Serie AVòng 10 San Siro/Giuseppe Meazza, Milan · 02:45 ngày 01/11/2026

AC Milan 3–1 Inter — Vòng 10 Serie A - 1/11/2026

Logo AC Milan
AC Milan Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 3–1
Logo Inter
Inter Đội khách
Cập nhật lúc 03:26 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu AC Milan vs Inter

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thẻ vàng · Inter · Carlos Augusto
  • 89'Thay người · AC Milan · Diego Moreira (vào sân: Omari Hutchinson)
  • 89'Thay người · AC Milan · Gonçalo Ramos (vào sân: Filippo Terracciano)
  • 83'Thay người · AC Milan · Sankhoun Diawara (vào sân: Davide Bartesaghi)
  • 82'Thay người · AC Milan · Christian Pulisic (vào sân: Alphadjo Cissè)
  • 82'Thay người · AC Milan · Yunus Musah (vào sân: Ardon Jashari)
  • 82'Thay người · Inter · Yann Bisseck (vào sân: Ange-Yoan Bonny)
  • 82'Thay người · Inter · Nicolò Barella (vào sân: Pio Esposito)
  • 81'Thay người · Inter · Alessandro Bastoni (vào sân: Federico Dimarco)
  • 75'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Inter · Henrikh Mkhitaryan
  • 72'Thay người · Inter · Andy Diouf (vào sân: Henrikh Mkhitaryan)
  • 72'Thay người · Inter · Hakan Çalhanoğlu (vào sân: Piotr Zieliński)
  • 52'Thẻ vàng · AC Milan · Diego Moreira
  • 49'Thẻ vàng · AC Milan · Koni De Winter
  • 43'Bàn thắng · AC Milan · Diego Moreira
  • 22'Bàn thắng · Inter · Alessandro Bastoni
  • 10'Bàn thắng · AC Milan · Adrien Rabiot (kiến tạo: Diego Moreira)
  • 4'Bàn thắng · AC Milan · Christian Pulisic (kiến tạo: Diego Moreira)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
7Số cú sút19
4Sút trúng đích8
3Phạt góc11
1Việt vị4
8Lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
409Số đường chuyền525

Cột trái là AC Milan, cột phải là Inter. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

AC Milan

3-4-2-1
16M. MaignanTM
31S. PavlovićHV5De WinterHVThẻ vàng34Mario GilaHV
13S. BocoumTV80Y. MusahTV14L. ModrićTV22Diego MoreiraTV1 bàn thắngThẻ vàng
11C. PulišićTV1 bàn thắng12A. RabiotTV1 bàn thắng
9Gonçalo RamosTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình AC Milan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16M. MaignanTM

Hậu vệ

34Mario GilaHV
5K. De WinterHVThẻ vàng
31S. PavlovićHV

Tiền vệ

22Diego MoreiraTV1 bàn · Thẻ vàng
14L. ModrićTV
80Y. MusahTV
13S. BocoumTV
12A. RabiotTV1 bàn
11C. PulišićTV1 bàn

Tiền đạo

9Gonçalo RamosTĐ

Dự bị30 A. Jashari · 49 Luka Menon · 40 L. Ossola · 47 N. Perera · 42 F. Terracciano · 55 Silvano Vos · 96 L. Torriani · 20 O. Hutchinson · 41 L. P. Bouyer · 33 D. Bartesaghi · 35 V. Vladimirov · 73 F. Camarda · 70 A. Cissè · 28 C. Comotto · 2 P. Estupiñán

Huấn luyện viênRuben Amorim

Inter

3-4-2-1
1Josep MartínezTM
95A. BastoniHV1 bàn thắng25M. AkanjiHV31Y. BisseckHV
30Carlos AugustoTVThẻ vàng20H. ÇalhanoğluTV23N. BarellaTV99D. SpenceTV
8P. SučićTV17A. DioufTV
9M. ThuramTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Inter dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Josep MartínezTM

Hậu vệ

31Y. BisseckHV
25M. AkanjiHV
95A. BastoniHV1 bàn

Tiền vệ

99D. SpenceTV
23N. BarellaTV
20H. ÇalhanoğluTV
30Carlos AugustoTVThẻ vàng
17A. DioufTV
8P. SučićTV

Tiền đạo

9M. ThuramTĐ

Dự bị7 P. Zieliński · 40 A. Taho · 94 F. Esposito · 5 A. Stanković · 48 M. Mosconi · 22 H. Mkhitaryan · 53 M. Lavelli · 51 L. Jakirović · 32 F. Dimarco · 12 R. Di Gennaro · 46 L. Bovio · 14 A. Bonny

Huấn luyện viênC. Chivu

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO