Major League SoccerVòng 28 Atlanta Stadium, Atlanta · 06:30 ngày 11/10/2026

Atlanta United FC 1–3 FC Cincinnati — Vòng 28 Major League Soccer - 11/10/2026

Logo Atlanta United FC
Atlanta United FC Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo FC Cincinnati
FC Cincinnati Đội khách
Cập nhật lúc 05:14 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Atlanta United FC vs FC Cincinnati

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · FC Cincinnati · K. Denkey (kiến tạo: E. Echenique)
  • 90+2'Thay người · Atlanta United FC · E. Baez (vào sân: Sergio Santos)
  • 90+4'Thẻ vàng · FC Cincinnati · Tom Barlow
  • 90+4'Thẻ vàng · Atlanta United FC · Mauricio Amaro
  • 88'Thẻ vàng · FC Cincinnati · Julián Malatini
  • 86'Thay người · Atlanta United FC · Giuliano Galoppo (vào sân: F. Picault)
  • 86'Thay người · Atlanta United FC · T. Muyumba (vào sân: C. Sanchez)
  • 84'Bàn thắng · FC Cincinnati · T. Barlow (kiến tạo: K. Smith)
  • 78'Thay người · FC Cincinnati · S. Gidi (vào sân: G. Valenzuela)
  • 78'Thay người · FC Cincinnati · O. Nwobodo (vào sân: T. Anunga)
  • 72'Thay người · FC Cincinnati · T. Malacia (vào sân: B. J. Ramirez Leon)
  • 72'Thay người · FC Cincinnati · M. Robinson (vào sân: J. Malatini)
  • 69'Bàn thắng · Atlanta United FC · M. Almiron (kiến tạo: B. Embolo)
  • 60'Thay người · FC Cincinnati · D. Doudera (vào sân: E. Echenique)
  • 56'Thay người · Atlanta United FC · A. Fortune (vào sân: A. Miranchuk)
  • 52'Bàn thắng · FC Cincinnati · K. Denkey (kiến tạo: T. Barlow)
  • 43'Thẻ vàng · Atlanta United FC · Tomás Jacob
  • 2'Thẻ vàng · FC Cincinnati · Teenage Hadebe

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
16Số cú sút13
6Sút trúng đích4
5Phạt góc4
7Việt vị1
8Lỗi14
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
520Số đường chuyền398
83%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Atlanta United FC, cột phải là FC Cincinnati. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Atlanta United FC

4-3-3
1L. HoyosTM
3E. BaezHV6J. AlonsoHV4E. MihajHV55T. JacobHVThẻ vàng
8T. MuyumbaTV14M. AmaroTVThẻ vàng11Giuliano GaloppoTV
35A. FortuneTĐ36B. EmboloTĐ10C Đội trưởngM. AlmironTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Atlanta United FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1L. HoyosTM

Hậu vệ

55T. JacobHVThẻ vàng
4E. MihajHV
6J. AlonsoHV
3E. BaezHV

Tiền vệ

11Giuliano GaloppoTV
14M. AmaroTVThẻ vàng
8T. MuyumbaTV

Tiền đạo

10M. AlmironTĐĐội trưởng · 1 bàn
36B. EmboloTĐ
35A. FortuneTĐ

Dự bị42 J. Hibbert · 27 P. Diaz · 47 M. Edwards · 59 A. Miranchuk · 16 A. Gill · 20 L. Brennan · 48 C. Sanchez · 22 F. Picault · 19 Sergio Santos

Huấn luyện viênGerardo Martino

FC Cincinnati

3-5-2
13E. LouroTM
15T. HadebeHVThẻ vàng12C Đội trưởngM. RobinsonHV24K. SmithHV
3T. MalaciaTV5O. NwobodoTV20P. BuchaTV11S. GidiTV23D. DouderaTV
9K. DenkeyTĐ2 bàn thắng16T. BarlowTĐ1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Cincinnati dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13E. LouroTM

Hậu vệ

24K. SmithHV
12M. RobinsonHVĐội trưởng
15T. HadebeHVThẻ vàng

Tiền vệ

23D. DouderaTV
11S. GidiTV
20P. BuchaTV
5O. NwobodoTV
3T. MalaciaTV

Tiền đạo

16T. BarlowTĐ1 bàn · Thẻ vàng
9K. DenkeyTĐ2 bàn

Dự bị18 R. Celentano · 4 N. Hagglund · 2 A. Powell · 6 J. Malatini · 27 T. Anunga · 22 G. Valenzuela · 66 E. Echenique · 29 B. J. Ramirez Leon · 17 K. Mboma

Huấn luyện viênPat Noonan

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO