Europa LeagueVòng 4 Villa Park, Birmingham · 03:00 ngày 07/11/2025

Aston Villa 2–0 Maccabi Tel Aviv — Vòng 4 Europa League - 7/11/2025

Logo Aston Villa
Aston Villa Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv Đội khách
Cập nhật lúc 18:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 78'Thay người · Maccabi Tel Aviv · H. Varela (vào sân: I. Nicolaescu)
  • 78'Thay người · Maccabi Tel Aviv · D. Peretz (vào sân: K. Andrade)
  • 75'Thay người · Aston Villa · E. Guessand (vào sân: E. Buendia)
  • 75'Thay người · Aston Villa · J. Sancho (vào sân: Y. Tielemans)
  • 75'Thay người · Aston Villa · A. Onana (vào sân: J. McGinn)
  • 64'Thay người · Aston Villa · P. Torres (vào sân: B. Kamara)
  • 64'Thay người · Aston Villa · M. Rogers (vào sân: O. Watkins)
  • 60'Thay người · Maccabi Tel Aviv · I. Noy (vào sân: I. Shahar)
  • 60'Thay người · Maccabi Tel Aviv · O. Davida (vào sân: S. Jehezkel)
  • 59'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Aston Villa · D. Malen
  • 45'Bàn thắng · Aston Villa · I. Maatsen (kiến tạo: M. Rogers)
  • 37'Thẻ vàng · Maccabi Tel Aviv · Issouf Sissokho
  • 29'Thẻ vàng · Maccabi Tel Aviv · Itamar Noy
  • 14'Thay người · Maccabi Tel Aviv · M. Camara (vào sân: Heitor)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

66%Kiểm soát bóng34%
14Số cú sút6
8Sút trúng đích3
3Phạt góc1
2Việt vị2
12Lỗi18
0Thẻ vàng2
3Cứu thua6
576Số đường chuyền293
91%Chuyền chính xác82%

Cột trái là Aston Villa, cột phải là Maccabi Tel Aviv. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Aston Villa

4-2-3-1
23E. MartinezTM
22I. MaatsenHV1 bàn thắng14P. TorresHV4C Đội trưởngE. KonsaHV3V. LindelofHV
24A. OnanaTV26L. BogardeTV
19J. SanchoTV27M. RogersTV29E. GuessandTV
17D. Malen1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Aston Villa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23E. MartinezTM

Hậu vệ

3V. LindelofHV
4E. KonsaHVĐội trưởng
14P. TorresHV
22I. MaatsenHV1 bàn

Tiền vệ

26L. BogardeTV
24A. OnanaTV
29E. GuessandTV
27M. RogersTV
19J. SanchoTV

Tiền đạo

17D. Malen1 bàn

Dự bị40 M. Bizot · 95 R. Oakley · 2 M. Cash · 6 R. Barkley · 7 J. McGinn · 8 Y. Tielemans · 9 H. Elliott · 10 E. Buendia · 11 O. Watkins · 12 L. Digne · 44 B. Kamara · 62 B. Broggio

Huấn luyện viênUnai Emery Etxegoien

Maccabi Tel Aviv

4-2-3-1
90R. MishpatiTM
3R. RevivoHV5M. CamaraHV13R. ShlomoHV6T. AsanteHV
30I. NoyTVThẻ vàng28I. SissokhoTVThẻ vàng
29H. VarelaTV42C Đội trưởngD. PeretzTV77O. DavidaTV
19E. Madmon

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Maccabi Tel Aviv dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

90R. MishpatiTM

Hậu vệ

6T. AsanteHV
13R. ShlomoHV
5M. CamaraHV
3R. RevivoHV

Tiền vệ

28I. SissokhoTVThẻ vàng
30I. NoyTVThẻ vàng
77O. DavidaTV
42D. PeretzTVĐội trưởng
29H. VarelaTV

Tiền đạo

19E. Madmon

Dự bị22 O. Melika · 1 Y. Gerafi · 4 Heitor · 10 K. Andrade · 11 S. Jehezkel · 14 D. Gropper · 21 N. Ben Harush · 23 B. Lederman · 34 S. Abu Farhi · 36 I. Shahar · 41 I. Ben Hamo · 98 I. Nicolaescu

Huấn luyện viênŽarko Lazetić

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO