Saudi Pro LeagueVòng 11 Prince Mohammed Bin Fahd Stadium, Daman · 01:00 ngày 24/10/2026

Al-Qadisiyah FC 2–3 Al-Hilal Saudi FC — Vòng 11 Saudi Pro League - 24/10/2026

Logo Al-Qadisiyah FC
Al-Qadisiyah FC Đội nhà
2–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Al-Hilal Saudi FC
Al-Hilal Saudi FC Đội khách
Cập nhật lúc 03:29 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al-Qadisiyah FC vs Al-Hilal Saudi FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Al-Qadisiyah FC · M. Abu Al Shamat (vào sân: T. Al Ammar)
  • 88'Thay người · Al-Hilal Saudi FC · N. Al Dawsari (vào sân: M. Kanno)
  • 88'Thay người · Al-Hilal Saudi FC · C. Summerville (vào sân: S. Al Dawsari)
  • 88'Thay người · Al-Hilal Saudi FC · T. Hernandez (vào sân: M. Al Harbi)
  • 87'Bàn thắng · Al-Qadisiyah FC · M. Retegui (kiến tạo: T. Reijnders)
  • 86'Thẻ vàng · Al-Hilal Saudi FC · Rúben Neves
  • 84'Bàn thắng · Al-Hilal Saudi FC · S. Milinkovic-Savic (kiến tạo: S. Mandash)
  • 83'Thay người · Al-Qadisiyah FC · M. Al Juwayr (vào sân: M. Al Qahtani)
  • 77'Bàn thắng · Al-Hilal Saudi FC · R. Neves (kiến tạo: S. Milinkovic-Savic)
  • 76'Thẻ vàng · Al-Qadisiyah FC · Mohammed Abu Al-Shamat
  • 74'Thay người · Al-Hilal Saudi FC · H. Tambakti (vào sân: A. Lajami)
  • 49'Thay người · Al-Hilal Saudi FC · G. Martinelli (vào sân: S. Mandash)
  • 36'Thẻ vàng · Al-Hilal Saudi FC · Hassan Tambakti
  • 31'Bàn thắng · Al-Qadisiyah FC · J. Quinones (kiến tạo: M. Al Juwayr)
  • 21'Bàn thắng · Al-Hilal Saudi FC · G. Martinelli (kiến tạo: O. Watkins)
  • 18'Thay người · Al-Qadisiyah FC · N. Nandez (vào sân: Y. Al Shahrani)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
14Số cú sút19
6Sút trúng đích9
6Phạt góc4
1Việt vị2
15Lỗi14
1Thẻ vàng2
6Cứu thua4
463Số đường chuyền430
87%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Al-Qadisiyah FC, cột phải là Al-Hilal Saudi FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al-Qadisiyah FC

3-5-2
1C Đội trưởngK. CasteelsTM
8N. NandezHV17G. AlvarezHV4J. ThakriHV
22Bonsu BaahTV14T. ReijndersTV5J. WeiglTV10Al JuwayrTV2Al ShamatTVThẻ vàng
33J. QuinonesTĐ1 bàn thắng32M. ReteguiTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Qadisiyah FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. CasteelsTMĐội trưởng

Hậu vệ

4J. ThakriHV
17G. AlvarezHV
8N. NandezHV

Tiền vệ

2M. Abu Al ShamatTVThẻ vàng
10M. Al JuwayrTV
5J. WeiglTV
14T. ReijndersTV
22C. Bonsu BaahTV

Tiền đạo

32M. ReteguiTĐ1 bàn
33J. QuinonesTĐ1 bàn

Dự bị28 A. Al Kassar · 12 Y. Al Shahrani · 35 A. Al Siyahi · 42 A. Al Qarawi · 7 T. Al Ammar · 15 M. Al Qahtani · 18 A. Al Jaber · 27 E. Houssa · 9 A. Al Salem

Huấn luyện viênBrendan Rodgers

Al-Hilal Saudi FC

4-3-3
37BonoTM
19T. HernandezHV3K. KoulibalyHV87H. TambaktiHVThẻ vàng2M. MahzariHV
6C Đội trưởngAl DawsariTV8R. NevesTV1 bàn thắngThẻ vàng22S. Milinkovic-SavicTV1 bàn thắng
38C. SummervilleTĐ11O. WatkinsTĐ7G. MartinelliTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Hilal Saudi FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

37BonoTM

Hậu vệ

2M. MahzariHV
87H. TambaktiHVThẻ vàng
3K. KoulibalyHV
19T. HernandezHV

Tiền vệ

22S. Milinkovic-SavicTV1 bàn
8R. NevesTV1 bàn · Thẻ vàng
6N. Al DawsariTVĐội trưởng

Tiền đạo

7G. MartinelliTĐ1 bàn
11O. WatkinsTĐ
38C. SummervilleTĐ

Dự bị33 M. Al Owais · 78 A. Lajami · 24 M. Al Harbi · 29 S. Al Dawsari · 28 M. Kanno · 77 N. Al Habashi · 18 M. Al Hawsawi · 27 S. Mandash · 72 S. Dahal

Huấn luyện viênSimone Inzaghi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO