Serie AVòng 5 Stadio Olimpico, Rome · 23:00 ngày 19/09/2026

AS Roma 2–2 Inter — Vòng 5 Serie A - 19/9/2026

Logo AS Roma
AS Roma Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Inter
Inter Đội khách
Cập nhật lúc 16:31 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu AS Roma vs Inter

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Inter · M. Thuram (vào sân: A. Bonny)
  • 90'Thay người · Inter · L. Martinez (vào sân: F. Esposito)
  • 89'Thẻ vàng · AS Roma · Daniele Ghilardi
  • 82'Thẻ vàng · AS Roma · Konstantinos Koulierakis
  • 81'Thay người · AS Roma · M. Hermoso (vào sân: K. Koulierakis)
  • 79'Bàn thắng · Inter · L. Martinez
  • 73'Thẻ vàng · AS Roma · Evan Ndicka
  • 66'Thay người · AS Roma · L. Balerdi (vào sân: D. Ghilardi)
  • 63'Thay người · Inter · A. Bastoni (vào sân: Luis Henrique)
  • 60'Thay người · AS Roma · M. Kone (vào sân: N. Pisilli)
  • 60'Thay người · AS Roma · N. Molina (vào sân: D. Rensch)
  • 60'Thay người · AS Roma · G. Mancini (vào sân: E. Ndicka)
  • 57'Thẻ vàng · Inter · Alessandro Bastoni
  • 54'Thay người · Inter · F. Dimarco (vào sân: Carlos Augusto)
  • 54'Thay người · Inter · C. Jones (vào sân: P. Sucic)
  • 46'Bàn thắng · Inter · L. Martinez (kiến tạo: M. Thuram)
  • 45+4'Thẻ vàng · Inter · Manuel Akanji
  • 37'Bàn thắng · AS Roma · M. Kone (kiến tạo: G. Mancini)
  • 37'Kiểm tra VAR: Goal confirmed · AS Roma · Manu Koné
  • 11'Thẻ vàng · Inter · Nicolò Barella
  • 6'Bàn thắng · AS Roma · M. Kone (kiến tạo: N. Molina)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
18Số cú sút16
4Sút trúng đích5
4Phạt góc2
3Việt vị3
13Lỗi7
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
463Số đường chuyền472
84%Chuyền chính xác86%

Cột trái là AS Roma, cột phải là Inter. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

AS Roma

3-4-2-1
99M. SvilarTM
22M. HermosoHV26L. BalerdiHV23G. ManciniHV
20N. MolinaTV17M. KoneTV2 bàn thắng4C Đội trưởngB. CristanteTV43Wesley FrancaTV
18M. Soule21P. Dybala
14D. Malen

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình AS Roma dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99M. SvilarTM

Hậu vệ

23G. ManciniHV
26L. BalerdiHV
22M. HermosoHV

Tiền vệ

43Wesley FrancaTV
4B. CristanteTVĐội trưởng
17M. KoneTV2 bàn
20N. MolinaTV

Tiền đạo

21P. Dybala
18M. Soule
14D. Malen

Dự bị70 G. De Marzi · 95 P. Gollini · 5 E. Ndicka · 3 K. Koulierakis · 2 D. Rensch · 87 D. Ghilardi · 77 E. Lulli · 61 N. Pisilli · 15 M. De Roon · 7 L. Pellegrini · 86 R. Mora · 9 S. Castro

Huấn luyện viênPiero Gasperini Gian

Inter

3-1-4-2
1J. MartinezTM
95A. BastoniHVThẻ vàng25M. AkanjiHVThẻ vàng31Y. BisseckHV
7P. ZielinskiTV
32F. DimarcoTV21C. JonesTV23N. BarellaTVThẻ vàng17A. DioufTV
9M. Thuram10C Đội trưởngL. Martinez2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Inter dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. MartinezTM

Hậu vệ

31Y. BisseckHV
25M. AkanjiHVThẻ vàng
95A. BastoniHVThẻ vàng

Tiền vệ

7P. ZielinskiTV
17A. DioufTV
23N. BarellaTVThẻ vàng
21C. JonesTV
32F. DimarcoTV

Tiền đạo

10L. MartinezĐội trưởng · 2 bàn
9M. Thuram

Dự bị49 I. Provedel · 12 R. Di Gennaro · 46 L. Bovio · 28 B. Pavard · 22 H. Mkhitaryan · 5 A. Stankovic · 8 P. Sucic · 30 Carlos Augusto · 94 F. Esposito · 48 M. Mosconi · 11 Luis Henrique · 14 A. Bonny

Huấn luyện viênCristian Chivu

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO