UEFA Nations LeagueLeague C - 1 Arena Kombëtare, Tirana · 01:45 ngày 27/09/2026

Albania 2–0 Belarus — League C - 1 UEFA Nations League - 27/9/2026

Logo Albania
Albania Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Belarus
Belarus Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Albania vs Belarus

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Belarus · Zakhar Volkov
  • 87'Thay người · Albania · Arber Hoxha (vào sân: Mario Mitaj)
  • 86'Thay người · Albania · Kristjan Asllani (vào sân: Juljan Shehu)
  • 85'Thay người · Belarus · German Barkovskiy (vào sân: Timofey Simanenka)
  • 85'Thẻ vàng · Albania · Stavros Pilios
  • 74'Thay người · Albania · Rey Manaj (vào sân: Mirlind Daku)
  • 74'Thay người · Albania · Ernest Muçi (vào sân: Anis Mehmeti)
  • 65'Thay người · Belarus · Valeriy Gromyko (vào sân: Vitaliy Lisakovich)
  • 65'Thay người · Belarus · Aleksandr Selyava (vào sân: Aliaksandr Svirepa)
  • 61'Thay người · Albania · Taulant Seferi (vào sân: Myrto Uzuni)
  • 46'Thay người · Belarus · Ivan Tsikhamirau (vào sân: Kirill Gomanov)
  • 46'Thay người · Belarus · Artem Kontsevoy (vào sân: Anton Kovalev)
  • 45'Thẻ vàng · Belarus · Yevgeniy Malashevich
  • 45+3'Thẻ vàng · Albania · Ylber Ramadani
  • 45+2'Bàn thắng · Albania · Ernest Muçi (kiến tạo: Elseid Hysaj)
  • 34'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Albania · Kristjan Asllani
  • 32'Thẻ vàng · Belarus · Artem Kontsevoy
  • 21'Thẻ vàng · Belarus · Ivan Tsikhamirau

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
20Số cú sút8
3Sút trúng đích2
5Phạt góc2
9Lỗi23
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
475Số đường chuyền414

Cột trái là Albania, cột phải là Belarus. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Albania

4-2-3-1
1Etrit BerishaTM
22Stavros PiliosHVThẻ vàng6C Đội trưởngBerat DjimsitiHV18Ardian IsmajliHV4Elseid HysajHV
8Kristjan AsllaniTV1 bàn thắng20Ylber RamadaniTVThẻ vàng
21Arber HoxhaTV10Ernest MuçiTV1 bàn thắng17Taulant SeferiTV
7Rey ManajTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albania dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Etrit BerishaTM

Hậu vệ

4Elseid HysajHV
18Ardian IsmajliHV
6Berat DjimsitiHVĐội trưởng
22Stavros PiliosHVThẻ vàng

Tiền vệ

20Ylber RamadaniTVThẻ vàng
8Kristjan AsllaniTV1 bàn
17Taulant SeferiTV
10Ernest MuçiTV1 bàn
21Arber HoxhaTV

Tiền đạo

7Rey ManajTĐ

Dự bị11 Myrto Uzuni · 19 Mirlind Daku · 9 Anis Mehmeti · 16 Juljan Shehu · 3 Mario Mitaj · 23 Mario Dajsinani · 12 Alen Sherri · 2 Samuele Sina · 15 Marash Kumbulla · 13 Naser Aliji · 5 Klevi Qefalija · 14 Cristian Shpendi

Huấn luyện viênSylvio Mendes Campos Júnior

Belarus

4-2-3-1
21Fedor LapoukhovTM
2Kirill PecheninHV3Ivan TsikhamirauHVThẻ vàng20C Đội trưởngZakhar VolkovHVThẻ vàng5Vladislav KalininHV
9Max EbongTV8Aleksandr SelyavaTV
18Yevgeniy MalashevichTVThẻ vàng10Valeriy GromykoTV22Artem KontsevoyTVThẻ vàng
11German BarkovskiyTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Belarus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21Fedor LapoukhovTM

Hậu vệ

5Vladislav KalininHV
20Zakhar VolkovHVĐội trưởng · Thẻ vàng
3Ivan TsikhamirauHVThẻ vàng
2Kirill PecheninHV

Tiền vệ

8Aleksandr SelyavaTV
9Max EbongTV
22Artem KontsevoyTVThẻ vàng
10Valeriy GromykoTV
18Yevgeniy MalashevichTVThẻ vàng

Tiền đạo

11German BarkovskiyTĐ

Dự bị13 Kirill Gomanov · 16 Anton Kovalev · 14 Aliaksandr Svirepa · 17 Vitaliy Lisakovich · 23 Timofey Simanenka · 12 Andrey Kudravets · 1 Pavel Pavlyuchenko · 19 Anton Lukashov · 15 Egor Parkhomenko · 6 Roman Begunov · 4 Valeriy Bocherov · 7 Artem Shumanskiy

Huấn luyện viênCarlos Alós Ferrer

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO