Europa LeagueVòng 8 Villa Park, Birmingham · 03:00 ngày 30/01/2026

Aston Villa 3–2 Red Bull Salzburg — Vòng 8 Europa League - 30/1/2026

Logo Aston Villa
Aston Villa Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg Đội khách
Cập nhật lúc 18:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Aston Villa vs Red Bull Salzburg

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thay người · Red Bull Salzburg · S. Diabate (vào sân: O. Lukic)
  • 89'Thay người · Red Bull Salzburg · S. Kitano (vào sân: M. Kjaergaard)
  • 87'Bàn thắng · Aston Villa · J. Jimoh-Aloba (kiến tạo: K. Young)
  • 79'Thay người · Aston Villa · J. Sancho (vào sân: K. Young)
  • 78'Thay người · Aston Villa · A. Onana (vào sân: E. Konsa)
  • 76'Bàn thắng · Aston Villa · T. Mings (kiến tạo: M. Cash)
  • 73'Thay người · Red Bull Salzburg · E. Baidoo (vào sân: K. Onisiwo)
  • 73'Thay người · Red Bull Salzburg · K. Alajbegovic (vào sân: C. Bischoff)
  • 66'Thay người · Aston Villa · E. Buendia (vào sân: J. Jimoh-Aloba)
  • 64'Bàn thắng · Aston Villa · M. Rogers (kiến tạo: E. Buendia)
  • 49'Bàn thắng · Red Bull Salzburg · M. K. Yeo (kiến tạo: K. Alajbegovic)
  • 46'Thay người · Red Bull Salzburg · K. Konate (vào sân: M. K. Yeo)
  • 46'Thay người · Aston Villa · G. Hemmings (vào sân: M. Cash)
  • 35'Thay người · Aston Villa · O. Watkins (vào sân: M. Rogers)
  • 35'Thẻ vàng · Red Bull Salzburg · Tim Trummer
  • 33'Bàn thắng · Red Bull Salzburg · K. Konate (kiến tạo: E. Baidoo)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

65%Kiểm soát bóng35%
14Số cú sút14
9Sút trúng đích8
4Phạt góc2
0Việt vị6
8Lỗi13
0Thẻ vàng1
6Cứu thua6
658Số đường chuyền364
88%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Aston Villa, cột phải là Red Bull Salzburg. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Aston Villa

4-2-3-1
23E. MartinezTM
12L. DigneHV5C Đội trưởngT. MingsHV1 bàn thắng3V. LindelofHV26L. BogardeHV
53G. HemmingsTV24A. OnanaTV
10E. BuendiaTV9H. ElliottTV19J. SanchoTV
11O. Watkins

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Aston Villa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23E. MartinezTM

Hậu vệ

26L. BogardeHV
3V. LindelofHV
5T. MingsHVĐội trưởng · 1 bàn
12L. DigneHV

Tiền vệ

24A. OnanaTV
53G. HemmingsTV
19J. SanchoTV
9H. ElliottTV
10E. BuendiaTV

Tiền đạo

11O. Watkins

Dự bị40 M. Bizot · 64 J. Wright · 2 M. Cash · 4 E. Konsa · 14 P. Torres · 20 J. Jimoh-Aloba · 22 I. Maatsen · 27 M. Rogers · 51 K. Young

Huấn luyện viênUnai Emery

Red Bull Salzburg

4-2-3-1
1A. SchlagerTM
13F. KratzigHV44J. SchusterHV23J. GadouHV37T. TrummerHVThẻ vàng
5S. DiabateTV18C Đội trưởngM. BidstrupTV
27K. AlajbegovicTV8S. KitanoTV20E. BaidooTV
19K. Konate1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Red Bull Salzburg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1A. SchlagerTM

Hậu vệ

37T. TrummerHVThẻ vàng
23J. GadouHV
44J. SchusterHV
13F. KratzigHV

Tiền vệ

18M. BidstrupTVĐội trưởng
5S. DiabateTV
20E. BaidooTV
8S. KitanoTV
27K. AlajbegovicTV

Tiền đạo

19K. Konate1 bàn

Dự bị52 C. Zawieschitzky · 92 S. Hamzic · 2 J. Rasmussen · 3 A. Terzic · 7 C. Bischoff · 9 K. Onisiwo · 14 M. Kjaergaard · 15 M. Diambou · 22 S. Lainer · 25 O. Lukic · 43 E. Aguilar · 49 M. K. Yeo

Huấn luyện viênDaniel Beichler

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO