AFC Champions League EliteLeague Phase West - 2 Jassim Bin Hamad Stadium, Doha · 23:00 ngày 30/09/2025

Al Sadd 1–1 Sharjah FC — League Phase West - 2 AFC Champions League Elite - 30/9/2025

Logo Al Sadd
Al Sadd Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Sharjah FC
Sharjah FC Đội khách
Cập nhật lúc 10:40 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al Sadd vs Sharjah FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Thay người · Sharjah FC · R. Manaj (vào sân: F. Ben Larbi)
  • 81'Thay người · Sharjah FC · Biro (vào sân: O. Camara)
  • 80'Thay người · Al Sadd · M. Camara (vào sân: Guilherme)
  • 77'Thẻ vàng · Sharjah FC · Caio
  • 73'Bàn thắng · Sharjah FC · Caio Lucas (kiến tạo: A. Taarabt)
  • 64'Thay người · Sharjah FC · G. Poblete (vào sân: Igor Coronado)
  • 64'Thay người · Sharjah FC · M. Hassan (vào sân: F. Fetai)
  • 64'Thay người · Sharjah FC · Khaled Ebraheim (vào sân: M. Meloni)
  • 63'Thay người · Al Sadd · A. Soria (vào sân: Giovani)
  • 63'Thay người · Al Sadd · B. Khoukhi (vào sân: A. Suhail)
  • 62'Thay người · Al Sadd · H. Al Haydos (vào sân: R. Mujica)
  • 52'Thay người · Al Sadd · R. Saiss (vào sân: M. Meshaal)
  • 44'Thẻ vàng · Sharjah FC · Guilherme Biro
  • 41'Thẻ vàng · Sharjah FC · Gerónimo Poblete
  • 18'Bàn thắng · Al Sadd · A. Afif (kiến tạo: Paulo Otavio)
  • 7'Thẻ vàng · Al Sadd · Hassan Al Haydos

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

57%Kiểm soát bóng43%
9Số cú sút11
5Sút trúng đích5
2Phạt góc3
0Việt vị3
13Lỗi15
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
505Số đường chuyền376
87%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Al Sadd, cột phải là Sharjah FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al Sadd

3-5-2
22M. BarshamTM
29R. SaissHV16B. KhoukhiHV2Pedro MiguelHV
6Paulo OtavioTV10C Đội trưởngAl HaydosTVThẻ vàng4M. CamaraTV80A. SoriaTV5T. SalmanTV
7A. AfifTĐ1 bàn thắng9Roberto FirminoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Sadd dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22M. BarshamTM

Hậu vệ

2Pedro MiguelHV
16B. KhoukhiHV
29R. SaissHV

Tiền vệ

5T. SalmanTV
80A. SoriaTV
4M. CamaraTV
10H. Al HaydosTVĐội trưởng · Thẻ vàng
6Paulo OtavioTV

Tiền đạo

9Roberto FirminoTĐ
7A. AfifTĐ1 bàn

Dự bị1 S. Al Sheeb · 31 Y. Abdullla · 13 A. Al Yazidi · 37 A. Suhail · 11 M. Waad · 14 M. Meshaal · 18 Guilherme · 26 P. Prim · 19 R. Mujica · 21 Giovani · 23 H. Ali

Huấn luyện viênRoberto Mancini

Sharjah FC

4-4-2
26D. MohamedTM
44D. Petrovic20Cho Yu-MinHV5M. KatinicHV19Khaled EbraheimHV
49A. TaarabtTV88M. HassanTV8G. PobleteTVThẻ vàng27Biro
7C Đội trưởngCaio LucasTĐ1 bàn thắngThẻ vàng9R. ManajTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sharjah FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

26D. MohamedTM

Hậu vệ

19Khaled EbraheimHV
5M. KatinicHV
20Cho Yu-MinHV

Tiền vệ

8G. PobleteTVThẻ vàng
88M. HassanTV
49A. TaarabtTV

Tiền đạo

9R. ManajTĐ
7Caio LucasTĐĐội trưởng · 1 bàn · Thẻ vàng

Chưa rõ vị trí

44D. Petrovic
27Biro

Dự bị53 A. Zaal · 3 A. Saleh · 18 A. Ghanim · 22 M. Meloni · 6 M. Suroor · 10 F. Ben Larbi · 23 F. Fetai · 24 M. Rashid · 32 H. Ibrahim · 30 O. Camara · 77 Igor Coronado · 99 S. Al Saadi

Huấn luyện viênAbdelmajeed Al Zarooni

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO