Conference LeaguePlayoff round Lotto Park, Anderlecht · 01:00 ngày 22/08/2025

Anderlecht 1–1 AEK Athens FC — Playoff round Conference League - 22/8/2025

Logo Anderlecht
Anderlecht Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo AEK Athens FC
AEK Athens FC Đội khách
Cập nhật lúc 18:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Anderlecht vs AEK Athens FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Anderlecht · T. Hazard (vào sân: M. Stroeykens)
  • 90+4'Thẻ đỏ · AEK Athens FC · Petros Mantalos
  • 90+4'Thẻ vàng · AEK Athens FC · Petros Mantalos
  • 89'Thay người · AEK Athens FC · D. Kutesa (vào sân: J. Penrice)
  • 86'Thay người · Anderlecht · N. Angulo (vào sân: E. Dao)
  • 86'Thay người · Anderlecht · K. Dolberg (vào sân: L. Vazquez)
  • 78'Thay người · Anderlecht · C. S. Huerta Valera (vào sân: A. Bertaccini)
  • 78'Thay người · Anderlecht · N. De Cat (vào sân: N. Saliba)
  • 75'Bàn thắng · AEK Athens FC · N. Eliasson
  • 72'Thay người · AEK Athens FC · A. Koita (vào sân: F. Pierrot)
  • 65'Thay người · AEK Athens FC · Zini (vào sân: N. Eliasson)
  • 56'Thẻ vàng · AEK Athens FC · Petros Mantalos
  • 46'Thay người · AEK Athens FC · M. Gacinovic (vào sân: P. Mantalos)
  • 46'Thay người · AEK Athens FC · R. Ljubicic (vào sân: O. Pineda)
  • 39'Thẻ vàng · Anderlecht · Ludwig Augustinsson
  • 21'Bàn thắng · Anderlecht · K. Dolberg (kiến tạo: T. Hazard)
  • 11'Thẻ vàng · Anderlecht · Enric Llansana
  • 8'Thẻ vàng · AEK Athens FC · Filipe Relvas

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
20Số cú sút10
10Sút trúng đích5
7Phạt góc0
1Việt vị2
20Lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua10
498Số đường chuyền410
88%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Anderlecht, cột phải là AEK Athens FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Anderlecht

4-4-2
26C Đội trưởngC. CoosemansTM
6L. AugustinssonHVThẻ vàng55M. KanaHV3L. HeyHV79A. MaamarHV
19N. AnguloTV24E. LlansanaTVThẻ vàng74De CatTV21Huerta ValeraTV
11T. Hazard12K. Dolberg1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Anderlecht dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

26C. CoosemansTMĐội trưởng

Hậu vệ

79A. MaamarHV
3L. HeyHV
55M. KanaHV
6L. AugustinssonHVThẻ vàng

Tiền vệ

21C. S. Huerta ValeraTV
74N. De CatTV
24E. LlansanaTVThẻ vàng
19N. AnguloTV

Tiền đạo

12K. Dolberg1 bàn
11T. Hazard

Dự bị16 M. Kikkenborg · 9 M. Cvetkovic · 10 Y. Verschaeren · 13 N. Saliba · 20 L. Vazquez · 22 E. Dao · 23 M. Rits · 29 M. Stroeykens · 58 Y. Ozcan · 62 B. Vroninks · 78 A. Tajaouart · 91 A. Bertaccini

Huấn luyện viênBesnik Hasi

AEK Athens FC

4-4-2
1T. StrakoshaTM
3S. PiliosHV44F. RelvasHVThẻ vàng2C Đội trưởngH. MoukoudiHV12L. RotaHV
7D. KutesaTV18R. MarinTV23R. LjubicicTV11A. KoitaTV
8M. Gacinovic90Zini

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình AEK Athens FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1T. StrakoshaTM

Hậu vệ

12L. RotaHV
2H. MoukoudiHVĐội trưởng
44F. RelvasHVThẻ vàng
3S. PiliosHV

Tiền vệ

11A. KoitaTV
23R. LjubicicTV
18R. MarinTV
7D. KutesaTV

Tiền đạo

90Zini
8M. Gacinovic

Dự bị81 A. Angelopoulos · 91 A. Brignoli · 6 J. Jonsson · 9 L. Jovic · 13 O. Pineda · 14 F. Pierrot · 19 N. Eliasson · 20 P. Mantalos · 21 D. Vida · 29 J. Penrice · 34 C. Kosidis · 55 K. Chrysopoulos

Huấn luyện viênMarko Nikolić

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO