Saudi Pro LeagueVòng 11 Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Hasa · 21:45 ngày 22/10/2026

Al-Fateh 1–3 Al Shabab — Vòng 11 Saudi Pro League - 22/10/2026

Logo Al-Fateh
Al-Fateh Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo Al Shabab
Al Shabab Đội khách
Cập nhật lúc 03:37 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al-Fateh vs Al Shabab

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · Al Shabab · D. Al Anazi (vào sân: S. Al Anzi)
  • 86'Thay người · Al-Fateh · M. Batna (vào sân: S. Al Sharfa)
  • 80'Thay người · Al-Fateh · W. Kanga (vào sân: F. Al Zubaidi)
  • 75'Thẻ đỏ · Al-Fateh · Ziyad Aljari
  • 75'Thẻ vàng · Al-Fateh · Ziyad Aljari
  • 72'Thay người · Al Shabab · D. Podence (vào sân: A. Al Oboud)
  • 72'Thẻ vàng · Al-Fateh · Ziyad Aljari
  • 71'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Al-Fateh · Ziyad Aljari
  • 68'Thay người · Al Shabab · Y. Adli (vào sân: A. Al Asmari)
  • 67'Thay người · Al Shabab · A. Matuq (vào sân: A. Abbas)
  • 66'Thay người · Al-Fateh · Z. Youssouf (vào sân: F. Al Abdulwahed)
  • 66'Thay người · Al-Fateh · A. I. Al Khaibari (vào sân: A. Al Suwailem)
  • 54'Bàn thắng · Al Shabab · A. Al Bulayhi (kiến tạo: Y. Adli)
  • 46'Thay người · Al Shabab · M. Al Thani (vào sân: A. Al Hawsawi)
  • 46'Thay người · Al-Fateh · A. R. Al Khaibre (vào sân: Z. Al Jari)
  • 44'Thẻ vàng · Al Shabab · Daniel Podence
  • 40'Bàn thắng · Al-Fateh · L. Haraslin (kiến tạo: W. Kanga)
  • 31'Bàn thắng · Al Shabab · A. Al Bulayhi
  • 17'Bàn thắng · Al Shabab · Ricardo Mathias (kiến tạo: R. B. Martinez Tobinson)
  • 16'Thẻ vàng · Al Shabab · Ali Al-Bulaihi

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
16Số cú sút25
3Sút trúng đích10
8Phạt góc7
3Việt vị1
14Lỗi8
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
296Số đường chuyền446
81%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Al-Fateh, cột phải là Al Shabab. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al-Fateh

5-4-1
1A. SemperTM
16Al KhaibariHV3K. BoatengHV17M. SaadaneHV8M. LixandruHV22Al Khaibre
10L. HaraslinTV1 bàn thắng6Al HassanTV28Z. YoussoufTV11C Đội trưởngM. BatnaTV
9W. KangaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Fateh dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1A. SemperTM

Hậu vệ

8M. LixandruHV
17M. SaadaneHV
3K. BoatengHV
16A. I. Al KhaibariHV

Tiền vệ

11M. BatnaTVĐội trưởng
28Z. YoussoufTV
6A. Al HassanTV
10L. HaraslinTV1 bàn

Tiền đạo

9W. KangaTĐ

Chưa rõ vị trí

22A. R. Al Khaibre

Dự bị94 W. Al Enezi · 19 R. Kelder · 4 Z. Al Jari · 88 O. Al Othman · 78 A. Al Suwailem · 18 A. Al Fawaz · 80 F. Al Abdulwahed · 7 F. Al Zubaidi · 49 S. Al Sharfa

Huấn luyện viênJamal Sellami

Al Shabab

4-4-2
1M. DiawTM
21Al AnaziHV55C Đội trưởngAl BulayhiHV2 bàn thắngThẻ vàng4T. JedvajHV17Al ThaniHV
11D. PodenceTVThẻ vàng29Y. AdliTV8J. BrownhillTV37A. Matuq
49Ricardo MathiasTĐ1 bàn thắng9Martinez TobinsonTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Shabab dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. DiawTM

Hậu vệ

17M. Al ThaniHV
4T. JedvajHV
55A. Al BulayhiHVĐội trưởng · 2 bàn · Thẻ vàng
21D. Al AnaziHV

Tiền vệ

8J. BrownhillTV
29Y. AdliTV
11D. PodenceTVThẻ vàng

Tiền đạo

9R. B. Martinez TobinsonTĐ
49Ricardo MathiasTĐ1 bàn

Chưa rõ vị trí

37A. Matuq

Dự bị33 M. Al Mahasneh · 27 A. Al Hawsawi · 5 A. Makki · 12 S. Al Anzi · 40 A. Al Asmari · 35 A. Abbas · 6 A. Al Nashri · 24 A. Al Oboud · 97 M. Khadhari

Huấn luyện viênThomas Letsch

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO