AFC Champions League EliteLeague Phase - 4 Alinma Stadium, Jeddah · 01:15 ngày 03/11/2026

Al-Ittihad FC 1–4 Al Ain — League Phase - 4 AFC Champions League Elite - 3/11/2026

Logo Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC Đội nhà
1–4
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Al Ain
Al Ain Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al-Ittihad FC vs Al Ain

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Al Ain · Matías Palacios
  • 88'Thẻ vàng · Al-Ittihad FC · Muath Faquihi
  • 86'Thay người · Al Ain · Alejandro Romero Gamarra (vào sân: Teun Gijselhart)
  • 86'Thay người · Al Ain · Valentino Lazaro (vào sân: Erik Jorgens de Menezes)
  • 80'Thay người · Al-Ittihad FC · Muhannad Al-Shanqeeti (vào sân: Muath Faquihi)
  • 75'Thay người · Al-Ittihad FC · Dion Lopy (vào sân: Ahmed Al-Ghamdi)
  • 70'Thay người · Al Ain · Houssine Rahimi (vào sân: Mame Boubou Niang)
  • 70'Thay người · Al Ain · Rafa Rodrigues (vào sân: Amadu Saidou Niang)
  • 67'Thay người · Al-Ittihad FC · Marwan Al-Sahafi (vào sân: George Ilenikhena)
  • 58'Bàn thắng · Al Ain · Baba Bello Ilou
  • 57'Thẻ vàng · Al Ain · Valentino Lazaro
  • 54'Thay người · Al Ain · Giorgos Giakoumakis (vào sân: Baba Bello Ilou)
  • 53'Bàn thắng · Al-Ittihad FC · Marwan Al-Sahafi (kiến tạo: Houssem Aouar)
  • 45'Thay người · Al-Ittihad FC · Georginio Wijnaldum (vào sân: Ahmed Al Julaydan)
  • 45'Thay người · Al-Ittihad FC · Saad Al-Mousa (vào sân: Mukhtar Ali)
  • 42'Bàn thắng · Al Ain · Rafa Rodrigues (kiến tạo: Alejandro Romero Gamarra)
  • 17'Bàn thắng · Al Ain · Alejandro Romero Gamarra

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
16Số cú sút14
8Sút trúng đích8
11Phạt góc1
1Việt vị3
6Lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
611Số đường chuyền440

Cột trái là Al-Ittihad FC, cột phải là Al Ain. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al-Ittihad FC

5-3-2
1P. RajkovićTM
13Al ShanqitiHV4J. ŠimićHV2Danilo PereiraHV6Al MosaHV22Al SahafiHV1 bàn thắng
10H. AouarTV30D. LopyTV23G. WijnaldumTV
21Y. En-NesyriTĐ34S. BergwijnTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Ittihad FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. RajkovićTM

Hậu vệ

22Marwan Al SahafiHV1 bàn
6Saad Al MosaHV
2Danilo PereiraHV
4J. ŠimićHV
13Muhannad Al ShanqitiHV

Tiền vệ

23G. WijnaldumTV
30D. LopyTV
10H. AouarTV

Tiền đạo

34S. BergwijnTĐ
21Y. En-NesyriTĐ

Dự bị25 F. Abdi · 60 Rakan Kaabi · 50 Mohammed Al Absi · 27 Ahmed Al Ghamdi · 8 Mukhtar Ali · 32 Ahmed Al Julaydan · 99 G. Ilenikhena · 88 Osama Al Mermesh · 11 Saleh Al Shehri · 66 Mohammed Barnawi · 42 Muath Faqeehi · 41 Mohammed Fallatah

Huấn luyện viênJens Wissing

Al Ain

5-3-2
17Khalid EisaTM
2Rafael RodriguesHV1 bàn thắng6Đ. SkokoHV25Rami RabiaHV4Ben KhaleqHV19V. LazaroHVThẻ vàng
20M. PalaciosTV1 bàn thắng70Karim TraoréTV10A. RomeroTV1 bàn thắng
13H. RahimiTĐ7G. GiakoumakisTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Ain dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

17Khalid EisaTM

Hậu vệ

19V. LazaroHVThẻ vàng
4Y. Ben KhaleqHV
25Rami RabiaHV
6Đ. SkokoHV
2Rafael RodriguesHV1 bàn

Tiền vệ

10A. RomeroTV1 bàn
70Abdoul Karim TraoréTV
20M. PalaciosTV1 bàn

Tiền đạo

7G. GiakoumakisTĐ
13H. RahimiTĐ

Dự bị8 Mohammed Al Baloushi · 1 Mohammed Bu Sanda · 5 T. Gijselhart · 97 A. Jašić · 3 Marcos Maia · 56 A. Niang · 65 Abdallah Hamisi Hassan · 18 B. Ilou · 15 Erik · 38 I. Ndiaye · 57 Mame Boubou Niang · 80 Joshua Udoh

Huấn luyện viênVladimir Ivic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO