BundesligaVòng 1 Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz · 20:30 ngày 23/08/2025

1. FC Heidenheim 1–3 VfL Wolfsburg — Vòng 1 Bundesliga - 23/8/2025

Logo 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu 1. FC Heidenheim vs VfL Wolfsburg

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Haktab Omar Traore
  • 89'Thay người · VfL Wolfsburg · K. Fischer (vào sân: Y. Gerhardt)
  • 89'Thay người · VfL Wolfsburg · A. Skov Olsen (vào sân: V. Cerny)
  • 87'Bàn thắng từ chấm phạt đền · VfL Wolfsburg · M. Amoura
  • 78'Thay người · 1. FC Heidenheim · T. Siersleben (vào sân: A. Beck)
  • 71'Thay người · 1. FC Heidenheim · B. Zivzivadze (vào sân: M. Kaufmann)
  • 71'Thay người · 1. FC Heidenheim · A. Ibrahimovic (vào sân: M. Honsak)
  • 66'Bàn thắng · VfL Wolfsburg · M. Svanberg (kiến tạo: M. Arnold)
  • 64'Thay người · VfL Wolfsburg · D. Pejcinovic (vào sân: M. Amoura)
  • 64'Thay người · VfL Wolfsburg · L. Majer (vào sân: M. Svanberg)
  • 62'Thay người · 1. FC Heidenheim · N. Dorsch (vào sân: L. Kerber)
  • 61'Thay người · 1. FC Heidenheim · J. Fohrenbach (vào sân: O. H. Traore)
  • 42'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Maximilian Arnold
  • 41'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Moritz Jenz
  • 37'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Andreas Skov Olsen
  • 29'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · L. Scienza
  • 20'Bàn thắng · VfL Wolfsburg · A. Skov Olsen (kiến tạo: P. Wimmer)
  • 5'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Diant Ramaj

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
7Số cú sút15
2Sút trúng đích5
2Phạt góc5
2Việt vị0
12Lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
392Số đường chuyền409
83%Chuyền chính xác80%

Cột trái là 1. FC Heidenheim, cột phải là VfL Wolfsburg. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

1. FC Heidenheim

3-4-2-1
41D. RamajTMThẻ vàng
4T. SierslebenHV5B. GimberHV6C Đội trưởngP. MainkaHV
19J. FohrenbachTV30N. DorschTV3J. SchoppnerTV2M. BuschTV
8L. Scienza1 bàn thắng22A. Ibrahimovic
11B. Zivzivadze

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Heidenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41D. RamajTMThẻ vàng

Hậu vệ

6P. MainkaHVĐội trưởng
5B. GimberHV
4T. SierslebenHV

Tiền vệ

2M. BuschTV
3J. SchoppnerTV
30N. DorschTV
19J. FohrenbachTV

Tiền đạo

22A. Ibrahimovic
8L. Scienza1 bàn
11B. Zivzivadze

Dự bị1 K. Muller · 28 A. Kolle · 23 O. H. Traore · 21 A. Beck · 20 L. Kerber · 17 M. Honsak · 16 J. Niehues · 38 Y. Wagner · 29 M. Kaufmann

Huấn luyện viênFrank Schmidt

VfL Wolfsburg

4-2-3-1
1K. GrabaraTM
25A. ZehnterHV4K. KoulierakisHV15M. JenzHVThẻ vàng2K. FischerHV
5Vini SouzaTV27C Đội trưởngM. ArnoldTVThẻ vàng
39P. WimmerTV10L. MajerTV7Skov OlsenTV1 bàn thắngThẻ vàng
17D. Pejcinovic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình VfL Wolfsburg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. GrabaraTM

Hậu vệ

2K. FischerHV
15M. JenzHVThẻ vàng
4K. KoulierakisHV
25A. ZehnterHV

Tiền vệ

27M. ArnoldTVĐội trưởng · Thẻ vàng
5Vini SouzaTV
7A. Skov OlsenTV1 bàn · Thẻ vàng
10L. MajerTV
39P. WimmerTV

Tiền đạo

17D. Pejcinovic

Dự bị29 M. Muller · 22 M. Angely · 33 D. Odogu · 8 B. Dardai · 18 V. Cerny · 31 Y. Gerhardt · 32 M. Svanberg · 9 M. Amoura · 23 J. Wind

Huấn luyện viênDieter Hecking

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO