UEFA Nations LeagueLeague C - 1 Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan · 23:00 ngày 07/09/2024

Armenia 4–1 Latvia — League C - 1 UEFA Nations League - 7/9/2024

Logo Armenia
Armenia Đội nhà
4–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo Latvia
Latvia Đội khách
Cập nhật lúc 08:35 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Armenia vs Latvia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Bàn thắng · Armenia · E. Spertsyan (kiến tạo: G. Ranos)
  • 84'Thay người · Armenia · L. Zelarayán (vào sân: G. Ranos)
  • 82'Thay người · Latvia · J. Ikaunieks (vào sân: R. Varslavāns)
  • 76'Thay người · Armenia · A. Calisir (vào sân: S. Muradyan)
  • 69'Thẻ vàng · Latvia · Jānis Ikaunieks
  • 66'Thay người · Armenia · A. Serobyan (vào sân: Z. Shaghoyan)
  • 66'Thay người · Armenia · V. Bichakhchyan (vào sân: E. Sevikyan)
  • 64'Thay người · Latvia · A. Jaunzems (vào sân: R. Savaļnieks)
  • 63'Thay người · Latvia · E. Dašķevičs (vào sân: V. Gutkovskis)
  • 63'Thay người · Latvia · K. Dubra (vào sân: D. Balodis)
  • 63'Thay người · Latvia · L. Vapne (vào sân: D. Zelenkovs)
  • 48'Bàn thắng · Armenia · L. Zelarayán
  • 35'Phản lưới nhà · Armenia · K. Dubra
  • 22'Thẻ vàng · Latvia · Lūkass Vapne
  • 9'Phản lưới nhà · Latvia · G. Harutyunyan
  • 6'Bàn thắng · Armenia · V. Bichakhchyan (kiến tạo: N. Tiknizyan)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
16Số cú sút3
5Sút trúng đích1
8Phạt góc3
0Việt vị1
10Lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
554Số đường chuyền375
88%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Armenia, cột phải là Latvia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Armenia

3-4-3
1O. ČančarevićTM
4G. HarutyunyanHV3C Đội trưởngV. HaroyanHV2A. CalisirHV
21N. TiknizyanTV6U. IwuTV8E. SpertsyanTV1 bàn thắng13K. HovhannisyanTV
9A. Serobyan10L. Zelarayán1 bàn thắng23V. Bichakhchyan1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Armenia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1O. ČančarevićTM

Hậu vệ

2A. CalisirHV
3V. HaroyanHVĐội trưởng
4G. HarutyunyanHV

Tiền vệ

13K. HovhannisyanTV
8E. SpertsyanTV1 bàn
6U. IwuTV
21N. TiknizyanTV

Tiền đạo

23V. Bichakhchyan1 bàn
10L. Zelarayán1 bàn
9A. Serobyan

Dự bị7 E. Sevikyan · 18 Z. Shaghoyan · 22 S. Muradyan · 17 G. Ranos · 15 D. Davidyan · 5 E. Simonyan · 19 E. Grigoryan · 14 G. Manvelyan · 12 A. Beglaryan · 20 A. Khamoyan · 16 H. Avagyan · 11 H. Harutyunyan

Huấn luyện viênO. Petrakov

Latvia

3-4-1-2
23R. MatrevicsTM
6C Đội trưởngK. TobersHV4K. DubraHV13R. JurkovskisHV
14A. CigaņiksTV17L. VapneTVThẻ vàng22A. SaveļjevsTV16A. JaunzemsTV
10J. IkaunieksThẻ vàng
7E. Dašķevičs20R. Uldriķis

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Latvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23R. MatrevicsTM

Hậu vệ

13R. JurkovskisHV
4K. DubraHV
6K. TobersHVĐội trưởng

Tiền vệ

16A. JaunzemsTV
22A. SaveļjevsTV
17L. VapneTVThẻ vàng
14A. CigaņiksTV

Tiền đạo

10J. IkaunieksThẻ vàng
20R. Uldriķis
7E. Dašķevičs

Dự bị15 D. Zelenkovs · 2 D. Balodis · 9 V. Gutkovskis · 11 R. Savaļnieks · 3 R. Varslavāns · 12 F. Orols · 21 M. Toņiševs · 19 D. Meļņiks · 18 M. Regža · 1 R. Ozols · 8 E. Birka · 5 V. Isajevs

Huấn luyện viênP. Nicolato

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO