Europa LeagueVòng 4 Lotto Park, Brussels · 00:45 ngày 06/11/2026

Anderlecht 2–0 Red Bull Salzburg — Vòng 4 Europa League - 6/11/2026

Logo Anderlecht
Anderlecht Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Anderlecht vs Red Bull Salzburg

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thẻ vàng · Anderlecht · Marten Winkler
  • 90'Bàn thắng · Anderlecht · Marten Winkler (kiến tạo: Oliver Antman)
  • 86'Thay người · Anderlecht · Ali Maamar (vào sân: Kais Barry)
  • 86'Thay người · Anderlecht · Mihajlo Cvetkovic (vào sân: Tawfik Bentayeb)
  • 86'Thay người · Anderlecht · Mario Stroeykens (vào sân: Marco Kana)
  • 83'Thẻ vàng · Anderlecht · Leo Petrot
  • 78'Thẻ vàng · Anderlecht · Ali Maamar
  • 77'Thay người · Red Bull Salzburg · Abubakr Barry (vào sân: Karim Konate)
  • 76'Bàn thắng bị từ chối · Red Bull Salzburg · Leandro Morgalla
  • 73'Thay người · Anderlecht · Danylo Sikan (vào sân: Marten Winkler)
  • 66'Thẻ vàng · Red Bull Salzburg · Valentin Zabransky
  • 66'Thay người · Red Bull Salzburg · Gaoussou Diakité (vào sân: Soumaila Diabate)
  • 66'Thay người · Red Bull Salzburg · Yorbe Vertessen (vào sân: Damir Redzic)
  • 59'Thay người · Anderlecht · Jayden Onia-Seke (vào sân: Oliver Antman)
  • 59'Thay người · Red Bull Salzburg · Edmund Baidoo (vào sân: Jesper Lindstrom)
  • 45'Thẻ vàng · Red Bull Salzburg · Haris Tabaković
  • 35'Thẻ vàng · Red Bull Salzburg · Edmund Baidoo
  • 28'Thẻ vàng · Anderlecht · Mario Stroeykens
  • 20'Bàn thắng · Anderlecht · Ludwig Augustinsson

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

44%Kiểm soát bóng56%
12Số cú sút8
7Sút trúng đích3
5Phạt góc4
4Việt vị1
14Lỗi20
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
409Số đường chuyền507

Cột trái là Anderlecht, cột phải là Red Bull Salzburg. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Anderlecht

4-3-3
26C. CoosemansTM
6L. AugustinssonHV1 bàn thắng27L. PétrotHVThẻ vàng4G. BianconeHV79A. MaamarHVThẻ vàng
49Onia SekeTV24E. LlansanaTV29M. StroeykensTVThẻ vàng
14D. SikanTĐ9M. CvetkovićTĐ18L. AmbrosTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Anderlecht dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

26C. CoosemansTM

Hậu vệ

79A. MaamarHVThẻ vàng
4G. BianconeHV
27L. PétrotHVThẻ vàng
6L. AugustinssonHV1 bàn

Tiền vệ

29M. StroeykensTVThẻ vàng
24E. LlansanaTV
49Jayden Onia SekeTV

Tiền đạo

18L. AmbrosTĐ
9M. CvetkovićTĐ
14D. SikanTĐ

Dự bị8 R. Amané · 10 M. Winkler · 11 O. Antman · 50 K. Barry · 21 T. Bentayeb · 91 A. Bertaccini · 83 T. Degreef · 32 J. Heekeren · 55 M. Kana · 12 A. Omobamidele · 5 O. Reabciuk · 54 K. Sardella

Huấn luyện viênVítor Bruno

Red Bull Salzburg

4-2-3-1
52Christian ZawieschitzkyTM
13F. KrätzigHV47Valentin ZabranskyHVThẻ vàng21T. DrexlerHV39L. MorgallaHV
15B. MazurekTV32A. BarryTV
11Y. VertessenTV30G. DiakitéTV20E. BaidooTVThẻ vàng
9H. TabakovićTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Red Bull Salzburg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

52Christian ZawieschitzkyTM

Hậu vệ

39L. MorgallaHV
21T. DrexlerHV
47Valentin ZabranskyHVThẻ vàng
13F. KrätzigHV

Tiền vệ

32A. BarryTV
15B. MazurekTV
20E. BaidooTVThẻ vàng
30G. DiakitéTV
11Y. VertessenTV

Tiền đạo

9H. TabakovićTĐThẻ vàng

Dự bị7 U. Tohumcu · 41 Nikola Šarčević · 23 D. Redzic · 35 J. Lindstrøm · 22 S. Lainer · 19 K. Konaté · 1 C. Früchtl · 5 S. Diabaté · 91 A. Chase · 33 A. Camara

Huấn luyện viênD. Röhl

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO