AFC Champions League EliteTứ kết Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah · 23:15 ngày 16/04/2026

Al Sadd 3–3 Vissel Kobe — Tứ kết AFC Champions League Elite - 16/4/2026

Logo Al Sadd
Al Sadd Đội nhà
3–3
KT sau luân lưu
Hiệp một 1–1 · Luân lưu 4–5
Logo Vissel Kobe
Vissel Kobe Đội khách
Cập nhật lúc 18:15 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al Sadd vs Vissel Kobe

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 96'Thay người · Al Sadd · R. Saiss (vào sân: J. Dilrosun)
  • 90'Bàn thắng · Vissel Kobe · Y. Muto (kiến tạo: R. Hirose)
  • 90'Thay người · Vissel Kobe · M. Thuler (vào sân: Caetano)
  • 90'Thay người · Al Sadd · R. Mujica (vào sân: A. Suhail)
  • 89'Thay người · Vissel Kobe · Y. Ideguchi (vào sân: M. Hidaka)
  • 82'Thay người · Al Sadd · M. Camara (vào sân: Giovani)
  • 81'Thay người · Vissel Kobe · T. Ogihara (vào sân: K. Hamasaki)
  • 81'Thay người · Vissel Kobe · G. Sakai (vào sân: R. Hirose)
  • 74'Bàn thắng · Vissel Kobe · Y. Ideguchi (kiến tạo: Jean Patric)
  • 67'Thay người · Vissel Kobe · D. Sasaki (vào sân: M. Mitsuta)
  • 67'Thay người · Vissel Kobe · Y. Goke (vào sân: Jean Patric)
  • 65'Bàn thắng · Al Sadd · Roberto Firmino (kiến tạo: R. Mujica)
  • 61'Bàn thắng · Al Sadd · R. Mujica (kiến tạo: Roberto Firmino)
  • 46'Thay người · Al Sadd · Pedro Miguel (vào sân: T. Salman)
  • 24'Bàn thắng · Vissel Kobe · Y. Osako (kiến tạo: G. Sakai)
  • 6'Bàn thắng · Al Sadd · R. Mujica (kiến tạo: A. Afif)
  • -5'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Shuichi Gonda

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

39%Kiểm soát bóng61%
25Số cú sút22
8Sút trúng đích4
7Phạt góc8
1Việt vị1
3Lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
456Số đường chuyền679
77%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Al Sadd, cột phải là Vissel Kobe. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al Sadd

4-4-2
22M. BarshamTM
6Paulo OtavioHV29R. SaissHV16B. KhoukhiHV2Pedro MiguelHV
7C Đội trưởngA. AfifTV33ClaudinhoTV4M. CamaraTV80A. SoriaTV
19R. Mujica2 bàn thắng9Roberto Firmino1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Sadd dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22M. BarshamTM

Hậu vệ

2Pedro MiguelHV
16B. KhoukhiHV
29R. SaissHV
6Paulo OtavioHV

Tiền vệ

80A. SoriaTV
4M. CamaraTV
33ClaudinhoTV
7A. AfifTVĐội trưởng

Tiền đạo

9Roberto Firmino1 bàn

Chưa rõ vị trí

19R. Mujica2 bàn

Dự bị1 S. Al Sheeb · 31 Y. Abdullla · 10 H. Al Haydos · 8 A. Asad · 24 J. Dilrosun · 5 T. Salman · 13 A. Al Yazidi · 37 A. Suhail · 23 H. Ali · 66 A. Bakri Al Ameen · 21 Giovani · 3 Y. El Hannach

Huấn luyện viênRoberto Mancini

Vissel Kobe

4-2-3-1
1D. MaekawaTM
41K. NagatoHV3M. ThulerHV4C Đội trưởngT. YamakawaHV24G. SakaiHV
7Y. IdeguchiTV1 bàn thắng6T. OgiharaTV
13D. SasakiTV5Y. GokeTV11Y. MutoTV1 bàn thắng
10Y. Osako1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vissel Kobe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. MaekawaTM

Hậu vệ

24G. SakaiHV
4T. YamakawaHVĐội trưởng
3M. ThulerHV
41K. NagatoHV

Tiền vệ

6T. OgiharaTV
7Y. IdeguchiTV1 bàn
11Y. MutoTV1 bàn
5Y. GokeTV
13D. SasakiTV

Tiền đạo

10Y. Osako1 bàn

Dự bị71 S. Gonda · 80 B. Nduka · 26 Jean Patric · 2 N. Iino · 19 M. Mitsuta · 88 T. Inui · 23 R. Hirose · 16 Caetano · 25 Y. Kuwasaki · 44 M. Hidaka · 40 K. Uchino · 52 K. Hamasaki

Huấn luyện viênMichael Skibbe

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO