AFC Champions League EliteVòng 1/8 King Abdullah Sports City, Jeddah · 01:00 ngày 15/04/2026

Al-Ittihad FC 1–0 Al Wahda FC — Vòng 1/8 AFC Champions League Elite - 15/4/2026

Logo Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC Đội nhà
1–0
KT sau hiệp phụ
Hiệp một 0–0
Logo Al Wahda FC
Al Wahda FC Đội khách
Cập nhật lúc 04:42 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al-Ittihad FC vs Al Wahda FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 120'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Al-Ittihad FC · Fabinho
  • 120+8'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Sasa Ivkovic
  • 120+5'Xác nhận phạt đền · Al-Ittihad FC · Abdulrahman Alobud
  • 119'Thay người · Al Wahda FC · R. Amaral (vào sân: B. Abaelaziz)
  • 113'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Caio Canedo
  • 111'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Zayed Ahmed
  • 110'Thay người · Al Wahda FC · Jadsom (vào sân: G. Alvarez)
  • 110'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Jadsom
  • 105+2'Thẻ vàng · Al-Ittihad FC · Ahmed Al-Julaydan
  • 98'Thay người · Al-Ittihad FC · Y. En Nesyri (vào sân: G. Ilenikhena)
  • 98'Thay người · Al-Ittihad FC · H. Aouar (vào sân: A. Al Ghamdi)
  • 98'Thay người · Al-Ittihad FC · M. Al Shanqiti (vào sân: A. Al Julaydan)
  • 91'Thay người · Al Wahda FC · C. Benteke (vào sân: Caio Canedo)
  • 90+1'Thẻ vàng · Al-Ittihad FC · Abdulrahman Alobud
  • 79'Thay người · Al-Ittihad FC · M. Diaby (vào sân: A. Al Oboud)
  • 72'Thay người · Al Wahda FC · F. Kruspzky (vào sân: M. Ghorbani)
  • 72'Thay người · Al Wahda FC · M. Burghash (vào sân: Guga)
  • 65'Thay người · Al-Ittihad FC · S. Bergwijn (vào sân: Roger)
  • 57'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Dušan Tadić

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

60%Kiểm soát bóng40%
15Số cú sút10
3Sút trúng đích0
9Phạt góc4
0Việt vị2
16Lỗi16
2Thẻ vàng5
1Cứu thua2
603Số đường chuyền416
82%Chuyền chính xác75%

Cột trái là Al-Ittihad FC, cột phải là Al Wahda FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al-Ittihad FC

4-2-3-1
1P. RajkovicTM
12M. MitajHV15H. KadeshHV3S. Keller13Al ShanqitiHV
8C Đội trưởngFabinhoTV1 bàn thắng2D. PereiraTV
34S. BergwijnTV10H. AouarTV19M. DiabyTV
21En NesyriTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Ittihad FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. RajkovicTM

Hậu vệ

13M. Al ShanqitiHV
15H. KadeshHV
12M. MitajHV

Tiền vệ

2D. PereiraTV
8FabinhoTVĐội trưởng · 1 bàn
19M. DiabyTV
10H. AouarTV
34S. BergwijnTV

Tiền đạo

21Y. En NesyriTĐ

Chưa rõ vị trí

3S. Keller

Dự bị88 O. Al Mermesh · 50 M. Al Absi · 20 A. Sharahili · 24 A. Al Oboud · 16 F. Al Ghamdi · 78 Roger · 4 J. Simic · 32 A. Al Julaydan · 14 A. Al Nashri · 27 A. Al Ghamdi · 99 G. Ilenikhena · 41 M. Fallatah

Huấn luyện viênSergio Conceicao

Al Wahda FC

4-1-3-2
36Z. AhmedThẻ vàng
19R. Amaral31S. IvkovicHVThẻ vàng3Peres LopesHV2M. Burghash
25JadsomTVThẻ vàng
11F. KruspzkyTV10D. TadicTVThẻ vàng12A. Hamad
70C Đội trưởngM. KhribinTĐ35C. BentekeTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Wahda FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Hậu vệ

3L. Pimenta Peres LopesHV
31S. IvkovicHVThẻ vàng

Tiền vệ

25JadsomTVThẻ vàng
10D. TadicTVThẻ vàng
11F. KruspzkyTV

Tiền đạo

35C. BentekeTĐ
70O. M. KhribinTĐĐội trưởng

Chưa rõ vị trí

36Z. AhmedThẻ vàng
2M. Burghash
19R. Amaral
12A. Hamad

Dự bị26 H. Ammar · 7 Caio Canedo · 68 M. Ali · 60 B. Abaelaziz · 32 Guga · 38 A. Pradas · 30 F. I. Ogbu · 15 M. Dehghan · 27 L. Trayi · 6 M. Ghorbani · 66 G. Alvarez · 9 R. Ghandipour

Huấn luyện viênDimas

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO