Leagues CupVòng bảng Q2 Stadium, Austin · 08:00 ngày 07/08/2026

Austin 2–0 Club Tijuana — Vòng bảng Leagues Cup - 7/8/2026

Logo Austin
Austin Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Club Tijuana
Club Tijuana Đội khách
Cập nhật lúc 02:29 ngày 26/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Austin vs Club Tijuana

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thẻ vàng · Club Tijuana · I. Rivero
  • 84'Thay người · Club Tijuana · G. Mora (vào sân: A. Perez)
  • 83'Thay người · Austin · J. Gallagher (vào sân: Z. Kolmanic)
  • 82'Thay người · Austin · M. Uzuni (vào sân: J. Alastuey)
  • 78'Thay người · Austin · O. Svatok (vào sân: P. Placheta)
  • 74'Thay người · Club Tijuana · J. Gonzalez (vào sân: Y. Padilla)
  • 74'Thay người · Club Tijuana · R. Fernandez (vào sân: R. Arciga)
  • 70'Thẻ đỏ · Club Tijuana · I. Tona
  • 66'Kiểm tra VAR: Goal Disallowed - offside · Club Tijuana · A. Vega
  • 64'Thẻ vàng · Austin · M. Uzuni
  • 63'Thay người · Austin · B. Sabovic (vào sân: O. Wolff)
  • 63'Thay người · Austin · M. Djordjevic (vào sân: B. Hines-Ike)
  • 50'Thẻ vàng · Austin · M. Djordjevic
  • 46'Thay người · Club Tijuana · M. El Ghezouani (vào sân: Elias Manoel)
  • 45'Bàn thắng · Austin · J. Gallagher
  • 36'Thẻ vàng · Austin · O. Svatok
  • 22'Thẻ vàng · Club Tijuana · R. Fernandez
  • 16'Bàn thắng · Austin · J. Rosales (kiến tạo: M. Uzuni)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

58%Kiểm soát bóng42%
18Số cú sút19
6Sút trúng đích3
6Phạt góc7
5Việt vị2
6Lỗi7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
450Số đường chuyền316
90%Chuyền chính xác88%

Cột trái là Austin, cột phải là Club Tijuana. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Austin

3-4-2-1
1B. StuverTM
29Guilherme BiroHV5O. SvatokHVThẻ vàng35M. DjordjevicHVThẻ vàng
17J. GallagherTV1 bàn thắng6C Đội trưởngI. SanchezTV14B. SabovicTV30J. RosalesTV1 bàn thắng
10M. UzuniTĐThẻ vàng38E. TorresTĐ
9B. VazquezTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Austin dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. StuverTM

Hậu vệ

35M. DjordjevicHVThẻ vàng
5O. SvatokHVThẻ vàng
29Guilherme BiroHV

Tiền vệ

30J. RosalesTV1 bàn
14B. SabovicTV
6I. SanchezTVĐội trưởng
17J. GallagherTV1 bàn

Tiền đạo

38E. TorresTĐ
10M. UzuniTĐThẻ vàng
9B. VazquezTĐ

Dự bị12 D. Las · 39 C. Farrar · 21 C. Ramirez · 4 B. Hines-Ike · 77 P. Placheta · 11 F. Torres · 7 J. Nelson · 19 C. Fodrey · 32 M. Burton · 24 J. Alastuey · 23 Z. Kolmanic · 33 O. Wolff

Huấn luyện viênDavy Arnaud

Club Tijuana

4-1-4-1
2C Đội trưởngA. RodriguezTM
16A. VegaHV188A. MagallonHV12J. PorozoHV3R. FernandezHVThẻ vàng
8I. TonaTVThẻ đỏ
7A. PreciadoTV10G. MoraTV15I. RiveroTVThẻ vàng202J. GonzalezTV
9El GhezouaniTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Club Tijuana dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

2A. RodriguezTMĐội trưởng

Hậu vệ

3R. FernandezHVThẻ vàng
12J. PorozoHV
188A. MagallonHV
16A. VegaHV

Tiền vệ

8I. TonaTVThẻ đỏ
202J. GonzalezTV
15I. RiveroTVThẻ vàng
10G. MoraTV
7A. PreciadoTV

Tiền đạo

9M. El GhezouaniTĐ

Dự bị29 J. Hernandez · 230 J. Corona · 34 F. Boya · 20 A. Zapata · 18 A. Mejia · 19 D. Abreu · 33 P. N. Ortiz Orozco · 26 A. Perez · 17 R. Arciga · 31 Y. Padilla · 197 J. Orduno · 13 Elias Manoel

Huấn luyện viênSebastian Abreu

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO