UEFA Nations LeagueLeague B - 5 Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan · 20:00 ngày 24/09/2022

Armenia 0–5 Ukraine — League B - 5 UEFA Nations League

Armenia Đội nhà
0–5
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Ukraine Đội khách
Cập nhật lúc 02:14 ngày 10/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Armenia vs Ukraine

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thẻ vàng · Armenia · Hovhannes Harutyunyan
  • 84'Bàn thắng · Ukraine · A. Dovbyk (kiến tạo: M. Matvienko)
  • 82'Thay người · Armenia · L. Zelarayán (vào sân: A. Serobyan)
  • 81'Bàn thắng · Ukraine · D. Ignatenko (kiến tạo: A. Dovbyk)
  • 77'Thay người · Ukraine · S. Kryvtsov (vào sân: M. Matvienko)
  • 76'Thay người · Armenia · H. Mkoyan (vào sân: T. Voskanyan)
  • 75'Thay người · Armenia · Z. Margaryan (vào sân: J. Monroy)
  • 71'Thay người · Ukraine · O. Zubkov (vào sân: M. Mudryk)
  • 71'Thẻ vàng · Armenia · Artak Dashyan
  • 69'Bàn thắng · Ukraine · A. Dovbyk (kiến tạo: O. Zubkov)
  • 66'Thay người · Ukraine · V. Tsygankov (vào sân: A. Yarmolenko)
  • 66'Thay người · Ukraine · R. Yaremchuk (vào sân: A. Dovbyk)
  • 63'Thay người · Armenia · T. Barseghyan (vào sân: Z. Shaghoyan)
  • 62'Thẻ vàng · Ukraine · Serhiy Kryvtsov
  • 57'Bàn thắng · Ukraine · O. Zubkov (kiến tạo: O. Tymchyk)
  • 46'Thay người · Ukraine · S. Sydorchuk (vào sân: O. Pikhalyonok)
  • 46'Thay người · Armenia · V. Bichakhchyan (vào sân: H. Harutyunyan)
  • 30'Thẻ vàng · Ukraine · Sergiy Sydorchuk
  • 22'Bàn thắng · Ukraine · O. Tymchyk (kiến tạo: O. Zubkov)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

37%Kiểm soát bóng63%
12Số cú sút15
4Sút trúng đích6
2Phạt góc6
4Việt vị0
3Lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
316Số đường chuyền552
75%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Armenia, cột phải là Ukraine. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Armenia

4-4-2

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Armenia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

Hậu vệ

15H. MkoyanHVĐội trưởng
20A. DashyanHVThẻ vàng

Tiền đạo

Dự bị14 H. Harutyunyan · 18 Z. Shaghoyan · 6 J. Monroy · 4 T. Voskanyan · 9 A. Serobyan · 12 S. Buchnev · 13 S. Galstyan · 16 A. Beglaryan · 3 S. Mkrtchyan · 8 K. Muradyan · 17 H. Hakobyan · 21 S. Mkrtchyan

Huấn luyện viênJoaquín Caparrós

Ukraine

3-4-3

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ukraine dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

Hậu vệ

18O. TymchykHV1 bàn

Tiền vệ

4S. KryvtsovTVThẻ vàng
5S. SydorchukTVĐội trưởng · Thẻ vàng
14D. IgnatenkoTV1 bàn

Tiền đạo

20O. Zubkov1 bàn

Dự bị17 O. Pikhalyonok · 11 A. Dovbyk · 7 A. Yarmolenko · 10 M. Mudryk · 22 M. Matvienko · 1 Y. Volynets · 6 T. Stepanenko · 23 D. Riznyk · 8 R. Malinovskyi · 3 B. Mykhailichenko · 21 O. Karavaev · 2 V. Bondar

Huấn luyện viênS. Rebrov

Lịch sử đối đầu Armenia vs Ukraine

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 0 2

2 lần gặp nhau · Armenia thắng 0 · hòa 0 · Ukraine thắng 2. Tổng bàn thắng 0 – 8.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO