J1 LeagueVòng 24 Denka Big Swan Stadium, Niigata · 17:00 ngày 20/07/2025

Albirex Niigata 0–2 Sanfrecce Hiroshima — Vòng 24 J1 League - 20/7/2025

Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima Đội khách
Cập nhật lúc 00:51 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Albirex Niigata vs Sanfrecce Hiroshima

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · R. Germain (vào sân: V. Germain)
  • 90+2'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · S. Higashi (vào sân: N. Maeda)
  • 90+7'Thay người · Albirex Niigata (vào sân: Y. Takagi)
  • 84'Thay người · Albirex Niigata · J. Okumura (vào sân: K. Yamura)
  • 82'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Kazuhiko Chiba
  • 78'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · H. Araki (vào sân: N. Arai)
  • 72'Thay người · Albirex Niigata · Y. Horigome (vào sân: K. Funaki)
  • 72'Thay người · Albirex Niigata · Y. Ono (vào sân: K. Hashimoto)
  • 71'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · K. Kinoshita (vào sân: M. Kato)
  • 71'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · S. Tanaka (vào sân: Y. Nakajima)
  • 69'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Michael James Fitzgerald
  • 59'Thay người · Albirex Niigata · K. Kasai (vào sân: T. Shimamura)
  • 59'Thay người · Albirex Niigata · T. Arai (vào sân: Y. Hoshi)
  • 48'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · K. Kinoshita
  • 2'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · S. Higashi

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

55%Kiểm soát bóng45%
12Số cú sút19
1Sút trúng đích8
5Phạt góc2
1Việt vị3
10Lỗi13
2Thẻ vàng0
6Cứu thua1
512Số đường chuyền415
82%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Albirex Niigata, cột phải là Sanfrecce Hiroshima. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Albirex Niigata

4-2-3-1
1K. FujitaTM
31C Đội trưởngY. HorigomeHV35K. ChibaHVThẻ vàng5M. FitzgeraldHVThẻ vàng50H. UemuraHV
8E. ShiraiTV22T. AraiTV
30J. OkumuraTV41M. HasegawaTV46K. KasaiTV
99Y. Ono

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. FujitaTM

Hậu vệ

50H. UemuraHV
5M. FitzgeraldHVThẻ vàng
35K. ChibaHVThẻ vàng
31Y. HorigomeHVĐội trưởng

Tiền vệ

22T. AraiTV
8E. ShiraiTV
46K. KasaiTV
41M. HasegawaTV
30J. OkumuraTV

Tiền đạo

99Y. Ono

Dự bị21 R. Tashiro · 15 F. Hayakawa · 42 K. Hashimoto · 77 K. Funaki · 19 Y. Hoshi · 28 T. Shimamura · 33 Y. Takagi · 9 K. Yamura · 18 Y. Wakatsuki

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Sanfrecce Hiroshima

3-4-2-1
1K. OsakoTM
19C Đội trưởngS. SasakiHV4H. ArakiHV33T. ShiotaniHV
24S. HigashiTV1 bàn thắng14S. TanakaTV6H. KawabeTV15S. NakanoTV
39S. Nakamura9R. Germain
17K. Kinoshita1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sanfrecce Hiroshima dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. OsakoTM

Hậu vệ

33T. ShiotaniHV
4H. ArakiHV
19S. SasakiHVĐội trưởng

Tiền vệ

15S. NakanoTV
6H. KawabeTV
14S. TanakaTV
24S. HigashiTV1 bàn

Tiền đạo

9R. Germain
39S. Nakamura
17K. Kinoshita1 bàn

Dự bị21 Y. Tanaka · 10 Marcos Junior · 13 N. Arai · 18 D. Suga · 32 S. Koshimichi · 35 Y. Nakajima · 41 N. Maeda · 51 M. Kato · 98 V. Germain

Huấn luyện viênMichael Heinz Skibbe

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO