J1 LeagueVòng 22 Denka Big Swan Stadium, Niigata · 16:00 ngày 29/06/2025

Albirex Niigata 0–4 Machida Zelvia — Vòng 22 J1 League - 29/6/2025

Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội nhà
0–4
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Machida Zelvia
Machida Zelvia Đội khách
Cập nhật lúc 00:51 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Albirex Niigata vs Machida Zelvia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · Machida Zelvia · Y. Soma (vào sân: Na Sang-Ho)
  • 88'Thay người · Machida Zelvia · R. Kikuchi (vào sân: I. Dresevic)
  • 83'Thay người · Albirex Niigata · M. Hasegawa (vào sân: K. Yamura)
  • 83'Thay người · Albirex Niigata · H. Akiyama (vào sân: Y. Takagi)
  • 77'Thay người · Machida Zelvia · S. Fujio (vào sân: M. Duke)
  • 77'Thay người · Machida Zelvia · H. Shimoda (vào sân: K. Sento)
  • 77'Thay người · Machida Zelvia · K. Hayashi (vào sân: Y. Nakayama)
  • 76'Bàn thắng · Machida Zelvia · S. Fujio (kiến tạo: T. Nishimura)
  • 69'Thay người · Albirex Niigata · S. Ota (vào sân: K. Kasai)
  • 69'Thay người · Albirex Niigata · E. Miyamoto (vào sân: Y. Hoshi)
  • 67'Bàn thắng · Machida Zelvia · Y. Soma
  • 61'Bàn thắng · Machida Zelvia · Y. Soma (kiến tạo: S. Fujio)
  • 61'Thay người · Albirex Niigata · K. Taniguchi (vào sân: Danilo Gomes)
  • 51'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Hokuto Shimoda
  • 43'Bàn thắng · Machida Zelvia · T. Nishimura

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

63%Kiểm soát bóng37%
21Số cú sút24
1Sút trúng đích8
6Phạt góc9
1Việt vị2
4Lỗi6
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
540Số đường chuyền303
85%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Albirex Niigata, cột phải là Machida Zelvia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Albirex Niigata

4-4-2
1K. FujitaTM
31C Đội trưởngY. HorigomeHV3H. InamuraHV2J. GeriaHV15F. HayakawaHV
7K. TaniguchiTV8E. MiyamotoTV6H. AkiyamaTV28S. OtaTV
30J. Okumura41M. Hasegawa

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. FujitaTM

Hậu vệ

15F. HayakawaHV
2J. GeriaHV
3H. InamuraHV
31Y. HorigomeHVĐội trưởng

Tiền vệ

28S. OtaTV
6H. AkiyamaTV
8E. MiyamotoTV
7K. TaniguchiTV

Tiền đạo

41M. Hasegawa
30J. Okumura

Dự bị21 R. Tashiro · 4 S. Okamoto · 5 M. Fitzgerald · 11 Danilo Gomes · 19 Y. Hoshi · 22 T. Arai · 33 Y. Takagi · 9 K. Yamura · 46 K. Kasai

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Machida Zelvia

3-4-2-1
1K. TaniTM
3C Đội trưởngG. ShojiHV4R. KikuchiHV50D. OkamuraHV
26K. HayashiTV18H. ShimodaTVThẻ vàng16H. MaeTV6H. MochizukiTV
7Y. Soma2 bàn thắng20T. Nishimura1 bàn thắng
9S. Fujio1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Machida Zelvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TaniTM

Hậu vệ

50D. OkamuraHV
4R. KikuchiHV
3G. ShojiHVĐội trưởng

Tiền vệ

6H. MochizukiTV
16H. MaeTV
18H. ShimodaTVThẻ vàng
26K. HayashiTV

Tiền đạo

20T. Nishimura1 bàn
7Y. Soma2 bàn
9S. Fujio1 bàn

Dự bị13 T. Morita · 5 I. Dresevic · 19 Y. Nakayama · 8 K. Sento · 23 R. Shirasaki · 10 Na Sang-Ho · 49 K. Kuwayama · 15 M. Duke · 90 Oh Se-Hun

Huấn luyện viênGo Kuroda

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO