UEFA Nations LeagueLeague C - 5 Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan · 00:00 ngày 15/11/2024

Armenia 0–1 Faroe Islands — League C - 5 UEFA Nations League - 15/11/2024

Logo Armenia
Armenia Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Faroe Islands
Faroe Islands Đội khách
Cập nhật lúc 08:35 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Armenia vs Faroe Islands

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Armenia · G. Harutyunyan (vào sân: G. Manvelyan)
  • 80'Thẻ vàng · Faroe Islands · Teitur Gestsson
  • 76'Thay người · Faroe Islands · J. Bjartalíð (vào sân: S. Vatnhamar)
  • 76'Thay người · Faroe Islands · B. Hendriksson (vào sân: N. Mneney)
  • 75'Thẻ vàng · Armenia · Zhirayr Shaghoyan
  • 68'Thay người · Faroe Islands · P. Klettskarð (vào sân: M. Olsen)
  • 68'Thay người · Faroe Islands · A. Justinussen (vào sân: P. Knudsen)
  • 62'Thay người · Faroe Islands · R. Joensen (vào sân: H. Sørensen)
  • 46'Thay người · Armenia · E. Sevikyan (vào sân: Z. Shaghoyan)
  • 46'Thay người · Armenia · A. Miranyan (vào sân: G. Ranos)
  • 33'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Faroe Islands · V. Davidsen
  • 31'Thẻ vàng · Armenia · Georgiy Harutyunyan
  • 21'Thẻ vàng · Faroe Islands · Jóannes Kalsø Danielsen
  • 16'Thẻ vàng · Armenia · Hovhannes Hambardzumyan
  • 11'Thẻ vàng · Faroe Islands · Adrian Justinussen

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

73%Kiểm soát bóng27%
25Số cú sút2
9Sút trúng đích2
16Phạt góc1
1Việt vị1
6Lỗi5
3Thẻ vàng3
1Cứu thua10
673Số đường chuyền258
87%Chuyền chính xác58%

Cột trái là Armenia, cột phải là Faroe Islands. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Armenia

4-5-1
1O. ČančarevićTM
21N. TiknizyanHV4G. HarutyunyanHVThẻ vàng3C Đội trưởngV. HaroyanHV19H. HambardzumyanHVThẻ vàng
18A. MiranyanTV8E. SpertsyanTV6U. IwuTV23V. BichakhchyanTV7E. SevikyanTV
10L. Zelarayán

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Armenia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1O. ČančarevićTM

Hậu vệ

19H. HambardzumyanHVThẻ vàng
3V. HaroyanHVĐội trưởng
4G. HarutyunyanHVThẻ vàng
21N. TiknizyanHV

Tiền vệ

7E. SevikyanTV
23V. BichakhchyanTV
6U. IwuTV
8E. SpertsyanTV
18A. MiranyanTV

Tiền đạo

10L. Zelarayán

Dự bị17 G. Ranos · 9 Z. Shaghoyan · 14 G. Manvelyan · 22 N. Grigoryan · 16 H. Avagyan · 12 A. Beglaryan · 11 H. Harutyunyan · 15 S. Udo · 13 S. Muradyan · 20 E. Grigoryan · 5 E. Simonyan · 2 A. Calisir

Huấn luyện viênS. Chakhalyan

Faroe Islands

5-4-1
12T. GestssonTMThẻ vàng
3C Đội trưởngV. DavidsenHV1 bàn thắng5A. EdmundssonHV16G. VatnhamarHV15O. FærøHV2J. DanielsenHVThẻ vàng
17A. JustinussenTVThẻ vàng8B. Hendriksson14R. JoensenTV7J. BjartalíðTV
9P. Klettskarð

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Faroe Islands dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12T. GestssonTMThẻ vàng

Hậu vệ

2J. DanielsenHVThẻ vàng
15O. FærøHV
16G. VatnhamarHV
5A. EdmundssonHV
3V. DavidsenHVĐội trưởng · 1 bàn

Tiền vệ

7J. BjartalíðTV
14R. JoensenTV
17A. JustinussenTVThẻ vàng

Tiền đạo

9P. Klettskarð

Chưa rõ vị trí

8B. Hendriksson

Dự bị20 H. Sørensen · 21 P. Knudsen · 18 M. Olsen · 22 N. Mneney · 10 S. Vatnhamar · 13 Á. Dam · 1 M. Lamhauge · 23 B. á Reynatrøð · 19 J. Benjaminsen · 11 P. Kallsberg · 4 A. Svensson · 6 H. Hánsson

Huấn luyện viênE. Klakstein

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO