BundesligaVòng 16 Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz · 21:30 ngày 10/01/2026

1. FC Heidenheim 2–2 1. FC Köln — Vòng 16 Bundesliga - 10/1/2026

Logo 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo 1. FC Köln
1. FC Köln Đội khách
Cập nhật lúc 22:12 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu 1. FC Heidenheim vs 1. FC Köln

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · 1. FC Köln · R. Ache (vào sân: Y. Niang)
  • 83'Thay người · 1. FC Heidenheim · S. Conteh (vào sân: M. Kaufmann)
  • 78'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Pieringer (vào sân: S. Schimmer)
  • 78'Thay người · 1. FC Heidenheim · O. H. Traore (vào sân: M. Busch)
  • 75'Thay người · 1. FC Köln · J. Thielmann (vào sân: M. Bulter)
  • 75'Thay người · 1. FC Köln · A. Castro-Montes (vào sân: K. Lund)
  • 62'Thay người · 1. FC Köln · F. Schenten (vào sân: L. Maina)
  • 60'Thay người · 1. FC Heidenheim · J. Schoppner (vào sân: A. Beck)
  • 60'Thay người · 1. FC Heidenheim · A. Ibrahimovic (vào sân: M. Honsak)
  • 52'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Jonas Föhrenbach
  • 48'Bàn thắng · 1. FC Köln · S. El Mala (kiến tạo: A. Castro-Montes)
  • 46'Thay người · 1. FC Köln · D. Huseinbasic (vào sân: S. El Mala)
  • 44'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Arijon Ibrahimović
  • 26'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · J. Niehues
  • 21'Thẻ vàng · 1. FC Köln · Eric Martel
  • 18'Bàn thắng · 1. FC Köln · E. Martel (kiến tạo: A. Castro-Montes)
  • 15'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · M. Pieringer (kiến tạo: J. Schoppner)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
14Số cú sút21
6Sút trúng đích9
5Phạt góc4
1Việt vị1
9Lỗi7
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
489Số đường chuyền381
81%Chuyền chính xác78%

Cột trái là 1. FC Heidenheim, cột phải là 1. FC Köln. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

1. FC Heidenheim

4-3-2-1
41D. RamajTM
19J. FohrenbachHVThẻ vàng4T. SierslebenHV6C Đội trưởngP. MainkaHV23H. TraoreHV
30N. DorschTV16J. NiehuesTV1 bàn thắng3J. SchoppnerTV
22A. IbrahimovicTVThẻ vàng31S. ContehTV
18M. Pieringer1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Heidenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41D. RamajTM

Hậu vệ

23O. H. TraoreHV
6P. MainkaHVĐội trưởng
4T. SierslebenHV
19J. FohrenbachHVThẻ vàng

Tiền vệ

3J. SchoppnerTV
16J. NiehuesTV1 bàn
30N. DorschTV
31S. ContehTV
22A. IbrahimovicTVThẻ vàng

Tiền đạo

18M. Pieringer1 bàn

Dự bị40 F. Feller · 2 M. Busch · 5 B. Gimber · 9 S. Schimmer · 17 M. Honsak · 20 L. Kerber · 21 A. Beck · 29 M. Kaufmann · 38 Y. Wagner

Huấn luyện viênFrank Schmidt

1. FC Köln

3-4-3
1C Đội trưởngM. SchwabeTM
22J. Simpson-PuseyHV6E. MartelHV1 bàn thắngThẻ vàng28S. SebulonsenHV
17A. Castro-MontesTV8D. HuseinbasicTV5T. KraussTV29J. ThielmannTV
16J. Kaminski9R. Ache40F. Schenten

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Köln dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. SchwabeTMĐội trưởng

Hậu vệ

28S. SebulonsenHV
6E. MartelHV1 bàn · Thẻ vàng
22J. Simpson-PuseyHV

Tiền vệ

29J. ThielmannTV
5T. KraussTV
8D. HuseinbasicTV
17A. Castro-MontesTV

Tiền đạo

40F. Schenten
9R. Ache
16J. Kaminski

Dự bị20 R. Zieler · 44 M. Kobbing · 32 K. Lund · 39 C. Ozkacar · 13 S. El Mala · 18 I. Johannesson · 37 L. Maina · 30 M. Bulter · 38 Y. Niang

Huấn luyện viênLukas Kwasniok

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO