Europa LeagueBán kết Villa Park, Birmingham · 02:00 ngày 08/05/2026

Aston Villa 4–0 Nottingham Forest — Bán kết Europa League - 8/5/2026

Logo Aston Villa
Aston Villa Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Nottingham Forest
Nottingham Forest Đội khách
Cập nhật lúc 18:52 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Aston Villa vs Nottingham Forest

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Aston Villa · P. Torres (vào sân: Douglas Luiz)
  • 90'Thay người · Aston Villa · J. McGinn (vào sân: L. Bailey)
  • 90'Thay người · Aston Villa · M. Rogers (vào sân: T. Mings)
  • 88'Thay người · Nottingham Forest · O. Hutchinson (vào sân: J. Sinclair)
  • 88'Thay người · Nottingham Forest · Cunha (vào sân: Murillo)
  • 86'Thay người · Aston Villa · E. Buendia (vào sân: J. Sancho)
  • 80'Bàn thắng · Aston Villa · J. McGinn (kiến tạo: M. Rogers)
  • 77'Bàn thắng · Aston Villa · J. McGinn (kiến tạo: O. Watkins)
  • 74'Thay người · Aston Villa · V. Lindelof (vào sân: L. Bogarde)
  • 71'Thay người · Nottingham Forest · C. Wood (vào sân: L. Lucca)
  • 71'Thay người · Nottingham Forest · Morato (vào sân: D. Bakwa)
  • 58'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Aston Villa · E. Buendia
  • 56'Xác nhận phạt đền · Aston Villa · Pau Torres
  • 46'Thay người · Nottingham Forest · J. McAtee (vào sân: R. Yates)
  • 45+3'Thẻ vàng · Nottingham Forest · Jair
  • 36'Bàn thắng · Aston Villa · O. Watkins (kiến tạo: E. Buendia)
  • 18'Thẻ vàng · Nottingham Forest · Morato

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
18Số cú sút7
10Sút trúng đích2
6Phạt góc3
1Việt vị2
13Lỗi12
0Thẻ vàng2
2Cứu thua6
381Số đường chuyền362
83%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Aston Villa, cột phải là Nottingham Forest. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Aston Villa

4-2-3-1
23E. MartinezTM
12L. DigneHV14P. TorresHV4E. KonsaHV2M. CashHV
8Y. TielemansTV3V. LindelofTV
10E. BuendiaTV1 bàn thắng27M. RogersTV7C Đội trưởngJ. McGinnTV2 bàn thắng
11O. Watkins1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Aston Villa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23E. MartinezTM

Hậu vệ

2M. CashHV
4E. KonsaHV
14P. TorresHV
12L. DigneHV

Tiền vệ

3V. LindelofTV
8Y. TielemansTV
7J. McGinnTVĐội trưởng · 2 bàn
27M. RogersTV
10E. BuendiaTV1 bàn

Tiền đạo

11O. Watkins1 bàn

Dự bị40 M. Bizot · 64 J. Wright · 5 T. Mings · 31 L. Bailey · 21 Douglas Luiz · 22 I. Maatsen · 9 H. Elliott · 26 L. Bogarde · 18 T. Abraham · 19 J. Sancho · 16 A. Garcia

Huấn luyện viênUnai Emery

Nottingham Forest

4-4-1-1
27S. OrtegaTM
3N. WilliamsHV4MoratoHVThẻ vàng31N. MilenkovicHV23CunhaHVThẻ vàng
24J. McAteeTV8E. AndersonTV16N. DominguezTV21O. HutchinsonTV
19Igor Jesus
11C Đội trưởngC. Wood

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nottingham Forest dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

27S. OrtegaTM

Hậu vệ

23CunhaHVThẻ vàng
31N. MilenkovicHV
4MoratoHVThẻ vàng
3N. WilliamsHV

Tiền vệ

21O. HutchinsonTV
16N. DominguezTV
8E. AndersonTV
24J. McAteeTV

Tiền đạo

19Igor Jesus
11C. WoodĐội trưởng

Dự bị26 M. Sels · 67 K. Willows · 6 I. Sangare · 22 R. Yates · 10 M. Gibbs-White · 29 D. Bakwa · 5 Murillo · 20 L. Lucca · 14 D. Ndoye · 65 J. Hanks · 51 A. Whitehall · 61 J. Sinclair

Huấn luyện viênVitor Pereira

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO