AFC Champions League EliteLeague Phase West - 7 Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi · 20:45 ngày 09/02/2026

Al Wahda FC 0–0 Al-Ahli Jeddah — League Phase West - 7 AFC Champions League Elite - 9/2/2026

Logo Al Wahda FC
Al Wahda FC Đội nhà
0–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli Jeddah Đội khách
Cập nhật lúc 04:42 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al Wahda FC vs Al-Ahli Jeddah

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thay người · Al-Ahli Jeddah · I. Toney (vào sân: Ricardo Mathias)
  • 81'Thay người · Al Wahda FC · F. Kruspzky (vào sân: A. Pradas)
  • 77'Thay người · Al-Ahli Jeddah · R. Mahrez (vào sân: S. Abu Al Shamat)
  • 74'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Abdullah Al Menhali
  • 70'Thay người · Al Wahda FC · B. Diarra (vào sân: Caio Canedo)
  • 63'Thay người · Al-Ahli Jeddah · Z. Al Johani (vào sân: F. Al Buraikan)
  • 63'Thay người · Al-Ahli Jeddah · Matheus Goncalves (vào sân: E. Millot)
  • 57'Thẻ vàng · Al-Ahli Jeddah · Matheus Gonçalves
  • 47'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Dušan Tadić
  • 46'Thay người · Al-Ahli Jeddah · A. Majrashi (vào sân: M. Abdulrahman)
  • 45+1'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Facundo Kruspzky
  • 25'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Lucas Pimenta
  • 24'Thẻ vàng · Al-Ahli Jeddah · Edouard Mendy
  • 23'Thẻ vàng · Al-Ahli Jeddah · Ivan Toney
  • 22'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Brahima Diarra

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
10Số cú sút11
2Sút trúng đích3
0Phạt góc4
2Việt vị7
14Lỗi15
5Thẻ vàng3
3Cứu thua2
325Số đường chuyền458
82%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Al Wahda FC, cột phải là Al-Ahli Jeddah. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al Wahda FC

4-2-3-1
36Z. Ahmed
60B. AbaelazizHV31S. IvkovicHV3Peres LopesHVThẻ vàng32GugaHV
25JadsomTV12A. HamadThẻ vàng
11F. KruspzkyTVThẻ vàng10D. TadicTVThẻ vàng94B. DiarraTVThẻ vàng
70C Đội trưởngM. KhribinTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Wahda FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Hậu vệ

32GugaHV
3L. Pimenta Peres LopesHVThẻ vàng
31S. IvkovicHV
60B. AbaelazizHV

Tiền vệ

25JadsomTV
94B. DiarraTVThẻ vàng
10D. TadicTVThẻ vàng
11F. KruspzkyTVThẻ vàng

Tiền đạo

70O. M. KhribinTĐĐội trưởng

Chưa rõ vị trí

36Z. Ahmed
12A. HamadThẻ vàng

Dự bị26 H. Ammar · 2 M. Burghash · 13 H. Shebab · 6 M. Ghorbani · 8 A. Al Balushi · 15 M. Dehghan · 22 B. Folha · 27 L. Trayi · 68 M. Ali · 80 A. Abdullah · 7 Caio Canedo · 38 A. Pradas

Huấn luyện viênDimas

Al-Ahli Jeddah

4-1-4-1
16C Đội trưởngE. MendyTMThẻ vàng
32M. DamsHV3IbanezHV46R. Hamidou27A. MajrashiHV
30Al JohaniTV
20Matheus GoncalvesTVThẻ vàng6V. AtanganaTV79F. KessieTV7R. MahrezTV
17I. ToneyTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Ahli Jeddah dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16E. MendyTMĐội trưởng · Thẻ vàng

Hậu vệ

27A. MajrashiHV
3IbanezHV
32M. DamsHV

Tiền vệ

30Z. Al JohaniTV
7R. MahrezTV
79F. KessieTV
6V. AtanganaTV
20Matheus GoncalvesTVThẻ vàng

Tiền đạo

17I. ToneyTĐThẻ vàng

Chưa rõ vị trí

46R. Hamidou

Dự bị1 A. Al Sanbi · 72 S. Al Jadany · 29 M. Abdulrahman · 60 Y. Madani · 10 E. Millot · 14 E. Al Muwallad · 47 S. Abu Al Shamat · 9 F. Al Buraikan · 77 Ricardo Mathias

Huấn luyện viênMatthias Jaissle

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO