UEFA Nations LeagueLeague C - 1 Vazgen Sargsyan Republican Stadium, Yerevan · 23:00 ngày 25/09/2026

Armenia 2–0 Latvia — League C - 1 UEFA Nations League - 25/9/2026

Logo Armenia
Armenia Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Latvia
Latvia Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Armenia vs Latvia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Thay người · Latvia · Antonijs Černomordijs (vào sân: Danila Patijčuks)
  • 87'Thay người · Latvia · Vladislavs Gutkovskis (vào sân: Albert Aleksanjan)
  • 82'Thay người · Armenia · Artur Serobyan (vào sân: Edgar Sevikyan)
  • 82'Thay người · Armenia · Georgiy Harutyunyan (vào sân: Erik Simonyan)
  • 75'Bàn thắng · Armenia · Artur Gharibyan (kiến tạo: Zhirayr Shaghoyan)
  • 69'Thay người · Armenia · Artur Miranyan (vào sân: Artur Gharibyan)
  • 68'Thay người · Latvia · Markuss Strods (vào sân: Roberts Uldriķis)
  • 68'Thay người · Latvia · Eduards Daskevics (vào sân: Oskars Vientiess)
  • 62'Thẻ vàng · Armenia · Artur Serobyan
  • 60'Thay người · Armenia · Narek Hovhannisyan (vào sân: Zhirayr Shaghoyan)
  • 58'Thay người · Latvia · Raivis Jurkovskis (vào sân: Maksims Tonisevs)
  • 46'Thay người · Armenia · Junior Julio (vào sân: Argishti Petrosyan)
  • 31'Bàn thắng · Armenia · Georgiy Harutyunyan (kiến tạo: Eduard Spertsyan)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
14Số cú sút5
4Sút trúng đích1
10Phạt góc2
0Việt vị3
10Lỗi9
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
512Số đường chuyền405
87%Chuyền chính xác82%

Cột trái là Armenia, cột phải là Latvia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Armenia

5-4-1
1Ognjen ČančarevićTM
21Nair TiknizyanHV4Georgiy HarutyunyanHV1 bàn thắng20Junior JulioHV3Erik PiloyanHV2Artem BandikyanHV
23Narek HovhannisyanTV10C Đội trưởngEduard SpertsyanTV6Ugochukwu IwuTV9Artur SerobyanTVThẻ vàng
18Artur MiranyanTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Armenia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Ognjen ČančarevićTM

Hậu vệ

2Artem BandikyanHV
3Erik PiloyanHV
20Junior JulioHV
4Georgiy HarutyunyanHV1 bàn
21Nair TiknizyanHV

Tiền vệ

9Artur SerobyanTVThẻ vàng
6Ugochukwu IwuTV
10Eduard SpertsyanTVĐội trưởng
23Narek HovhannisyanTV

Tiền đạo

18Artur MiranyanTĐ

Dự bị5 Argishti Petrosyan · 11 Zhirayr Shaghoyan · 17 Artur Gharibyan · 15 Erik Simonyan · 7 Edgar Sevikyan · 12 Arsen Beglaryan · 16 Gor Matinyan · 13 Khariton Ayvazyan · 8 Karlen Hovhannisyan · 14 Gor Manvelyan · 19 Karen Muradyan · 22 Narek Grigoryan

Latvia

3-4-3
23Rihards MatrevicsTM
3Dennis CirkinHV5C Đội trưởngAntonijs ČernomordijsHV21Deniss MelniksHV
14Andrejs CigaņiksTV15Dmitrijs ZelenkovsTV10Lūkass VapneTV13Raivis JurkovskisTV
17Markuss StrodsTĐ9Vladislavs GutkovskisTĐ7Eduards DaskevicsTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Latvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23Rihards MatrevicsTM

Hậu vệ

21Deniss MelniksHV
5Antonijs ČernomordijsHVĐội trưởng
3Dennis CirkinHV

Tiền vệ

13Raivis JurkovskisTV
10Lūkass VapneTV
15Dmitrijs ZelenkovsTV
14Andrejs CigaņiksTV

Tiền đạo

7Eduards DaskevicsTĐ
9Vladislavs GutkovskisTĐ
17Markuss StrodsTĐ

Dự bị19 Maksims Tonisevs · 4 Oskars Vientiess · 20 Roberts Uldriķis · 6 Danila Patijčuks · 18 Albert Aleksanjan · 1 Nils Purins · 12 Frenks Orols · 2 Daniels Balodis · 11 Roberts Savaļnieks · 8 Eduards Emsis · 16 Glebs Žaleiko · 22 Aleksejs Saveljevs

Huấn luyện viênPaolo Nicolato

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO