Europa LeagueVòng 1 Vazgen Sargsyan Republican Stadium, Yerevan · 23:45 ngày 16/09/2026

Ararat-Armenia 1–4 Sparta Praha — Vòng 1 Europa League - 16/9/2026

Logo Ararat-Armenia
Ararat-Armenia Đội nhà
1–4
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Sparta Praha
Sparta Praha Đội khách
Cập nhật lúc 03:58 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Ararat-Armenia vs Sparta Praha

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · Ararat-Armenia · K. Muradyan
  • 88'Thẻ vàng · Ararat-Armenia · E. Grigoryan
  • 80'Thay người · Ararat-Armenia · Sandro Lima (vào sân: A. Eloyan)
  • 80'Thay người · Ararat-Armenia · Z. Banjaqui (vào sân: A. Ambartsumyan)
  • 79'Thay người · Sparta Praha · M. Rynes (vào sân: J. Zeleny)
  • 72'Thay người · Ararat-Armenia · A. Serobyan (vào sân: Z. Shaghoyan)
  • 72'Thay người · Ararat-Armenia · H. Oliveira (vào sân: J. A. Balanta)
  • 71'Bàn thắng · Sparta Praha · P. Vydra (kiến tạo: M. Jurasek)
  • 69'Thay người · Sparta Praha · A. Karabec (vào sân: A. Irving)
  • 69'Thay người · Sparta Praha · J. Mercado (vào sân: M. Jurasek)
  • 61'Thay người · Sparta Praha · J. Brunes (vào sân: M. Vojta)
  • 61'Thay người · Sparta Praha · H. Sochurek (vào sân: P. Vydra)
  • 58'Thay người · Ararat-Armenia · Benny (vào sân: Franca Carlos)
  • 57'Thẻ vàng · Ararat-Armenia · A. Serobyan
  • 55'Bàn thắng · Ararat-Armenia · B. R. Wilson Valdez (kiến tạo: Sandro Lima)
  • 53'Bàn thắng · Sparta Praha · J. Mercado (kiến tạo: J. Alcocer)
  • 22'Bàn thắng · Sparta Praha · T. Guddal
  • 20'Bàn thắng · Sparta Praha · T. Guddal (kiến tạo: A. Karabec)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

33%Kiểm soát bóng67%
13Số cú sút23
2Sút trúng đích8
2Phạt góc13
2Việt vị2
16Lỗi19
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
354Số đường chuyền475

Cột trái là Ararat-Armenia, cột phải là Sparta Praha. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Ararat-Armenia

4-3-3
98Joao BravimTM
16E. GrigoryanHVThẻ vàng47A. MalisHV43Wilson ValdezHV1 bàn thắng3Junior JulioHV
70BennyTV19K. MuradyanTVThẻ vàng2H. OliveiraTV
11Z. BanjaquiTĐ91Sandro LimaTĐ77A. SerobyanTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ararat-Armenia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

98Joao BravimTM

Hậu vệ

3Junior JulioHV
43B. R. Wilson ValdezHV1 bàn
47A. MalisHV
16E. GrigoryanHVThẻ vàng

Tiền vệ

2H. OliveiraTV
19K. MuradyanTVThẻ vàng
70BennyTV

Tiền đạo

77A. SerobyanTĐThẻ vàng
91Sandro LimaTĐ
11Z. BanjaquiTĐ

Dự bị1 A. Nersesyan · 14 B. Pereira · 5 Luis Felipe · 20 A. Tera · 17 M. Carlier · 10 A. Ambartsumyan · 8 J. A. Balanta · 25 A. Ndour · 9 A. Eloyan · 7 Z. Shaghoyan · 95 Franca Carlos

Huấn luyện viênTulipa

Sparta Praha

4-3-3
44J. SurovcikTM
11M. RynesHV6T. GuddalHV2 bàn thắng22Mbe SohHV2M. SuchomelHV
38H. SochurekTV28R. MacekTV10A. KarabecTV
7J. AlcocerTĐ14J. BrunesTĐ17J. MercadoTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sparta Praha dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

44J. SurovcikTM

Hậu vệ

2M. SuchomelHV
22L. Mbe SohHV
6T. GuddalHV2 bàn
11M. RynesHV

Tiền vệ

10A. KarabecTV
28R. MacekTV
38H. SochurekTV

Tiền đạo

17J. MercadoTĐ1 bàn
14J. BrunesTĐ
7J. AlcocerTĐ

Dự bị47 K. Hegyi · 54 L. Franc · 3 P. Kaderabek · 30 J. Zeleny · 15 V. Vitalyos · 5 S. Eneme · 31 M. Jurasek · 26 P. Vydra · 18 A. Irving · 29 M. Vojta · 27 E. Singhateh · 21 J. Grimaldo

Huấn luyện viênBrian Priske

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO