AFC Champions League EliteLeague Phase West - 6 Thani bin Jassim Stadium, Doha · 01:15 ngày 23/12/2025

Al-Gharafa 1–0 Al Wahda FC — League Phase West - 6 AFC Champions League Elite - 23/12/2025

Logo Al-Gharafa
Al-Gharafa Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Al Wahda FC
Al Wahda FC Đội khách
Cập nhật lúc 04:41 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al-Gharafa vs Al Wahda FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Al-Gharafa · Y. Brahimi (vào sân: R. A. Al-Ali)
  • 88'Thẻ vàng · Al-Gharafa · Khalifa Ababacar
  • 87'Bàn thắng · Al-Gharafa · S. Sano (kiến tạo: A. Gunnarsson)
  • 87'Thay người · Al-Gharafa · A. Djalo (vào sân: R. Boussafi)
  • 85'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Dušan Tadić
  • 76'Thay người · Al Wahda FC · Jadsom (vào sân: O. M. Khribin)
  • 76'Thay người · Al Wahda FC · F. Kruspzky (vào sân: D. Lazovic)
  • 66'Thay người · Al Wahda FC · Caio Canedo (vào sân: M. Ghorbani)
  • 64'Thay người · Al-Gharafa · F. Coman (vào sân: Joselu)
  • 59'Thẻ đỏ · Al-Gharafa · Dame Traore
  • 59'Thẻ vàng · Al-Gharafa · Dame Traore
  • 56'Thay người · Al Wahda FC · B. Diarra (vào sân: Z. Ahmed)
  • 52'Thẻ đỏ · Al Wahda FC · Mohamed Hasan Alshamsi
  • 50'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Al-Gharafa · Seydou Sano
  • 46'Thay người · Al-Gharafa · J. Hamed (vào sân: A. Surag)
  • 44'Thẻ vàng · Al-Gharafa · Yacine Brahimi
  • 20'Thẻ vàng · Al-Gharafa · Dame Traore

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
18Số cú sút8
2Sút trúng đích1
7Phạt góc5
1Việt vị2
11Lỗi11
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
315Số đường chuyền456
78%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Al-Gharafa, cột phải là Al Wahda FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al-Gharafa

4-2-3-1
1B. Khalifa
23S. FadlallaHV6D. TraoreHVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ42S. SanoHV1 bàn thắng18Al Oui
24A. GunnarssonTV29F. DiazTV
8C Đội trưởngY. BrahimiTVThẻ vàng14A. DjaloTV99J. HamedTV
7F. ComanTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Gharafa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Hậu vệ

42S. SanoHV1 bàn
6D. TraoreHVThẻ vàng · Thẻ đỏ
23S. FadlallaHV

Tiền vệ

29F. DiazTV
24A. GunnarssonTV
99J. HamedTV
14A. DjaloTV
8Y. BrahimiTVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền đạo

7F. ComanTĐ

Chưa rõ vị trí

1A. B. Khalifa
18A. Al Oui

Dự bị21 H. Kahiout · 40 C. Lecomte · 33 C. Abdulnasir · 45 W. Al Ashwal · 5 M. Essam · 11 A. Surag · 4 A. Saei · 22 A. Sudarmanto · 19 J. Al Zarra · 17 R. Boussafi · 9 Joselu · 26 R. A. Al-Ali

Huấn luyện viênPedro Martins

Al Wahda FC

4-4-2
1Al ShamsiTMThẻ đỏ
19R. Amaral31S. IvkovicHV3Peres LopesHV32GugaHV
11F. KruspzkyTV12A. Hamad25JadsomTV94B. DiarraTV
7Caio CanedoTĐ10C Đội trưởngD. TadicTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Wahda FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. Al ShamsiTMThẻ đỏ

Hậu vệ

32GugaHV
3L. Pimenta Peres LopesHV
31S. IvkovicHV

Tiền vệ

94B. DiarraTV
25JadsomTV
11F. KruspzkyTV

Tiền đạo

10D. TadicTĐĐội trưởng · Thẻ vàng
7Caio CanedoTĐ

Chưa rõ vị trí

19R. Amaral
12A. Hamad

Dự bị36 Z. Ahmed · 68 M. Ali · 60 B. Abaelaziz · 30 F. I. Ogbu · 80 A. Abdullah · 27 L. Trayi · 15 M. Dehghan · 6 M. Ghorbani · 88 D. Lazovic · 8 A. Al Balushi · 70 O. M. Khribin · 38 A. Pradas

Huấn luyện viênDimas

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO