Saudi Pro LeagueVòng 1 Al-Shabab Club Stadium, Riyadh · 01:00 ngày 14/08/2026

Al Shabab 1–3 Al-Qadisiyah FC — Vòng 1 Saudi Pro League - 14/8/2026

Logo Al Shabab
Al Shabab Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Al-Qadisiyah FC
Al-Qadisiyah FC Đội khách
Cập nhật lúc 17:17 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al Shabab vs Al-Qadisiyah FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Al-Qadisiyah FC · T. Al Ammar (kiến tạo: J. Quinones)
  • 88'Thay người · Al Shabab · M. Al Thani (vào sân: H. Al Khorayef)
  • 84'Thay người · Al Shabab · K. A. Al Sibyani H. (vào sân: Y. Al Dosari)
  • 84'Thay người · Al Shabab · M. T. Barry (vào sân: A. Makki)
  • 84'Thay người · Al Shabab · Y. Adli (vào sân: M. Al Shwirekh)
  • 80'Bàn thắng · Al-Qadisiyah FC · J. Quinones (kiến tạo: M. Al Qahtani)
  • 80'Thay người · Al-Qadisiyah FC · C. Bonsu Baah (vào sân: T. Al Ammar)
  • 73'Thay người · Al-Qadisiyah FC · M. Retegui (vào sân: A. Al Salem)
  • 73'Thay người · Al-Qadisiyah FC · Otavio (vào sân: C. Puertas)
  • 73'Thay người · Al-Qadisiyah FC · M. Al Juwayr (vào sân: M. Al Qahtani)
  • 73'Thay người · Al-Qadisiyah FC · M. Abu Al Shamat (vào sân: Y. Al Shahrani)
  • 65'Thẻ vàng · Al-Qadisiyah FC · Nacho Fernández
  • 60'Thay người · Al Shabab · A. Al Nashri (vào sân: H. Al Dubais)
  • 45+2'Thẻ vàng · Al Shabab · Awad Al-Nashri
  • 36'Bàn thắng · Al-Qadisiyah FC · M. Abu Al Shamat (kiến tạo: N. Fernandez)
  • 15'Bàn thắng · Al Shabab · H. Al Hammami (kiến tạo: J. Brownhill)
  • 2'Thẻ vàng · Al Shabab · Mamadou Barry

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

45%Kiểm soát bóng55%
8Số cú sút15
3Sút trúng đích6
6Phạt góc9
3Việt vị1
13Lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
353Số đường chuyền428
81%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Al Shabab, cột phải là Al-Qadisiyah FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al Shabab

4-2-3-1
33Al MahasnehTM
16Sibyani H.HV3T. BarryHVThẻ vàng4T. JedvajHV17Al ThaniHV
29Y. AdliTV6Al NashriTVThẻ vàng
10C Đội trưởngY. CarrascoTV8J. BrownhillTV22Al HammamiTV1 bàn thắng
13Carlos Junior

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Shabab dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33M. Al MahasnehTM

Hậu vệ

17M. Al ThaniHV
4T. JedvajHV
3M. T. BarryHVThẻ vàng
16K. A. Al Sibyani H.HV

Tiền vệ

6A. Al NashriTVThẻ vàng
29Y. AdliTV
22H. Al HammamiTV1 bàn
8J. BrownhillTV
10Y. CarrascoTVĐội trưởng

Tiền đạo

13Carlos Junior

Dự bị23 A. Al Awardi · 2 M. Al Shwirekh · 5 A. Makki · 94 M. Al Rajeh · 74 A. Al Hadhood · 56 Y. Al Dosari · 77 H. Al Dubais · 99 H. Al Khorayef

Huấn luyện viênThomas Letsch

Al-Qadisiyah FC

3-1-4-2
28Al KassarTM
17G. AlvarezHV6C Đội trưởngN. FernandezHVThẻ vàng4J. ThakriHV
5J. WeiglTV
22Bonsu BaahTV10Al JuwayrTV25OtavioTV2Al ShamatTV1 bàn thắng
32M. Retegui33J. Quinones1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Qadisiyah FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

28A. Al KassarTM

Hậu vệ

4J. ThakriHV
6N. FernandezHVĐội trưởng · Thẻ vàng
17G. AlvarezHV

Tiền vệ

5J. WeiglTV
2M. Abu Al ShamatTV1 bàn
25OtavioTV
10M. Al JuwayrTV
22C. Bonsu BaahTV

Tiền đạo

33J. Quinones1 bàn
32M. Retegui

Dự bị50 M. Sanyor · 12 Y. Al Shahrani · 7 T. Al Ammar · 15 M. Al Qahtani · 11 A. A. Hazazi · 40 I. Mahnashi · 88 C. Puertas · 9 A. Al Salem · 19 H. Asiri

Huấn luyện viênBrendan Rodgers

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO