Cập nhật lịch sử đối đầu Indonesia vs Việt Nam với 13 lần gặp được ghi nhận từ 2014 đến 2026, gồm kết quả, tỷ số, giải đấu, sân thi đấu và phong độ gần đây của hai đội.
Trong 13 lần đối đầu được ghi nhận từ 2014 đến 2026, Indonesia thắng 4 trận, Việt Nam thắng 5 trận và hai đội hòa 4 trận.
Kho trận của nguồn dữ liệu bắt đầu từ mùa giải 2010. Những lần Indonesia gặp Việt Nam trước mốc đó không có trong nguồn nên không được tính vào các con số dưới đây.
Indonesia thắng 4 · hòa 4 · Việt Nam thắng 5
Xem kết quả 13 lần Indonesia và Việt Nam gặp nhau được nguồn dữ liệu ghi nhận từ 2014 đến 2026, xếp từ mới nhất đến cũ nhất. Nguồn chỉ ghi nhận từ mùa 2010, những lần hai đội gặp nhau trước đó không có trong bảng.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Sân |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | AFF Cup | Indonesia – Việt Nam | 0–3 | Pakansari Stadium |
| 15/12/2024 | AFF Cup | Việt Nam – Indonesia | 1–0 | Sân vận động Việt Trì |
| 26/03/2024 | World Cup - Qualification Asia | Việt Nam – Indonesia | 0–3 | My Dinh National Stadium |
| 21/03/2024 | World Cup - Qualification Asia | Indonesia – Việt Nam | 1–0 | Bung Karno Stadium |
| 19/01/2024 | Asian Cup | Việt Nam – Indonesia | 0–1 | Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium |
| 09/01/2023 | AFF Cup | Việt Nam – Indonesia | 2–0 | Sân vận động quốc gia Mỹ Đình |
| 06/01/2023 | AFF Cup | Indonesia – Việt Nam | 0–0 | Stadion Utama Gelora Bung Karno |
| 15/12/2021 | AFF Cup | Indonesia – Việt Nam | 0–0 | Bishan Stadium |
| 07/06/2021 | World Cup - Qualification Asia | Việt Nam – Indonesia | 4–0 | Al Maktoum Stadium |
| 15/10/2019 | World Cup - Qualification Asia | Indonesia – Việt Nam | 1–3 | Stadion Utama Gelora Bung Karno |
| 07/12/2016 | AFF Cup | Việt Nam – Indonesia | 2–2 | Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (My Dinh National Stadium) (Hà Nội (Hanoi)) |
| 03/12/2016 | AFF Cup | Indonesia – Việt Nam | 2–1 | Stadion Pakansari Bogor (Cibinong) |
| 22/11/2014 | AFF Cup | Việt Nam – Indonesia | 2–2 | Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (My Dinh National Stadium) (Hà Nội (Hanoi)) |
← Kéo ngang để xem hết các cột →
Thống kê 13 lần đối đầu theo địa điểm thi đấu thực tế, gồm các trận trên sân của Indonesia, sân của Việt Nam và các sân khác được nguồn dữ liệu ghi nhận — chia theo sân vận động của từng trận chứ không theo cột chủ nhà, khách của bản ghi. Tổng các nhóm luôn bằng tổng số lần gặp nhau.
| Nhóm trận | Số trận | Indonesia thắng | Hòa | Việt Nam thắng |
|---|---|---|---|---|
| Trên sân nhà của Indonesia Stadion Utama Gelora Bung Karno · Stadion Pakansari Bogor | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Trên sân nhà của Việt Nam Sân vận động Việt Trì · Sân vận động quốc gia Mỹ Đình | 4 | 0 | 2 | 2 |
| Trên sân trung lập Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium · Bishan Stadium · Al Maktoum Stadium | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Chưa đối chiếu được sân Pakansari Stadium · My Dinh National Stadium · Bung Karno Stadium | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ở giải đấu tổ chức tại nước thứ ba, đội được nguồn ghi là chủ nhà chỉ là đội đứng trước trong cặp đấu — những trận đó nằm ở nhóm sân trung lập. Nhóm chưa đối chiếu được sân là các trận cũ nguồn không kèm hồ sơ sân vận động; trang nêu tên sân đúng như nguồn ghi và không xếp bừa vào nhóm nào.
Cập nhật 5 trận gần nhất của Indonesia và Việt Nam trước mọi đối thủ, ở mọi giải — không chỉ những lần hai đội gặp nhau — giúp so sánh phong độ hiện tại của hai đội bên cạnh thành tích đối đầu trực tiếp.
BTTTT 4 thắng · 0 hòa · 1 thua trong 5 trận gần nhất · ghi 12 bàn, thủng lưới 4 bàn
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | AFF Cup | Indonesia – Việt Nam | 0–3 | B |
| 31/07/2026 | AFF Cup | Timor-Leste – Indonesia | 0–3 | T |
| 27/07/2026 | AFF Cup | Indonesia – Campuchia | 5–1 | T |
| 09/06/2026 | Giao hữu ĐTQG | Indonesia – Mozambique | 1–0 | T |
| 05/06/2026 | Giao hữu ĐTQG | Indonesia – Oman | 3–0 | T |
← Kéo ngang để xem hết các cột →
THTTT 4 thắng · 1 hòa · 0 thua trong 5 trận gần nhất · ghi 16 bàn, thủng lưới 1 bàn
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | AFF Cup | Indonesia – Việt Nam | 0–3 | T |
| 31/07/2026 | AFF Cup | Việt Nam – Singapore | 0–0 | H |
| 24/07/2026 | AFF Cup | Timor-Leste – Việt Nam | 0–7 | T |
| 18/07/2026 | Giao hữu ĐTQG | Việt Nam – Myanmar | 4–0 | T |
| 13/07/2026 | Giao hữu ĐTQG | Việt Nam – Gangwon FC | 2–1 | T |
← Kéo ngang để xem hết các cột →
Cập nhật tin mới về các giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ trong nước, quốc tế.
Giải đáp về dữ liệu của trang, lý do hai chiều cặp đội chỉ có một địa chỉ, cách tính thắng hòa thua và thành tích theo sân.
Trang hiển thị số lần hai đội gặp nhau theo ghi nhận của nguồn dữ liệu, số trận thắng của mỗi bên, số trận hòa, tổng bàn thắng, danh sách đầy đủ từng lần gặp nhau kèm ngày, giải đấu, tỷ số và sân thi đấu, bảng chia theo nơi thi đấu thật của từng trận, cùng phong độ gần đây của mỗi đội trước mọi đối thủ.
Vì kho trận của nguồn dữ liệu bắt đầu từ mùa giải 2010; những lần hai đội gặp nhau trước mốc đó không có trong nguồn nên trang không thống kê. Trang chỉ đếm các trận nguồn thực sự ghi nhận kèm tỷ số, không bổ sung số liệu từ nơi khác và cũng không ước lượng.
Vì mỗi cặp đội chỉ có một địa chỉ duy nhất, xếp theo thứ tự chữ cái của hai tên đội. Mở địa chỉ theo chiều ngược lại sẽ được chuyển hướng vĩnh viễn về địa chỉ chính, nên hai chiều không tạo ra hai trang trùng nội dung.
Có, miễn là trận đó được nguồn dữ liệu ghi nhận kèm tỷ số. Giải đấu của từng trận được ghi rõ trong bảng các trận gần nhất để bạn tự phân biệt trận chính thức với trận giao hữu.
Cho đội đứng trước trong tiêu đề trang. Mỗi trận được quy về đội đó theo mã đội chứ không theo vị trí chủ hay khách trong bản ghi, nên đội nhà hay đội khách đều được tính đúng.
Vì nguồn dữ liệu chưa ghi nhận trận nào giữa hai đội, hoặc tên đội trên địa chỉ không khớp chính xác với tên trong nguồn. Trang không đoán đội gần giống để lấp chỗ trống.
Dựa vào sân vận động của từng trận chứ không dựa vào cột chủ nhà, khách trong bản ghi. Ở các giải đấu tổ chức tại nước thứ ba, đội được ghi là chủ nhà chỉ là đội đứng trước trong cặp đấu, nên trang xếp những trận đó vào nhóm sân trung lập. Một trận chỉ vào nhóm sân nhà của một đội khi sân đó đúng là sân của câu lạc bộ ấy, hoặc nằm tại quốc gia của đội tuyển ấy. Với các trận cũ mà nguồn không kèm hồ sơ sân vận động, trang để riêng ở nhóm chưa đối chiếu được sân và vẫn nêu tên sân đúng như nguồn ghi, thay vì gán bừa vào nhóm sân nhà hay sân trung lập.
Bảng đối đầu chỉ tính những trận hai đội gặp nhau, có thể rất ít. Phần phong độ gần đây lấy các trận mới nhất của từng đội trước mọi đối thủ ở mọi giải, nên phản ánh trạng thái hiện tại của đội rõ hơn khi hai đội hiếm khi chạm trán.