BundesligaVòng 11 Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz · 21:30 ngày 22/11/2025

1. FC Heidenheim 0–3 Borussia Mönchengladbach — Vòng 11 Bundesliga - 22/11/2025

Logo 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim Đội nhà
0–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Cập nhật lúc 23:19 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu 1. FC Heidenheim vs Borussia Mönchengladbach

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Borussia Mönchengladbach · J. Castrop (vào sân: T. Kleindienst)
  • 83'Thay người · 1. FC Heidenheim · N. Dorsch (vào sân: L. Kerber)
  • 83'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Pieringer (vào sân: T. Keller)
  • 82'Thay người · Borussia Mönchengladbach · F. Honorat (vào sân: R. Hack)
  • 82'Thay người · Borussia Mönchengladbach · Y. Engelhardt (vào sân: K. Stoger)
  • 79'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Patrick Mainka
  • 76'Bàn thắng · Borussia Mönchengladbach · S. Machino (kiến tạo: F. Honorat)
  • 72'Thay người · Borussia Mönchengladbach · H. Tabakovic (vào sân: S. Machino)
  • 72'Thay người · Borussia Mönchengladbach · F. Neuhaus (vào sân: G. Reyna)
  • 62'Thay người · 1. FC Heidenheim · A. Ibrahimovic (vào sân: S. Schimmer)
  • 62'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Honsak (vào sân: B. Zivzivadze)
  • 62'Thay người · 1. FC Heidenheim · O. H. Traore (vào sân: M. Busch)
  • 55'Bàn thắng · Borussia Mönchengladbach · H. Tabakovic (kiến tạo: R. Reitz)
  • 45'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Borussia Mönchengladbach · K. Diks
  • 42'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Haktab Omar Traore

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
7Số cú sút16
2Sút trúng đích4
4Phạt góc5
3Việt vị1
13Lỗi12
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
508Số đường chuyền535
86%Chuyền chính xác87%

Cột trái là 1. FC Heidenheim, cột phải là Borussia Mönchengladbach. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

1. FC Heidenheim

4-1-4-1
41D. RamajTM
19J. FohrenbachHV4T. SierslebenHV6C Đội trưởngP. MainkaHVThẻ vàng23H. TraoreHVThẻ vàng
30N. DorschTV
17M. HonsakTV21A. BeckTV3J. SchoppnerTV22A. IbrahimovicTV
18M. Pieringer

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Heidenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41D. RamajTM

Hậu vệ

23O. H. TraoreHVThẻ vàng
6P. MainkaHVĐội trưởng · Thẻ vàng
4T. SierslebenHV
19J. FohrenbachHV

Tiền vệ

30N. DorschTV
22A. IbrahimovicTV
3J. SchoppnerTV
21A. BeckTV
17M. HonsakTV

Tiền đạo

18M. Pieringer

Dự bị1 K. Muller · 28 A. Kolle · 27 T. Keller · 5 B. Gimber · 2 M. Busch · 20 L. Kerber · 16 J. Niehues · 11 B. Zivzivadze · 9 S. Schimmer

Huấn luyện viênFrank Schmidt

Borussia Mönchengladbach

4-3-1-2
33M. NicolasTM
20L. NetzHV4K. DiksHV1 bàn thắng30N. ElvediHV29J. ScallyHV
10F. NeuhausTV6Y. EngelhardtTV17J. CastropTV
27C Đội trưởngR. ReitzTV
9F. Honorat15H. Tabakovic1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Borussia Mönchengladbach dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33M. NicolasTM

Hậu vệ

29J. ScallyHV
30N. ElvediHV
4K. DiksHV1 bàn
20L. NetzHV

Tiền vệ

17J. CastropTV
6Y. EngelhardtTV
10F. NeuhausTV
27R. ReitzTVĐội trưởng

Tiền đạo

15H. Tabakovic1 bàn
9F. Honorat

Dự bị42 T. Pereira Cardoso · 5 M. Friedrich · 26 L. Ullrich · 7 K. Stoger · 13 G. Reyna · 22 O. Fraulo · 25 R. Hack · 18 S. Machino · 11 T. Kleindienst

Huấn luyện viênEugen Polanski

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO