J1 LeagueVòng 4 Denka Big Swan Stadium, Niigata · 12:00 ngày 02/03/2025

Albirex Niigata 2–2 Cerezo Osaka — Vòng 4 J1 League - 2/3/2025

Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Cerezo Osaka
Cerezo Osaka Đội khách
Cập nhật lúc 00:52 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Albirex Niigata vs Cerezo Osaka

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Cerezo Osaka · Rafael Ratao
  • 84'Thay người · Albirex Niigata · M. Hasegawa (vào sân: Y. Komi)
  • 84'Thay người · Albirex Niigata · K. Yamura (vào sân: J. Geria)
  • 80'Thẻ vàng · Cerezo Osaka · Hinata Kida
  • 75'Thay người · Cerezo Osaka · H. Okuda (vào sân: Rafael Ratao)
  • 75'Thay người · Cerezo Osaka · L. Fernandes (vào sân: M. Shibayama)
  • 74'Thẻ vàng · Cerezo Osaka · Shunta Tanaka
  • 69'Thay người · Albirex Niigata · Y. Hoshi (vào sân: Y. Takagi)
  • 63'Thay người · Cerezo Osaka · Vitor Bueno (vào sân: H. Kida)
  • 63'Thay người · Albirex Niigata · K. Taniguchi (vào sân: J. Okumura)
  • 63'Thay người · Albirex Niigata · S. Ota (vào sân: Danilo Gomes)
  • 62'Bàn thắng · Albirex Niigata · M. Hasegawa (kiến tạo: Y. Horigome)
  • 54'Thay người · Cerezo Osaka · Thiago Andrade (vào sân: R. Sakata)
  • 54'Thay người · Cerezo Osaka · K. Funaki (vào sân: N. Takahashi)
  • 49'Thẻ vàng · Cerezo Osaka · Thiago Andrade
  • 28'Bàn thắng · Cerezo Osaka · M. Nakajima (kiến tạo: L. Fernandes)
  • 17'Bàn thắng · Albirex Niigata · K. Yamura

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

44%Kiểm soát bóng56%
16Số cú sút10
6Sút trúng đích4
9Phạt góc5
5Việt vị1
4Lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
420Số đường chuyền542
78%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Albirex Niigata, cột phải là Cerezo Osaka. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Albirex Niigata

4-4-2
1K. FujitaTM
31C Đội trưởngY. HorigomeHV3H. InamuraHV5M. FitzgeraldHV25S. FujiwaraHV
7K. TaniguchiTV19Y. HoshiTV22T. AraiTV28S. OtaTV
9K. Yamura1 bàn thắng41M. Hasegawa1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. FujitaTM

Hậu vệ

25S. FujiwaraHV
5M. FitzgeraldHV
3H. InamuraHV
31Y. HorigomeHVĐội trưởng

Tiền vệ

28S. OtaTV
22T. AraiTV
19Y. HoshiTV
7K. TaniguchiTV

Tiền đạo

41M. Hasegawa1 bàn
9K. Yamura1 bàn

Dự bị23 D. Yoshimitsu · 2 J. Geria · 38 K. Mori · 11 Danilo Gomes · 13 R. Ochiai · 30 J. Okumura · 33 Y. Takagi · 16 Y. Komi · 18 Y. Wakatsuki

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Cerezo Osaka

4-3-3
21Kim Jin-HyeonTM
14K. FunakiHV44S. HatanakaHV33R. NishioHV16H. OkudaHV
38S. KitanoTV10C Đội trưởngS. TanakaTVThẻ vàng55Vitor BuenoTV
11Thiago AndradeThẻ vàng13M. Nakajima1 bàn thắng77L. Fernandes

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Cerezo Osaka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21Kim Jin-HyeonTM

Hậu vệ

16H. OkudaHV
33R. NishioHV
44S. HatanakaHV
14K. FunakiHV

Tiền vệ

55Vitor BuenoTV
10S. TanakaTVĐội trưởng · Thẻ vàng
38S. KitanoTV

Tiền đạo

77L. Fernandes
13M. Nakajima1 bàn
11Thiago AndradeThẻ vàng

Dự bị1 K. Fukui · 2 T. Nakamura · 22 N. Takahashi · 5 H. Kida · 7 S. Uejo · 8 S. Kagawa · 17 R. Sakata · 48 M. Shibayama · 9 Rafael Ratao

Huấn luyện viênArthur Thomas Papastamatiou

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO