La LigaVòng 10 San Mamés Stadium, Bilbao · 20:00 ngày 25/10/2026

Athletic Club 4–0 Getafe — Vòng 10 La Liga - 25/10/2026

Logo Athletic Club
Athletic Club Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Getafe
Getafe Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Athletic Club vs Getafe

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Bàn thắng · Athletic Club · Yuri Berchiche (kiến tạo: Alex Berenguer)
  • 86'Thẻ đỏ · Getafe · Mario Martín Rielves
  • 85'Thay người · Athletic Club · Iñaki Williams (vào sân: Jesús Vizcay Hurtado)
  • 84'Thay người · Athletic Club · Peio Canales (vào sân: Beñat Prados Díaz)
  • 72'Thẻ vàng · Athletic Club · Beñat Gerenabarrena
  • 71'Thay người · Getafe · Johan Mojica (vào sân: David Cordón Mancha)
  • 71'Thay người · Getafe · Iván Azón (vào sân: Enes Ünal)
  • 71'Thay người · Getafe · Ramón Terrats (vào sân: Borja Mayoral)
  • 70'Bàn thắng · Athletic Club · Aitor Paredes (kiến tạo: Alex Berenguer)
  • 68'Thay người · Athletic Club · Maroan Sannadi (vào sân: Alejandro Rego Mora)
  • 68'Thay người · Athletic Club · Nico Williams (vào sân: Christian Imga)
  • 63'Thẻ vàng · Getafe · Johan Mojica
  • 45'Thay người · Getafe · Kiko Femenia (vào sân: Andrés García)
  • 45'Thay người · Getafe · Francho Serrano Gracia (vào sân: Saba Sazonov)
  • 43'Thẻ vàng · Getafe · Daniel Carvajal
  • 39'Thẻ vàng · Getafe · Ramón Terrats
  • 35'Bàn thắng · Athletic Club · Iñaki Williams (kiến tạo: Alex Berenguer)
  • 18'Thay người · Athletic Club · Iñigo Ruiz De Galarreta (vào sân: Beñat Gerenabarrena)
  • 17'Bàn thắng · Athletic Club · Alex Berenguer

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

62%Kiểm soát bóng38%
11Số cú sút7
4Sút trúng đích1
2Phạt góc4
0Việt vị2
11Lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
589Số đường chuyền345

Cột trái là Athletic Club, cột phải là Getafe. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Athletic Club

4-2-3-1
1U. SimonTM
17Y. BerchicheHV1 bàn thắng4A. ParedesHV1 bàn thắng3D. VivianHV15H. RinconHV
28P. CanalesTV16de GalarretaTV
10N. WilliamsTV7A. BerenguerTV1 bàn thắng9I. WilliamsTV1 bàn thắng
21M. SannadiTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Athletic Club dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1U. SimonTM

Hậu vệ

15H. RinconHV
3D. VivianHV
4A. ParedesHV1 bàn
17Y. BerchicheHV1 bàn

Tiền vệ

16I. Ruiz de GalarretaTV
28P. CanalesTV
9I. WilliamsTV1 bàn
7A. BerenguerTV1 bàn
10N. WilliamsTV

Tiền đạo

21M. SannadiTĐ

Dự bị13 A. Padilla · 5 Y. Alvarez · 12 J. Areso · 31 J. Louis-Jean · 20 A. Rego · 23 R. Navarro · 6 B. Prados Diaz · 24 B. Gerenabarrena · 18 M. Jauregizar · 22 N. Serrano · 34 T. Vizcay · 33 C. Imga

Huấn luyện viênEdin Terzic

Getafe

5-4-1
13D. SoriaTM
22J. MojicaHVThẻ vàng26J. ValouHV8N. GudeljHV14D. CarvajalHVThẻ vàng17Kiko FemeniaHV
10M. SatrianoTV6M. MartinTVThẻ đỏ16FranchoTV11R. TerratsTVThẻ vàng
20I. AzonTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Getafe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13D. SoriaTM

Hậu vệ

17Kiko FemeniaHV
14D. CarvajalHVThẻ vàng
8N. GudeljHV
26J. ValouHV
22J. MojicaHVThẻ vàng

Tiền vệ

11R. TerratsTVThẻ vàng
16FranchoTV
6M. MartinTVThẻ đỏ
10M. SatrianoTV

Tiền đạo

20I. AzonTĐ

Dự bị1 J. Letacek · 35 D. Ferrer · 5 A. Abqar · 3 Davinchi · 4 S. Sazonov · 15 S. Boselli · 21 A. Garcia · 28 A. Risco · 19 E. Unal · 9 B. Mayoral

Huấn luyện viênJose Bordalas Jimenez

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO