J1 LeagueVòng 35 Denka Big Swan Stadium, Niigata · 12:00 ngày 26/10/2025

Albirex Niigata 2–2 Vissel Kobe — Vòng 35 J1 League - 26/10/2025

Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Vissel Kobe
Vissel Kobe Đội khách
Cập nhật lúc 00:51 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Albirex Niigata vs Vissel Kobe

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Albirex Niigata · Y. Wakatsuki (kiến tạo: M. Hasegawa)
  • 90+4'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Takahiro Ogihara
  • 81'Thay người · Vissel Kobe · T. Miyashiro (vào sân: K. Yuruki)
  • 81'Thay người · Vissel Kobe · K. Nagato (vào sân: Y. Honda)
  • 75'Thay người · Vissel Kobe · Y. Kuwasaki (vào sân: Y. Ideguchi)
  • 74'Bàn thắng · Albirex Niigata · T. Shimamura (kiến tạo: Moraes)
  • 74'Thay người · Albirex Niigata · K. Taniguchi (vào sân: Y. Wakatsuki)
  • 74'Thay người · Albirex Niigata · J. Okumura (vào sân: Y. Takagi)
  • 74'Thay người · Albirex Niigata · K. Hashimoto (vào sân: Y. Horigome)
  • 62'Thay người · Vissel Kobe · N. Iino (vào sân: R. Hirose)
  • 62'Thay người · Albirex Niigata · A. Boudah (vào sân: Moraes)
  • 52'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Vissel Kobe · Y. Osako
  • 51'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Soya Fujiwara
  • 50'Xác nhận phạt đền · Vissel Kobe · Taisei Miyashiro
  • 48'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Takuya Shimamura
  • 46'Thay người · Vissel Kobe · H. Ide (vào sân: D. Sasaki)
  • 45'Bàn thắng · Vissel Kobe · Y. Osako (kiến tạo: T. Miyashiro)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
6Số cú sút18
4Sút trúng đích7
6Phạt góc2
2Việt vị1
12Lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
539Số đường chuyền474
81%Chuyền chính xác77%

Cột trái là Albirex Niigata, cột phải là Vissel Kobe. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Albirex Niigata

4-4-1-1
21R. TashiroTM
42K. HashimotoHV15C Đội trưởngF. HayakawaHV2J. GeriaHV25S. FujiwaraHVThẻ vàng
7K. TaniguchiTV41M. HasegawaTV8E. ShiraiTV28T. ShimamuraTV1 bàn thắngThẻ vàng
30J. Okumura
65A. Boudah

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21R. TashiroTM

Hậu vệ

25S. FujiwaraHVThẻ vàng
2J. GeriaHV
15F. HayakawaHVĐội trưởng
42K. HashimotoHV

Tiền vệ

28T. ShimamuraTV1 bàn · Thẻ vàng
8E. ShiraiTV
41M. HasegawaTV
7K. TaniguchiTV

Tiền đạo

30J. Okumura
65A. Boudah

Dự bị1 K. Fujita · 5 M. Fitzgerald · 31 Y. Horigome · 35 K. Chiba · 33 Y. Takagi · 50 H. Uemura · 18 Y. Wakatsuki · 55 Moraes · 99 Y. Ono

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Vissel Kobe

4-3-3
1D. MaekawaTM
41K. NagatoHV3ThulerHV4C Đội trưởngT. YamakawaHV2N. IinoHV
18H. IdeTV6T. OgiharaTVThẻ vàng25Y. KuwasakiTV
9T. Miyashiro10Y. Osako2 bàn thắng11Y. Muto

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vissel Kobe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. MaekawaTM

Hậu vệ

2N. IinoHV
4T. YamakawaHVĐội trưởng
3ThulerHV
41K. NagatoHV

Tiền vệ

25Y. KuwasakiTV
6T. OgiharaTVThẻ vàng
18H. IdeTV

Tiền đạo

11Y. Muto
10Y. Osako2 bàn
9T. Miyashiro

Dự bị50 P. O. Obi · 15 Y. Honda · 23 R. Hirose · 31 T. Iwanami · 7 Y. Ideguchi · 13 D. Sasaki · 14 K. Yuruki · 77 Gustavo Klismahn · 26 Jean Patric

Huấn luyện viênTakayuki Yoshida

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO