J1 LeagueVòng 14 Denka Big Swan Stadium, Niigata · 12:00 ngày 03/05/2025

Albirex Niigata 2–3 FC Tokyo — Vòng 14 J1 League - 3/5/2025

Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội nhà
2–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo FC Tokyo
FC Tokyo Đội khách
Cập nhật lúc 00:52 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Albirex Niigata vs FC Tokyo

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Albirex Niigata · Danilo Gomes (kiến tạo: K. Kasai)
  • 90+6'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Soya Fujiwara
  • 85'Thay người · FC Tokyo · K. Tawaratsumida (vào sân: L. Nozawa)
  • 85'Thay người · FC Tokyo · K. Hashimoto (vào sân: K. Tokiwa)
  • 85'Thay người · FC Tokyo · Henrique Trevisan (vào sân: T. Oka)
  • 85'Thay người · Albirex Niigata · J. Okumura (vào sân: Miguel)
  • 85'Thay người · Albirex Niigata · T. Arai (vào sân: Y. Hoshi)
  • 82'Bàn thắng · FC Tokyo · Marcelo Ryan (kiến tạo: K. Shirai)
  • 75'Thay người · FC Tokyo · K. Sato (vào sân: T. Nakagawa)
  • 73'Thay người · FC Tokyo · T. Ko (vào sân: K. Shirai)
  • 67'Thay người · Albirex Niigata · H. Akiyama (vào sân: Y. Takagi)
  • 67'Thay người · Albirex Niigata · Y. Horigome (vào sân: K. Hashimoto)
  • 66'Bàn thắng · Albirex Niigata · K. Kasai
  • 58'Thay người · FC Tokyo · K. Endo (vào sân: S. Anzai)
  • 58'Thay người · Albirex Niigata · Y. Ono (vào sân: K. Kasai)
  • 58'Thay người · Albirex Niigata · Y. Komi (vào sân: Danilo Gomes)
  • 52'Bàn thắng · FC Tokyo · K. Koizumi (kiến tạo: K. Doi)
  • 8'Bàn thắng · FC Tokyo · Marcelo Ryan (kiến tạo: K. Sato)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
14Số cú sút13
4Sút trúng đích4
3Phạt góc2
0Việt vị2
9Lỗi7
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
531Số đường chuyền467
88%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Albirex Niigata, cột phải là FC Tokyo. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Albirex Niigata

4-4-2
23D. YoshimitsuTM
31C Đội trưởngY. HorigomeHV3H. InamuraHV2J. GeriaHV25S. FujiwaraHVThẻ vàng
30J. OkumuraTV6H. AkiyamaTV22T. AraiTV16Y. KomiTV
41M. Hasegawa99Y. Ono

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23D. YoshimitsuTM

Hậu vệ

25S. FujiwaraHVThẻ vàng
2J. GeriaHV
3H. InamuraHV
31Y. HorigomeHVĐội trưởng

Tiền vệ

16Y. KomiTV
22T. AraiTV
6H. AkiyamaTV
30J. OkumuraTV

Tiền đạo

99Y. Ono
41M. Hasegawa

Dự bị1 K. Fujita · 5 M. Fitzgerald · 15 F. Hayakawa · 42 K. Hashimoto · 11 Danilo Gomes · 19 Y. Hoshi · 20 Miguel · 33 Y. Takagi · 46 K. Kasai

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

FC Tokyo

3-4-2-1
41T. NozawaTM
44Henrique TrevisanHV47S. KimuraHV32K. DoiHV
22K. EndoTV18K. HashimotoTV8T. KoTV37C Đội trưởngK. KoizumiTV1 bàn thắng
33K. Tawaratsumida16K. Sato
19Marcelo Ryan2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Tokyo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41T. NozawaTM

Hậu vệ

32K. DoiHV
47S. KimuraHV
44Henrique TrevisanHV

Tiền vệ

37K. KoizumiTVĐội trưởng · 1 bàn
8T. KoTV
18K. HashimotoTV
22K. EndoTV

Tiền đạo

16K. Sato
33K. Tawaratsumida
19Marcelo Ryan2 bàn

Dự bị13 G. Hatano · 4 Y. Kimoto · 7 S. Anzai · 30 T. Oka · 99 K. Shirai · 27 K. Tokiwa · 53 M. Kitahara · 28 L. Nozawa · 39 T. Nakagawa

Huấn luyện viênRikizo Matsuhashi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO