Europa LeagueVòng 5 Villa Park, Birmingham · 00:45 ngày 28/11/2025

Aston Villa 2–1 BSC Young Boys — Vòng 5 Europa League - 28/11/2025

Logo Aston Villa
Aston Villa Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo BSC Young Boys
BSC Young Boys Đội khách
Cập nhật lúc 18:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Aston Villa vs BSC Young Boys

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · BSC Young Boys · J. Monteiro (kiến tạo: G. Wuthrich)
  • 90+7'Thẻ vàng · Aston Villa · Ian Maatsen
  • 82'Thay người · BSC Young Boys · T. Zoukrou (vào sân: G. Wuthrich)
  • 79'Thay người · Aston Villa · A. Onana (vào sân: B. Kamara)
  • 73'Bàn thắng bị từ chối · BSC Young Boys · Chris Bedia
  • 70'Thay người · BSC Young Boys · S. Cordova (vào sân: C. Bedia)
  • 69'Thay người · BSC Young Boys · C. Fassnacht (vào sân: J. Monteiro)
  • 63'Thay người · BSC Young Boys · R. Raveloson (vào sân: A. Sanches)
  • 62'Thay người · BSC Young Boys · D. Males (vào sân: A. Virginius)
  • 61'Thẻ vàng · Aston Villa · Amadou Onana
  • 60'Thay người · Aston Villa · Y. Tielemans (vào sân: O. Watkins)
  • 60'Thay người · Aston Villa · M. Rogers (vào sân: E. Buendia)
  • 60'Thay người · Aston Villa · D. Malen (vào sân: R. Barkley)
  • 60'Thay người · Aston Villa · P. Torres (vào sân: E. Konsa)
  • 48'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Sandro Lauper
  • 42'Bàn thắng · Aston Villa · D. Malen (kiến tạo: M. Rogers)
  • 27'Bàn thắng · Aston Villa · D. Malen (kiến tạo: Y. Tielemans)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

60%Kiểm soát bóng40%
19Số cú sút6
8Sút trúng đích1
7Phạt góc0
1Việt vị6
11Lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua6
569Số đường chuyền376
89%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Aston Villa, cột phải là BSC Young Boys. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Aston Villa

4-2-3-1
23E. MartinezTM
22I. MaatsenHVThẻ vàng14P. TorresHV3V. LindelofHV26L. BogardeHV
8C Đội trưởngY. TielemansTV24A. OnanaTVThẻ vàng
19J. SanchoTV27M. RogersTV29E. GuessandTV
17D. Malen2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Aston Villa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23E. MartinezTM

Hậu vệ

26L. BogardeHV
3V. LindelofHV
14P. TorresHV
22I. MaatsenHVThẻ vàng

Tiền vệ

24A. OnanaTVThẻ vàng
8Y. TielemansTVĐội trưởng
29E. GuessandTV
27M. RogersTV
19J. SanchoTV

Tiền đạo

17D. Malen2 bàn

Dự bị40 M. Bizot · 95 R. Oakley · 2 M. Cash · 4 E. Konsa · 6 R. Barkley · 7 J. McGinn · 9 H. Elliott · 10 E. Buendia · 11 O. Watkins · 12 L. Digne · 16 A. Garcia · 44 B. Kamara

Huấn luyện viênUnai Emery

BSC Young Boys

3-4-2-1
1M. KellerTM
23C Đội trưởngL. BenitoHV30S. LauperHVThẻ vàng4T. ZoukrouHV
3J. HadjamTV13D. PechTV45R. RavelosonTV17S. JankoTV
16C. Fassnacht39D. Males
9S. Cordova

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình BSC Young Boys dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. KellerTM

Hậu vệ

4T. ZoukrouHV
30S. LauperHVThẻ vàng
23L. BenitoHVĐội trưởng

Tiền vệ

17S. JankoTV
45R. RavelosonTV
13D. PechTV
3J. HadjamTV

Tiền đạo

39D. Males
16C. Fassnacht
9S. Cordova

Dự bị12 H. Lindner · 40 D. Marzino · 2 R. Andrews · 5 G. Wuthrich · 7 A. Virginius · 10 A. Sanches · 25 F. Tsimba · 29 C. Bedia · 48 J. Luthi · 53 E. Rufener · 66 R. Smith · 77 J. Monteiro

Huấn luyện viênGerardo Seoane

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO