng 1 trận, FK Zalgiris Vilnius thắng 1 trận và hai đội hòa 1 trận.
Kho trận của nguồn dữ liệu bắt đầu từ mùa giải 2010. Những lần Dinamo Tbilisi gặp FK Zalgiris Vilnius trước mốc đó không có trong nguồn nên không được tính vào các con số dưới đây.
Dinamo Tbilisi thắng 1 · hòa 1 · FK Zalgiris Vilnius thắng 1
Xem kết quả 3 lần Dinamo Tbilisi và FK Zalgiris Vilnius gặp nhau được nguồn dữ liệu ghi nhận từ 2023 đến 2026, xếp từ mới nhất đến cũ nhất. Nguồn chỉ ghi nhận từ mùa 2010, những lần hai đội gặp nhau trước đó không có trong bảng.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Sân |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Conference League | FK Zalgiris Vilnius – Dinamo Tbilisi | 7–2 | LFF stadionas |
| 24/07/2026 | Conference League | Dinamo Tbilisi – FK Zalgiris Vilnius | 3–0 | Mikheil Meskhi Stadium |
| 01/02/2023 | Giao hữu CLB | FK Zalgiris Vilnius – Dinamo Tbilisi | 0–0 | Titanic Sports Center - Field 1 |
← Kéo ngang để xem hết các cột →
Thống kê 3 lần đối đầu theo địa điểm thi đấu thực tế, gồm các trận trên sân của Dinamo Tbilisi, sân của FK Zalgiris Vilnius và các sân khác được nguồn dữ liệu ghi nhận — chia theo sân vận động của từng trận chứ không theo cột chủ nhà, khách của bản ghi. Tổng các nhóm luôn bằng tổng số lần gặp nhau.
| Nhóm trận | Số trận | Dinamo Tbilisi thắng | Hòa | FK Zalgiris Vilnius thắng |
|---|---|---|---|---|
| Trên sân trung lập LFF stadionas · Mikheil Meskhi Stadium · Titanic Sports Center - Field 1 | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ở giải đấu tổ chức tại nước thứ ba, đội được nguồn ghi là chủ nhà chỉ là đội đứng trước trong cặp đấu — những trận đó nằm ở nhóm sân trung lập.
Cập nhật 5 trận gần nhất của Dinamo Tbilisi và FK Zalgiris Vilnius trước mọi đối thủ, ở mọi giải — không chỉ những lần hai đội gặp nhau — giúp so sánh phong độ hiện tại của hai đội bên cạnh thành tích đối đầu trực tiếp.
TTHHT 3 thắng · 2 hòa · 0 thua trong 5 trận gần nhất · ghi 10 bàn, thủng lưới 4 bàn
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Erovnuli Liga | Samgurali – Dinamo Tbilisi | 2–3 | T |
| 15/09/2026 | Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – Gagra | 4–0 | T |
| 10/09/2026 | Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – Meshakhte | 0–0 | H |
| 06/09/2026 | Erovnuli Liga | Torpedo Kutaisi – Dinamo Tbilisi | 1–1 | H |
| 01/09/2026 | Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – Dila | 2–1 | T |
← Kéo ngang để xem hết các cột →
BTHTB 2 thắng · 1 hòa · 2 thua trong 5 trận gần nhất · ghi 4 bàn, thủng lưới 7 bàn
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | A Lyga | TransINVEST Vilnius – FK Zalgiris Vilnius | 3–0 | B |
| 16/09/2026 | A Lyga | FK Zalgiris Vilnius – Kauno Žalgiris | 3–2 | T |
| 13/09/2026 | A Lyga | Suduva Marijampole – FK Zalgiris Vilnius | 0–0 | H |
| 06/09/2026 | A Lyga | FK Zalgiris Vilnius – Šiauliai | 1–0 | T |
| 30/08/2026 | A Lyga | Panevėžys – FK Zalgiris Vilnius | 2–0 | B |
← Kéo ngang để xem hết các cột →
Cập nhật tin mới về các giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ trong nước, quốc tế.
Giải đáp về dữ liệu của trang, lý do hai chiều cặp đội chỉ có một địa chỉ, cách tính thắng hòa thua và thành tích theo sân.
Trang hiển thị số lần hai đội gặp nhau theo ghi nhận của nguồn dữ liệu, số trận thắng của mỗi bên, số trận hòa, tổng bàn thắng, danh sách đầy đủ từng lần gặp nhau kèm ngày, giải đấu, tỷ số và sân thi đấu, bảng chia theo nơi thi đấu thật của từng trận, cùng phong độ gần đây của mỗi đội trước mọi đối thủ.
Vì kho trận của nguồn dữ liệu bắt đầu từ mùa giải 2010; những lần hai đội gặp nhau trước mốc đó không có trong nguồn nên trang không thống kê. Trang chỉ đếm các trận nguồn thực sự ghi nhận kèm tỷ số, không bổ sung số liệu từ nơi khác và cũng không ước lượng.
Vì mỗi cặp đội chỉ có một địa chỉ duy nhất, xếp theo thứ tự chữ cái của hai tên đội. Mở địa chỉ theo chiều ngược lại sẽ được chuyển hướng vĩnh viễn về địa chỉ chính, nên hai chiều không tạo ra hai trang trùng nội dung.
Có, miễn là trận đó được nguồn dữ liệu ghi nhận kèm tỷ số. Giải đấu của từng trận được ghi rõ trong bảng các trận gần nhất để bạn tự phân biệt trận chính thức với trận giao hữu.
Cho đội đứng trước trong tiêu đề trang. Mỗi trận được quy về đội đó theo mã đội chứ không theo vị trí chủ hay khách trong bản ghi, nên đội nhà hay đội khách đều được tính đúng.
Vì nguồn dữ liệu chưa ghi nhận trận nào giữa hai đội, hoặc tên đội trên địa chỉ không khớp chính xác với tên trong nguồn. Trang không đoán đội gần giống để lấp chỗ trống.
Dựa vào sân vận động của từng trận chứ không dựa vào cột chủ nhà, khách trong bản ghi. Ở các giải đấu tổ chức tại nước thứ ba, đội được ghi là chủ nhà chỉ là đội đứng trước trong cặp đấu, nên trang xếp những trận đó vào nhóm sân trung lập. Một trận chỉ vào nhóm sân nhà của một đội khi sân đó đúng là sân của câu lạc bộ ấy, hoặc nằm tại quốc gia của đội tuyển ấy. Với các trận cũ mà nguồn không kèm hồ sơ sân vận động, trang để riêng ở nhóm chưa đối chiếu được sân và vẫn nêu tên sân đúng như nguồn ghi, thay vì gán bừa vào nhóm sân nhà hay sân trung lập.
Bảng đối đầu chỉ tính những trận hai đội gặp nhau, có thể rất ít. Phần phong độ gần đây lấy các trận mới nhất của từng đội trước mọi đối thủ ở mọi giải, nên phản ánh trạng thái hiện tại của đội rõ hơn khi hai đội hiếm khi chạm trán.