AFC Champions League EliteLeague Phase - 3 Prince Mohammed Bin Fahd Stadium, Daman · 01:15 ngày 27/10/2026

Al-Qadisiyah FC 1–1 Al Sadd — League Phase - 3 AFC Champions League Elite - 27/10/2026

Logo Al-Qadisiyah FC
Al-Qadisiyah FC Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Al Sadd
Al Sadd Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al-Qadisiyah FC vs Al Sadd

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thẻ vàng · Al-Qadisiyah FC · Musab Al-Juwayr
  • 90'Thẻ vàng · Al-Qadisiyah FC · Gastón Álvarez
  • 84'Bàn thắng · Al-Qadisiyah FC · Julián Quiñones (kiến tạo: Christopher Bonsu Baah)
  • 84'Thẻ vàng · Al Sadd · Mostafa Mashaal
  • 79'Thay người · Al Sadd · Roberto Firmino (vào sân: Mostafa Mashaal)
  • 75'Thay người · Al Sadd · Paulo Otávio (vào sân: Mohamed Waad)
  • 74'Bàn thắng · Al Sadd · Akram Afif (kiến tạo: Mohamed Camara)
  • 68'Thay người · Al-Qadisiyah FC · Mohammed Abu Al-Shamat (vào sân: Turki Al-Ammar)
  • 67'Thay người · Al-Qadisiyah FC · Ahmed Al-Siyahi (vào sân: Jehad Thakri)
  • 61'Thay người · Al Sadd · Yusuf Abdurisag (vào sân: Mohamed Manai)
  • 59'Thẻ vàng · Al-Qadisiyah FC · Mohammed Abu Al-Shamat
  • 55'Thay người · Al-Qadisiyah FC · Mohammed Hamad Al-Qahtani (vào sân: Tijjani Reijnders)
  • 55'Thay người · Al-Qadisiyah FC · Suleman Sani (vào sân: Christopher Bonsu Baah)
  • 45'Thay người · Al Sadd · Hashim Ali (vào sân: Giovani Henrique Amorim da Silva)
  • 45+4'Thẻ vàng · Al Sadd · Paulo Otávio
  • 43'Thẻ vàng · Al Sadd · Mohamed Camara

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

66%Kiểm soát bóng34%
12Số cú sút8
3Sút trúng đích2
9Phạt góc4
0Việt vị1
18Lỗi8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
613Số đường chuyền323

Cột trái là Al-Qadisiyah FC, cột phải là Al Sadd. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al-Qadisiyah FC

3-5-2
1K. CasteelsTM
12Al ShahraniHV17G. ÁlvarezHVThẻ vàng35Al SiyahiHV
10Al JuwayrTVThẻ vàng70S. SuleimanTV5J. WeiglTV15Al QahtaniTV2Al ShamatTVThẻ vàng
32M. ReteguiTĐ33J. QuiñonesTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Qadisiyah FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. CasteelsTM

Hậu vệ

35A. Al SiyahiHV
17G. ÁlvarezHVThẻ vàng
12Yasir Al ShahraniHV

Tiền vệ

2Mohammed Abu Al ShamatTVThẻ vàng
15Mohammed Al QahtaniTV
5J. WeiglTV
70S. SuleimanTV
10Musab Al JuwayrTVThẻ vàng

Tiền đạo

33J. QuiñonesTĐ1 bàn
32M. ReteguiTĐ

Dự bị7 Turki Al Ammar · 18 Abdulmalik Al-Jaber · 28 Ahmed Al Kassar · 9 Abdullah Al Salem · 22 C. Bonsu Baah · 27 E. Houssa · 14 T. Reijnders · 30 M. Sangare · 50 Meshari Sunyur · 4 Jehad Abdullatif Ahm · 86 Elyas Abu Bakr Shaikh

Huấn luyện viênBrendan Rodgers

Al Sadd

4-2-3-1
22Meshaal BarshamTM
6Paulo OtávioHVThẻ vàng16Boualem KhoukhiHV5Tarek SalmanHV2Pedro MiguelHV
33ClaudinhoTV4M. CamaraTVThẻ vàng
30Akram AfifTV1 bàn thắng9Roberto FirminoTV23Hashim AliTV
12Y. AbdurisagTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Sadd dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22Meshaal BarshamTM

Hậu vệ

2Pedro MiguelHV
5Tarek SalmanHV
16Boualem KhoukhiHV
6Paulo OtávioHVThẻ vàng

Tiền vệ

4M. CamaraTVThẻ vàng
33ClaudinhoTV
23Hashim AliTV
9Roberto FirminoTV
30Akram AfifTV1 bàn

Tiền đạo

12Y. AbdurisagTĐ

Dự bị7 Mohammed Waad · 14 Mostafa Meshaal · 17 Mohamed Al Manai · 8 Guilherme · 11 Giovani · 3 Y. El Hannach · 21 A. Bounacer · 20 Y. Atal · 1 Saad Al Sheeb · 10 Hassan Al Haydos · 31 Yousef Abdulla Baliadeh

Huấn luyện viênR. Lucescu

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO