Conference LeagueVòng 2 OPAP Arena, Athens · 23:45 ngày 23/10/2025

AEK Athens FC 6–0 Aberdeen — Vòng 2 Conference League - 23/10/2025

Logo AEK Athens FC
AEK Athens FC Đội nhà
6–0
Đã kết thúc
Hiệp một 3–0
Logo Aberdeen
Aberdeen Đội khách
Cập nhật lúc 18:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu AEK Athens FC vs Aberdeen

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Bàn thắng · AEK Athens FC · D. Kutesa (kiến tạo: R. Ljubicic)
  • 81'Bàn thắng · AEK Athens FC · L. Jovic (kiến tạo: M. Gacinovic)
  • 76'Thay người · AEK Athens FC · L. Rota (vào sân: M. Gacinovic)
  • 76'Thay người · AEK Athens FC · P. Mantalos (vào sân: M. Grujic)
  • 72'Thay người · Aberdeen · J. Karlsson (vào sân: K. Yengi)
  • 68'Thay người · AEK Athens FC · R. Marin (vào sân: R. Ljubicic)
  • 68'Thay người · AEK Athens FC · F. Pierrot (vào sân: L. Jovic)
  • 64'Thay người · AEK Athens FC · A. Koita (vào sân: D. Kutesa)
  • 62'Thay người · Aberdeen · S. Armstrong (vào sân: L. Clarkson)
  • 59'Thẻ vàng · Aberdeen · Mats Knoester
  • 55'Bàn thắng · AEK Athens FC · R. Marin (kiến tạo: F. Pierrot)
  • 46'Thay người · Aberdeen · A. Aouchiche (vào sân: A. Palaversa)
  • 46'Thay người · Aberdeen · G. Shinnie (vào sân: D. Polvara)
  • 35'Thẻ vàng · AEK Athens FC · Filipe Relvas
  • 32'Thay người · Aberdeen · T. Keskinen (vào sân: A. Dorrington)
  • 27'Bàn thắng · AEK Athens FC · N. Eliasson (kiến tạo: O. Pineda)
  • 18'Bàn thắng · AEK Athens FC · A. Koita (kiến tạo: L. Rota)
  • 11'Bàn thắng · AEK Athens FC · A. Koita (kiến tạo: O. Pineda)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

73%Kiểm soát bóng27%
27Số cú sút8
10Sút trúng đích2
5Phạt góc2
1Việt vị1
11Lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
681Số đường chuyền248
90%Chuyền chính xác77%

Cột trái là AEK Athens FC, cột phải là Aberdeen. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

AEK Athens FC

4-2-3-1
1T. StrakoshaTM
29J. PenriceHV44F. RelvasHVThẻ vàng21D. VidaHV12L. RotaHV
13O. PinedaTV18R. MarinTV1 bàn thắng
11A. KoitaTV2 bàn thắng20C Đội trưởngP. MantalosTV19N. EliassonTV1 bàn thắng
14F. Pierrot

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình AEK Athens FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1T. StrakoshaTM

Hậu vệ

12L. RotaHV
21D. VidaHV
44F. RelvasHVThẻ vàng
29J. PenriceHV

Tiền vệ

18R. MarinTV1 bàn
13O. PinedaTV
19N. EliassonTV1 bàn
20P. MantalosTVĐội trưởng
11A. KoitaTV2 bàn

Tiền đạo

14F. Pierrot

Dự bị81 A. Angelopoulos · 91 A. Brignoli · 2 H. Moukoudi · 3 S. Pilios · 4 M. Grujic · 7 D. Kutesa · 8 M. Gacinovic · 9 L. Jovic · 23 R. Ljubicic · 34 C. Kosidis · 55 K. Chrysopoulos

Huấn luyện viênMarko Nikolić

Aberdeen

3-4-2-1
1D. MitovTM
5M. KnoesterHVThẻ vàng22J. MilneHV2N. DevlinHV
81T. KeskinenTV16S. ArmstrongTV4C Đội trưởngG. ShinnieTV28A. JensenTV
17J. Karlsson7A. Aouchiche
27M. Lazetic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Aberdeen dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. MitovTM

Hậu vệ

2N. DevlinHV
22J. MilneHV
5M. KnoesterHVThẻ vàng

Tiền vệ

28A. JensenTV
4G. ShinnieTVĐội trưởng
16S. ArmstrongTV
81T. KeskinenTV

Tiền đạo

7A. Aouchiche
17J. Karlsson
27M. Lazetic

Dự bị13 N. Suman · 41 R. Vitols · 8 D. Polvara · 9 K. Yengi · 10 L. Clarkson · 11 N. Milanovic · 15 K. Nisbet · 18 A. Palaversa · 21 G. Molloy · 26 A. Dorrington · 38 D. Lobban

Huấn luyện viênBo Jimmy Thelin

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO