Conference LeagueVòng 2 Cepheus Park, Randers · 02:00 ngày 23/10/2026

Aarhus 1–1 Egnatia Rrogozhinë — Vòng 2 Conference League - 23/10/2026

Logo Aarhus
Aarhus Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Egnatia Rrogozhinë
Egnatia Rrogozhinë Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Aarhus vs Egnatia Rrogozhinë

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Ibrahim Diabaté
  • 87'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · K. Loukili (vào sân: I. Diabate)
  • 83'Thay người · Aarhus · S. Jorgensen (vào sân: T. Bech)
  • 72'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Eneo Bitri
  • 66'Thay người · Aarhus · J. Andersen (vào sân: F. Emmery)
  • 63'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · A. Albanese (vào sân: N. Ajetovikj)
  • 63'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · G. Jaime (vào sân: G. Smajli)
  • 54'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · A. Kryeziu (vào sân: Fernando Medeiros)
  • 54'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · A. Yago (vào sân: E. Ndreca)
  • 49'Bàn thắng · Aarhus · J. Bogere (kiến tạo: S. Jorgensen)
  • 46'Thay người · Aarhus · J. Serra (vào sân: J. Bogere)
  • 46'Thay người · Aarhus · F. Tingager (vào sân: D. L. Gretarsson)
  • 39'Thẻ vàng · Aarhus · Kristian Arnstad
  • 16'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Altin Kryeziu
  • 13'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · I. Gruda (kiến tạo: D. Adjessa)
  • 12'Thay người · Aarhus · C. McCowatt (vào sân: T. Molgaard)
  • 11'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Andrey Yago
  • 3'Thẻ đỏ · Aarhus · Eric Kahl

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

34%Kiểm soát bóng66%
9Số cú sút13
2Sút trúng đích7
5Phạt góc4
0Việt vị2
11Lỗi14
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
286Số đường chuyền570
73%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Aarhus, cột phải là Egnatia Rrogozhinë. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Aarhus

3-4-2-1
1J. HansenTM
19E. KahlHVThẻ đỏ5F. TingagerHV25C. RoslerHV
26J. AndersenTV7M. SolbakkenTV10C Đội trưởngK. ArnstadTVThẻ vàng29R. CarstensenTV
18C. McCowattTĐ8S. JorgensenTĐ
13J. SerraTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Aarhus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. HansenTM

Hậu vệ

25C. RoslerHV
5F. TingagerHV
19E. KahlHVThẻ đỏ

Tiền vệ

29R. CarstensenTV
10K. ArnstadTVĐội trưởng · Thẻ vàng
7M. SolbakkenTV
26J. AndersenTV

Tiền đạo

8S. JorgensenTĐ
18C. McCowattTĐ
13J. SerraTĐ

Dự bị21 M. Hedenstad · 42 M. van der Raad · 3 D. L. Gretarsson · 14 T. Molgaard · 33 L. Callo · 43 Z. Grantzau · 16 J. Jonsson · 4 M. Knudsen · 31 T. Bech · 39 F. Emmery · 27 S. Tchamche · 28 J. Bogere

Huấn luyện viênJakob Poulsen

Egnatia Rrogozhinë

4-3-1-2
98M. DajsinaniTM
29A. YagoHVThẻ vàng28E. SotaHV33E. BitriHVThẻ vàng22G. JaimeHV
20K. LoukiliTV6C Đội trưởngA. AleksiTV17A. KryeziuTVThẻ vàng
10A. AlbaneseTV
77I. GrudaTĐ1 bàn thắng2D. AdjessaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Egnatia Rrogozhinë dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

98M. DajsinaniTM

Hậu vệ

22G. JaimeHV
33E. BitriHVThẻ vàng
28E. SotaHV
29A. YagoHVThẻ vàng

Tiền vệ

17A. KryeziuTVThẻ vàng
6A. AleksiTVĐội trưởng
20K. LoukiliTV
10A. AlbaneseTV

Tiền đạo

2D. AdjessaTĐ
77I. GrudaTĐ1 bàn

Dự bị12 B. Puja · 1 L. Tandilashvili · 55 G. Smajli · 24 N. Ajetovikj · 16 E. Ndreca · 4 Z. Aliyev · 13 A. Kacbufi · 7 Fernando Medeiros · 8 I. Diabate · 99 J. Montenegro

Huấn luyện viênNevil Dede

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO