Conference LeaguePlayoff round OPAP Arena, Athens · 01:00 ngày 29/08/2025

AEK Athens FC 2–0 Anderlecht — Playoff round Conference League - 29/8/2025

Logo AEK Athens FC
AEK Athens FC Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Anderlecht
Anderlecht Đội khách
Cập nhật lúc 18:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu AEK Athens FC vs Anderlecht

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thẻ vàng · Anderlecht · Enric Llansana
  • 90+8'Thẻ vàng · Anderlecht · Ludwig Augustinsson
  • 90+4'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · AEK Athens FC · Robert Ljubičić
  • 88'Thay người · Anderlecht · A. Koita (vào sân: D. Vida)
  • 85'Thẻ vàng · Anderlecht · Nilson Angulo
  • 78'Thay người · Anderlecht · D. Kutesa (vào sân: J. Penrice)
  • 73'Thay người · Anderlecht · N. Eliasson (vào sân: R. Ljubicic)
  • 73'Thay người · Anderlecht · F. Pierrot (vào sân: L. Jovic)
  • 68'Thay người · AEK Athens FC · A. Maamar (vào sân: T. Degreef)
  • 68'Thay người · AEK Athens FC · T. Hazard (vào sân: M. Stroeykens)
  • 59'Thẻ vàng · AEK Athens FC · Lazaros Rota
  • 48'Bàn thắng · AEK Athens FC · D. Kutesa (kiến tạo: O. Pineda)
  • 46'Thay người · AEK Athens FC · C. S. Huerta Valera (vào sân: A. Bertaccini)
  • 46'Thay người · AEK Athens FC · N. De Cat (vào sân: Y. Verschaeren)
  • 46'Thay người · AEK Athens FC · Y. Ozcan (vào sân: L. Augustinsson)
  • 36'Bàn thắng · AEK Athens FC · A. Koita (kiến tạo: N. Eliasson)
  • 22'Thẻ vàng · Anderlecht · Kasper Dolberg
  • 19'Thẻ vàng · Anderlecht · César Huerta

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

42%Kiểm soát bóng58%
19Số cú sút13
6Sút trúng đích4
7Phạt góc4
1Việt vị1
5Lỗi22
1Thẻ vàng5
4Cứu thua4
342Số đường chuyền496
82%Chuyền chính xác88%

Cột trái là AEK Athens FC, cột phải là Anderlecht. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

AEK Athens FC

4-2-3-1
26C Đội trưởngC. Coosemans
58Y. Ozcan3L. Hey55M. Kana79A. Maamar
24E. LlansanaThẻ vàng74De Cat
12K. DolbergThẻ vàng11T. Hazard21Huerta ValeraThẻ vàng
19N. AnguloThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình AEK Athens FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

26C. CoosemansĐội trưởng
79A. Maamar
55M. Kana
3L. Hey
58Y. Ozcan
74N. De Cat
24E. LlansanaThẻ vàng
21C. S. Huerta ValeraThẻ vàng
11T. Hazard
12K. DolbergThẻ vàng
19N. AnguloThẻ vàng

Dự bị16 M. Kikkenborg · 4 J. Simic · 6 L. Augustinsson · 10 Y. Verschaeren · 13 N. Saliba · 20 L. Vazquez · 22 E. Dao · 23 M. Rits · 29 M. Stroeykens · 78 A. Tajaouart · 83 T. Degreef · 91 A. Bertaccini

Huấn luyện viênMarko Nikolić

Anderlecht

4-2-3-1
1T. Strakosha
3S. Pilios44F. Relvas2C Đội trưởngH. Moukoudi12L. RotaThẻ vàng
13O. Pineda19N. Eliasson
11A. Koita1 bàn thắng7D. Kutesa1 bàn thắng18R. Marin
14F. Pierrot

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Anderlecht dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1T. Strakosha
12L. RotaThẻ vàng
2H. MoukoudiĐội trưởng
44F. Relvas
3S. Pilios
19N. Eliasson
13O. Pineda
18R. Marin
7D. Kutesa1 bàn
11A. Koita1 bàn
14F. Pierrot

Dự bị81 A. Angelopoulos · 91 A. Brignoli · 6 J. Jonsson · 9 L. Jovic · 21 D. Vida · 23 R. Ljubicic · 29 J. Penrice · 34 C. Kosidis · 55 K. Chrysopoulos · 90 Zini

Huấn luyện viênBesnik Hasi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO