AFC Champions League EliteLeague Phase - 1 Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain · 23:00 ngày 15/09/2026

Al Ain 4–0 Al-Nassr — League Phase - 1 AFC Champions League Elite - 15/9/2026

Logo Al Ain
Al Ain Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Al-Nassr
Al-Nassr Đội khách
Cập nhật lúc 03:38 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al Ain vs Al-Nassr

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Al Ain · M. Palacios (vào sân: A. Jasic)
  • 90+1'Thẻ vàng · Al Ain · Khalid Eisa
  • 90+1'Thẻ vàng · Al-Nassr · Abdullah Al-Hamdan
  • 85'Bàn thắng · Al Ain · G. Giakoumakis (kiến tạo: S. Rahimi)
  • 82'Thẻ vàng · Al Ain · Giorgos Giakoumakis
  • 77'Thay người · Al Ain · Kaku (vào sân: I. Ndiaye)
  • 76'Kiểm tra VAR: Goal confirmed · Al Ain · Soufiane Rahimi
  • 74'Thay người · Al-Nassr · Samu Costa (vào sân: Angelo)
  • 74'Thay người · Al-Nassr · A. Al Amri (vào sân: A. Al Hamdan)
  • 72'Bàn thắng · Al Ain · S. Rahimi (kiến tạo: Kaku)
  • 69'Thay người · Al Ain · E. H. Rahimi (vào sân: G. Giakoumakis)
  • 69'Thay người · Al Ain · R. Rodrigues (vào sân: Erik Menezes)
  • 63'Bàn thắng · Al Ain · E. H. Rahimi (kiến tạo: Kaku)
  • 46'Thay người · Al-Nassr · S. Al Nasser (vào sân: R. Al Ghamdi)
  • 45+4'Thẻ vàng · Al Ain · Houssine Rahimi
  • 45+2'Thẻ vàng · Al-Nassr · Saad Fahad Al Nasser
  • 45'Kiểm tra VAR: Card upgrade confirmed · Al-Nassr · Saad Fahad Al Nasser
  • 25'Bàn thắng · Al Ain · E. H. Rahimi

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
14Số cú sút15
7Sút trúng đích3
2Phạt góc10
7Việt vị3
16Lỗi6
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
323Số đường chuyền420
83%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Al Ain, cột phải là Al-Nassr. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al Ain

5-3-2
17C Đội trưởngKhalid EisaTMThẻ vàng
2Rafael RodriguesHV6Đorđe SkokoHV25Rami RabiaHV4Ben KhaleqHV19Valentino LazaroHV
20Matías PalaciosTV70Abdoul TraoréTV10Alejandro RomeroTV
21Soufiane RahimiTĐ1 bàn thắng13Houssine RahimiTĐ2 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Ain dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

17Khalid EisaTMĐội trưởng · Thẻ vàng

Hậu vệ

19Valentino LazaroHV
4Yahya Ben KhaleqHV
25Rami RabiaHV
6Đorđe SkokoHV
2Rafael RodriguesHV

Tiền vệ

10Alejandro RomeroTV
70Abdoul TraoréTV
20Matías PalaciosTV

Tiền đạo

13Houssine RahimiTĐ2 bàn · Thẻ vàng
21Soufiane RahimiTĐ1 bàn

Dự bị15 Erik · 7 Giorgos Giakoumakis · 38 Ibrahim Junior · 97 Adis Jašić · 1 Mohamad Saeed · 35 Sani Hassan Muhammed · 3 Marcos Maia · 54 Ismaila Okpoti · 56 Amadu Niang · 88 Mohammed Hamid · 80 Joshua Udoh · 18 Baba Ilou

Huấn luyện viênVladimir Ivic

Al-Nassr

3-5-2
1Nawaf Al-AqidiTM
26Iñigo MartínezHV5Abdulelah Al-AmriHV3Mohamed SimakanHV
6Saad Al-NasserTVThẻ vàng10Sadio ManéTV17Abdullah Al-KhaibariTV11Samú CostaTV12Nawaf BoushalTV
7C Đội trưởngCristiano RonaldoTĐ79João FélixTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Nassr dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Nawaf Al-AqidiTM

Hậu vệ

3Mohamed SimakanHV
5Abdulelah Al-AmriHV
26Iñigo MartínezHV

Tiền vệ

12Nawaf BoushalTV
11Samú CostaTV
17Abdullah Al-KhaibariTV
10Sadio ManéTV
6Saad Al-NasserTVThẻ vàng

Tiền đạo

79João FélixTĐ
7Cristiano RonaldoTĐĐội trưởng

Dự bị56 Rakan Al-Ghamdi · 20 Ângelo · 9 Abdullah Al-Hamdan · 24 Bento · 53 Abdulrahman Al-Otaibi · 66 Sultan Al Mas · 4 Nader Al Sharari · 50 Majed Mohammed · 70 Awad Aman · 14 Sami Al Naji · 8 Hayder Abdulkareem · 60 Saad Haqawi

Huấn luyện viênAnge Postecoglou

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO