BundesligaVòng 33 RheinEnergieStadion, Cologne · 22:30 ngày 10/05/2026

1. FC Köln 1–3 1. FC Heidenheim — Vòng 33 Bundesliga

1. FC Köln Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
1. FC Heidenheim Đội khách
Cập nhật lúc 09:37 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu 1. FC Köln vs 1. FC Heidenheim

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Pieringer (vào sân: S. Schimmer)
  • 89'Thay người · 1. FC Köln · K. Lund (vào sân: Y. Niang)
  • 89'Thay người · 1. FC Köln · C. Ozkacar (vào sân: D. Heintz)
  • 89'Thẻ vàng · 1. FC Köln · Ísak Bergmann Jóhannesson
  • 83'Thay người · 1. FC Heidenheim · B. Zivzivadze (vào sân: L. Kerber)
  • 83'Thay người · 1. FC Heidenheim · E. Dinkci (vào sân: M. Honsak)
  • 76'Thay người · 1. FC Heidenheim · A. Ibrahimovic (vào sân: C. Conteh)
  • 76'Thay người · 1. FC Heidenheim · O. H. Traore (vào sân: L. Stergiou)
  • 72'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · J. Schoppner
  • 71'Thay người · 1. FC Köln · J. Schmied (vào sân: A. Castro-Montes)
  • 71'Thay người · 1. FC Köln · L. Maina (vào sân: F. Kainz)
  • 58'Thay người · 1. FC Köln · T. Krauss (vào sân: L. Waldschmidt)
  • 55'Thẻ vàng · 1. FC Köln · Said El Mala
  • 37'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Budu Zivzivadze
  • 30'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Eren Dinkçi
  • 28'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · A. Ibrahimovic
  • 10'Bàn thắng · 1. FC Köln · M. Bulter (kiến tạo: T. Krauss)
  • 8'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · J. Schoppner (kiến tạo: A. Ibrahimovic)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

66%Kiểm soát bóng34%
18Số cú sút11
7Sút trúng đích5
6Phạt góc4
0Việt vị3
9Lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
561Số đường chuyền278
87%Chuyền chính xác74%

Cột trái là 1. FC Köln, cột phải là 1. FC Heidenheim. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

1. FC Köln

4-2-3-1
1C Đội trưởngM. SchwabeTM
32K. LundHV39C. OzkacarHV2J. SchmiedHV28S. SebulonsenHV
18I. JohannessonTVThẻ vàng5T. KraussTV
13El MalaTVThẻ vàng16J. KaminskiTV37L. MainaTV
30M. Bulter1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Köln dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. SchwabeTMĐội trưởng

Hậu vệ

28S. SebulonsenHV
2J. SchmiedHV
39C. OzkacarHV
32K. LundHV

Tiền vệ

5T. KraussTV
18I. JohannessonTVThẻ vàng
37L. MainaTV
16J. KaminskiTV
13S. El MalaTVThẻ vàng

Tiền đạo

30M. Bulter1 bàn

Dự bị20 R. Zieler · 11 F. Kainz · 7 L. Waldschmidt · 29 J. Thielmann · 8 D. Huseinbasic · 3 D. Heintz · 17 A. Castro-Montes · 33 R. van den Berg · 38 Y. Niang

Huấn luyện viênLukas Kwasniok

1. FC Heidenheim

4-2-2-2
40F. FellerTM
26H. BehrensHV19J. FohrenbachHV6C Đội trưởngP. MainkaHV23H. TraoreHV
30N. DorschTV3J. SchoppnerTV2 bàn thắng
22A. IbrahimovicTV1 bàn thắng8E. DinkciTVThẻ vàng
11B. ZivzivadzeThẻ vàng18M. Pieringer

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Heidenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40F. FellerTM

Hậu vệ

23O. H. TraoreHV
6P. MainkaHVĐội trưởng
19J. FohrenbachHV
26H. BehrensHV

Tiền vệ

3J. SchoppnerTV2 bàn
30N. DorschTV
8E. DinkciTVThẻ vàng
22A. IbrahimovicTV1 bàn

Tiền đạo

18M. Pieringer
11B. ZivzivadzeThẻ vàng

Dự bị41 D. Ramaj · 9 S. Schimmer · 4 T. Siersleben · 25 L. Stergiou · 17 M. Honsak · 21 A. Beck · 10 C. Conteh · 16 J. Niehues · 20 L. Kerber

Huấn luyện viênFrank Schmidt

Lịch sử đối đầu 1. FC Köln vs 1. FC Heidenheim

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 3 2

6 lần gặp nhau · 1. FC Köln thắng 1 · hòa 3 · 1. FC Heidenheim thắng 2. Tổng bàn thắng 8 – 11.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO