J1 LeagueVòng 33 Denka Big Swan Stadium, Niigata · 12:00 ngày 04/10/2025

Albirex Niigata 1–1 Fagiano Okayama — Vòng 33 J1 League - 4/10/2025

Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Fagiano Okayama
Fagiano Okayama Đội khách
Cập nhật lúc 00:53 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Albirex Niigata vs Fagiano Okayama

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Fagiano Okayama · A. Esaka (vào sân: K. Fujii)
  • 90+7'Thay người · Albirex Niigata · T. Arai (vào sân: H. Uemura)
  • 90+3'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Kento Hashimoto
  • 88'Thay người · Fagiano Okayama · E. Miyamoto (vào sân: R. Takeuchi)
  • 84'Thay người · Albirex Niigata · J. Okumura (vào sân: K. Taniguchi)
  • 84'Thay người · Albirex Niigata · F. Hayakawa (vào sân: J. Geria)
  • 83'Thẻ vàng · Fagiano Okayama · Eiji Miyamoto
  • 75'Thay người · Fagiano Okayama · K. Ichimi (vào sân: H. Iwabuchi)
  • 75'Thay người · Fagiano Okayama · H. Motoyama (vào sân: M. Matsumoto)
  • 75'Thay người · Fagiano Okayama · D. Tagami (vào sân: Y. Suzuki)
  • 74'Thay người · Albirex Niigata · T. Shimamura (vào sân: M. Ohara)
  • 67'Bàn thắng · Albirex Niigata · E. Shirai (kiến tạo: J. Okumura)
  • 61'Thay người · Albirex Niigata · Y. Horigome (vào sân: K. Hashimoto)
  • 60'Thay người · Albirex Niigata · Y. Ono (vào sân: A. Boudah)
  • 56'Thay người · Fagiano Okayama · T. Kimura (vào sân: Lucao)
  • 47'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Fumiya Hayakawa
  • 24'Bàn thắng · Fagiano Okayama · K. Ichimi (kiến tạo: H. Motoyama)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

68%Kiểm soát bóng32%
10Số cú sút5
2Sút trúng đích1
4Phạt góc5
2Việt vị3
11Lỗi13
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
517Số đường chuyền234
79%Chuyền chính xác59%

Cột trái là Albirex Niigata, cột phải là Fagiano Okayama. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Albirex Niigata

4-4-2
21R. TashiroTM
31C Đội trưởngY. HorigomeHV15F. HayakawaHVThẻ vàng5M. FitzgeraldHV25S. FujiwaraHV
30J. OkumuraTV8E. ShiraiTV1 bàn thắng22T. AraiTV28T. ShimamuraTV
99Y. Ono41M. Hasegawa

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21R. TashiroTM

Hậu vệ

25S. FujiwaraHV
5M. FitzgeraldHV
15F. HayakawaHVThẻ vàng
31Y. HorigomeHVĐội trưởng

Tiền vệ

28T. ShimamuraTV
22T. AraiTV
8E. ShiraiTV1 bàn
30J. OkumuraTV

Tiền đạo

41M. Hasegawa
99Y. Ono

Dự bị1 K. Fujita · 2 J. Geria · 42 K. Hashimoto · 14 M. Ohara · 33 Y. Takagi · 50 H. Uemura · 7 K. Taniguchi · 18 Y. Wakatsuki · 65 A. Boudah

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Fagiano Okayama

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Fagiano Okayama dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

49S. BrodersenTM

Hậu vệ

18D. TagamiHV
15K. KudoHV

Tiền vệ

26H. MotoyamaTV
33Kamiya YutaTV
41E. MiyamotoTVThẻ vàng

Tiền đạo

8A. EsakaĐội trưởng
22K. Ichimi1 bàn

Chưa rõ vị trí

4K. Abe
50H. Kato
27T. Kimura

Dự bị77 G. Kawanami · 43 Y. Suzuki · 88 T. Yanagi · 17 R. Sueyoshi · 3 K. Fujii · 7 R. Takeuchi · 28 M. Matsumoto · 19 H. Iwabuchi · 99 Lucao

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO