Saudi Pro LeagueVòng 31 Kingdom Arena, Riyadh · 23:05 ngày 12/05/2025

Al-Hilal Saudi FC 4–0 Al Orubah — Vòng 31 Saudi Pro League - 12/5/2025

Logo Al-Hilal Saudi FC
Al-Hilal Saudi FC Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Al Orubah
Al Orubah Đội khách
Cập nhật lúc 05:17 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al-Hilal Saudi FC vs Al Orubah

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Bàn thắng · Al-Hilal Saudi FC · Kaio César (kiến tạo: Malcom)
  • 90'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Al-Hilal Saudi FC · Kaio César
  • 87'Thay người · Al Orubah · Osama Al Khalaf (vào sân: Hamed Al Maghati)
  • 83'Thay người · Al-Hilal Saudi FC · A. Mitrović (vào sân: Mohammed Al Qahtani)
  • 83'Thay người · Al-Hilal Saudi FC · Mohamed Kanno (vào sân: Khalid Al Ghannam)
  • 80'Thay người · Al Orubah · Omar Al Somah (vào sân: Fawaz Al Terais)
  • 74'Thay người · Al-Hilal Saudi FC · S. Milinković-Savić (vào sân: Nasser Al Dawsari)
  • 73'Thay người · Al-Hilal Saudi FC · K. Koulibaly (vào sân: Kaio César)
  • 68'Thay người · Al Orubah · Cristian Tello (vào sân: Fahad Al Zubaidi)
  • 68'Thay người · Al Orubah · J. Guðmunds­son (vào sân: Abdulmalek Al Shammari)
  • 65'Bàn thắng · Al-Hilal Saudi FC · Salem Al Dawsari (kiến tạo: S. Milinković-Savić)
  • 59'Thay người · Al-Hilal Saudi FC · Hamad Al Yami (vào sân: Khalifah Al Dawsari)
  • 47'Thẻ đỏ · Al Orubah · Ibrahim Al-Zubaidi
  • 28'Bàn thắng · Al-Hilal Saudi FC · A. Mitrović (kiến tạo: Salem Al Dawsari)
  • 3'Thẻ vàng · Al Orubah · Mohannad Abu Taha

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

71%Kiểm soát bóng29%
22Số cú sút6
12Sút trúng đích2
11Phạt góc1
4Việt vị2
12Lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
761Số đường chuyền300
91%Chuyền chính xác79%

Cột trái là Al-Hilal Saudi FC, cột phải là Al Orubah. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al-Hilal Saudi FC

4-1-4-1
37Y. BounouTM
24Al HarbiHV3K. KoulibalyHV87Al TambaktiHV88Al Yami
8Rúben NevesTV
29C Đội trưởngAl DawsariTV1 bàn thắng22S. Milinković-SavićTV28Mohamed KannoTV77MalcomTV
9A. Mitrović1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Hilal Saudi FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

37Y. BounouTM

Hậu vệ

87Hassan Al TambaktiHV
3K. KoulibalyHV
24Moteb Al HarbiHV

Tiền vệ

8Rúben NevesTV
77MalcomTV
28Mohamed KannoTV
22S. Milinković-SavićTV
29Salem Al DawsariTVĐội trưởng · 1 bàn

Tiền đạo

9A. Mitrović1 bàn

Chưa rõ vị trí

88Hamad Al Yami

Dự bị4 Khalifah Al Dawsari · 27 Kaio César · 16 Nasser Al Dawsari · 7 Khalid Al Ghannam · 15 Mohammed Al Qahtani · 21 Mohammed Al Owais · 99 Abdullah Al Hamddan · 5 Ali Al Bulayhi · 6 Renan Lodi

Huấn luyện viênMohammad Al Shalhoub

Al Orubah

5-4-1
28G. CouckeTM
13Al ZubaidiHVThẻ đỏ5C Đội trưởngK. ZoumaHV33Al ShuwayshHV3I. KandoussHV88Al KhalafHV
7J. Guðmunds­sonTV14Abu TahaTVThẻ vàng73K. MuharTV37Cristian TelloTV
99Al Somah

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Orubah dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

28G. CouckeTM

Hậu vệ

88Osama Al KhalafHV
3I. KandoussHV
33Hussain Al ShuwayshHV
5K. ZoumaHVĐội trưởng
13Ibrahim Al ZubaidiHVThẻ đỏ

Tiền vệ

37Cristian TelloTV
73K. MuharTV
14Mohannad Abu TahaTVThẻ vàng
7J. Guðmunds­sonTV

Tiền đạo

99Omar Al Somah

Dự bị18 Abdulmalek Al Shammari · 29 Fahad Al Zubaidi · 27 Fawaz Al Terais · 11 Hamed Al Maghati · 40 Mohammed Al Shanqiti · 12 Nawaf Al Quamiri · 6 Mohammed Al Qarni · 66 Mohammed Barnawi · 1 Rafi Al Ruwaili

Huấn luyện viênAntonio Cazorla

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO