J1 LeagueVòng 11 Denka Big Swan Stadium, Niigata · 12:03 ngày 19/04/2025

Albirex Niigata 1–2 Kyoto Sanga — Vòng 11 J1 League - 19/4/2025

Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Kyoto Sanga
Kyoto Sanga Đội khách
Cập nhật lúc 00:52 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Albirex Niigata vs Kyoto Sanga

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thay người · Kyoto Sanga · T. Hirato (vào sân: Patrick William)
  • 87'Thay người · Albirex Niigata · Y. Komi (vào sân: Danilo Gomes)
  • 86'Bàn thắng · Kyoto Sanga · M. Okugawa (kiến tạo: Rafael Elias)
  • 80'Thay người · Albirex Niigata · M. Hasegawa (vào sân: K. Kasai)
  • 80'Thay người · Albirex Niigata · Y. Horigome (vào sân: K. Hashimoto)
  • 72'Bàn thắng · Kyoto Sanga · Rafael Elias (kiến tạo: T. Hara)
  • 66'Thay người · Kyoto Sanga · S. Fukuoka (vào sân: Joao Pedro)
  • 65'Thay người · Albirex Niigata · K. Yamura (vào sân: Y. Ono)
  • 65'Thay người · Albirex Niigata · J. Okumura (vào sân: Y. Wakatsuki)
  • 56'Thay người · Kyoto Sanga · T. Matsuda (vào sân: M. Okugawa)
  • 46'Thay người · Kyoto Sanga · T. Yonemoto (vào sân: S. Kawasaki)
  • 46'Thay người · Kyoto Sanga · S. Fukuda (vào sân: H. Sugai)
  • 46'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Temma Matsuda
  • 41'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Takuji Yonemoto
  • 19'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Albirex Niigata · K. Yamura
  • 17'Xác nhận phạt đền · Albirex Niigata · Jin Okumura

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
14Số cú sút10
3Sút trúng đích2
3Phạt góc8
4Việt vị0
8Lỗi20
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
323Số đường chuyền332
73%Chuyền chính xác69%

Cột trái là Albirex Niigata, cột phải là Kyoto Sanga. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Albirex Niigata

4-4-2
1K. FujitaTM
31C Đội trưởngY. HorigomeHV3H. InamuraHV2J. GeriaHV25S. FujiwaraHV
30J. OkumuraTV19Y. HoshiTV6H. AkiyamaTV16Y. KomiTV
41M. Hasegawa9K. Yamura1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. FujitaTM

Hậu vệ

25S. FujiwaraHV
2J. GeriaHV
3H. InamuraHV
31Y. HorigomeHVĐội trưởng

Tiền vệ

16Y. KomiTV
6H. AkiyamaTV
19Y. HoshiTV
30J. OkumuraTV

Tiền đạo

9K. Yamura1 bàn
41M. Hasegawa

Dự bị23 D. Yoshimitsu · 5 M. Fitzgerald · 15 F. Hayakawa · 42 K. Hashimoto · 11 Danilo Gomes · 33 Y. Takagi · 46 K. Kasai · 18 Y. Wakatsuki · 99 Y. Ono

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Kyoto Sanga

4-3-3
1Gu Sung-YunTM
44K. SatoHV50C Đội trưởngY. SuzukiHV24Y. MiyamotoHV2S. FukudaHV
39T. HiratoTV10S. FukuokaTV8T. YonemotoTVThẻ vàng
18T. MatsudaThẻ vàng9Rafael Elias1 bàn thắng14T. Hara

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kyoto Sanga dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Gu Sung-YunTM

Hậu vệ

2S. FukudaHV
24Y. MiyamotoHV
50Y. SuzukiHVĐội trưởng
44K. SatoHV

Tiền vệ

8T. YonemotoTVThẻ vàng
10S. FukuokaTV
39T. HiratoTV

Tiền đạo

14T. Hara
9Rafael Elias1 bàn
18T. MatsudaThẻ vàng

Dự bị26 G. Ota · 4 Patrick William · 15 K. Nagata · 22 H. Sugai · 6 Joao Pedro · 7 S. Kawasaki · 29 M. Okugawa · 31 S. Hiraga · 77 Murilo de Souza

Huấn luyện viênKwi-Jae Cho

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO