AFC Champions League EliteLeague Phase West - 5 Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi · 23:00 ngày 25/11/2025

Al Wahda FC 3–1 Al Sadd — League Phase West - 5 AFC Champions League Elite - 25/11/2025

Logo Al Wahda FC
Al Wahda FC Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Al Sadd
Al Sadd Đội khách
Cập nhật lúc 04:41 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Al Wahda FC vs Al Sadd

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Al Wahda FC · A. Hamad (vào sân: S. Ivkovic)
  • 90'Thẻ vàng · Al Sadd · Claudinho
  • 90'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Abdullah Abdulqader
  • 88'Thay người · Al Sadd · T. Salman (vào sân: A. Asad)
  • 87'Bàn thắng · Al Wahda FC · Caio Canedo (kiến tạo: D. Tadic)
  • 84'Thay người · Al Wahda FC · B. Diarra (vào sân: Caio Canedo)
  • 84'Thay người · Al Wahda FC · Jadsom (vào sân: M. Dehghan)
  • 66'Bàn thắng · Al Wahda FC · D. Tadic (kiến tạo: O. M. Khribin)
  • 65'Thay người · Al Sadd · M. Camara (vào sân: P. Prim)
  • 65'Thay người · Al Sadd · Giovani (vào sân: Y. Atal)
  • 55'Bàn thắng · Al Wahda FC · D. Tadic (kiến tạo: A. Abdullah)
  • 46'Thay người · Al Sadd · Guilherme (vào sân: A. Soria)
  • 46'Thay người · Al Wahda FC · L. Pimenta Peres Lopes (vào sân: A. Abdullah)
  • 46'Thay người · Al Wahda FC · M. Ghorbani (vào sân: F. Kruspzky)
  • 45'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Al Sadd · Claudinho
  • 33'Thay người · Al Sadd · Roberto Firmino (vào sân: R. Mujica)
  • 32'Thẻ vàng · Al Wahda FC · Lucas Pimenta
  • 29'Thẻ vàng · Al Sadd · Mohamed Camara

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

40%Kiểm soát bóng60%
17Số cú sút13
8Sút trúng đích2
4Phạt góc1
2Việt vị1
11Lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
324Số đường chuyền501
78%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Al Wahda FC, cột phải là Al Sadd. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Al Wahda FC

4-2-3-1
1Al ShamsiTM
19R. Amaral30I. OgbuHV3Peres LopesHVThẻ vàng5A. ZouhirHV
25JadsomTV12A. Hamad
10D. TadicTV2 bàn thắng6M. GhorbaniTV94B. DiarraTV
70C Đội trưởngM. KhribinTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Wahda FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. Al ShamsiTM

Hậu vệ

5A. ZouhirHV
3L. Pimenta Peres LopesHVThẻ vàng
30F. I. OgbuHV

Tiền vệ

25JadsomTV
94B. DiarraTV
6M. GhorbaniTV
10D. TadicTV2 bàn

Tiền đạo

70O. M. KhribinTĐĐội trưởng

Chưa rõ vị trí

19R. Amaral
12A. Hamad

Dự bị36 Z. Ahmed · 13 H. Shebab · 31 S. Ivkovic · 32 Guga · 60 B. Abaelaziz · 11 F. Kruspzky · 15 M. Dehghan · 22 B. Folha · 27 L. Trayi · 80 A. Abdullah · 7 Caio Canedo · 38 A. Pradas

Huấn luyện viênDimas

Al Sadd

4-2-3-1
22M. BarshamTM
6Paulo OtavioHV29R. SaissHV37A. SuhailHV5T. SalmanHV
18GuilhermeTV4M. CamaraTVThẻ vàng
7C Đội trưởngA. AfifTV33ClaudinhoTV1 bàn thắngThẻ vàng21GiovaniTV
9Roberto FirminoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Sadd dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22M. BarshamTM

Hậu vệ

5T. SalmanHV
37A. SuhailHV
29R. SaissHV
6Paulo OtavioHV

Tiền vệ

4M. CamaraTVThẻ vàng
18GuilhermeTV
21GiovaniTV
33ClaudinhoTV1 bàn · Thẻ vàng
7A. AfifTVĐội trưởng

Tiền đạo

9Roberto FirminoTĐ

Dự bị1 S. Al Sheeb · 31 Y. Abdullla · 2 Pedro Miguel · 20 Y. Atal · 8 A. Asad · 11 M. Waad · 14 M. Meshaal · 16 B. Khoukhi · 26 P. Prim · 80 A. Soria · 19 R. Mujica · 23 H. Ali

Huấn luyện viênRoberto Mancini

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO